Thép Inox 1.4401

Thép Inox 2324

Thép Inox 1.4401

Thép Inox 1.4401 là gì?

Thép Inox 1.4401 là một loại thép không gỉ Austenitic cao cấp thuộc nhóm thép chống ăn mòn có chứa molypden (Mo), giúp cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, nước biển, và hóa chất. Theo tiêu chuẩn AISI, thép Inox 1.4401 tương đương với mác AISI 316, còn theo tiêu chuẩn EN là X5CrNiMo17-12-2.

Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn lỗ rỗ vượt trội, đặc biệt trong môi trường chứa ion clo (Cl⁻) như nước biển hoặc dung dịch muối. Với cấu trúc Austenitic ổn định, Inox 1.4401 có độ dẻo và độ dai va đập rất tốt, đồng thời vẫn giữ được tính cơ học ổn định ở cả nhiệt độ cao và thấp.

Nhờ tính năng toàn diện, thép Inox 1.4401 được xem là “phiên bản nâng cấp” của inox 304, với ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ dài hơn trong môi trường khắc nghiệt.

Thành phần hóa học của Thép Inox 1.4401

Bảng dưới đây thể hiện thành phần hóa học tiêu chuẩn của Inox 1.4401:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.07
Silicon Si ≤ 1.00
Mangan Mn ≤ 2.00
Phosphorus P ≤ 0.045
Sulfur S ≤ 0.030
Chromium Cr 16.5 – 18.5
Nickel Ni 10.0 – 13.0
Molybdenum Mo 2.0 – 2.5
Nitơ N ≤ 0.10
Sắt (Fe) Fe Còn lại

Nhờ bổ sung nguyên tố molypden (Mo), thép Inox 1.4401 có khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ nứt vượt trội so với inox 304. Ngoài ra, lượng carbon vừa phải (≤0.07%) giúp tăng cường độ bền mà không ảnh hưởng nhiều đến khả năng hàn.

Tính chất cơ lý của Thép Inox 1.4401

Dưới đây là các tính chất cơ lý tiêu biểu của thép Inox 1.4401 ở trạng thái ủ (annealed):

Tính chất Đơn vị Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (Rp0.2) MPa ≥ 220
Độ bền kéo (Rm) MPa 520 – 700
Độ giãn dài (A5) % ≥ 40
Độ cứng Brinell (HB) HB ≤ 215
Mô đun đàn hồi GPa 200
Tỷ trọng g/cm³ 7.98
Hệ số giãn nở nhiệt (10⁻⁶/K) 16.5
Dẫn nhiệt W/m·K 15
Nhiệt độ nóng chảy °C 1370 – 1400

Inox 1.4401 có độ bền cao, dẻo dai tốt, chịu được va đập mạnh và có khả năng làm việc tốt ở cả môi trường nhiệt độ thấp lẫn cao. Bên cạnh đó, nó có thể gia công, hàn và đánh bóng dễ dàng, rất thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bóng bề mặt cao hoặc môi trường khắt khe.

Ưu điểm của Thép Inox 1.4401

  1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội:
    Hàm lượng molypden giúp Inox 1.4401 chống lại sự ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ nứt trong môi trường clorua (như nước biển) tốt hơn nhiều so với inox 304.
  2. Độ bền cơ học và dẻo dai tốt:
    Duy trì tính chất cơ học ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -196°C đến 870°C.
  3. Khả năng hàn tuyệt vời:
    Có thể hàn bằng mọi phương pháp hàn thông dụng (MIG, TIG, SMAW) mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.
  4. Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao:
    Inox 1.4401 chịu được oxy hóa lên đến 870°C trong điều kiện khô và 800°C trong môi trường ẩm.
  5. Dễ gia công và đánh bóng:
    Thép có thể được cắt, phay, khoan, uốn và đánh bóng mà không gặp khó khăn, thích hợp cho cả sản xuất công nghiệp và chế tạo mỹ thuật.
  6. Tính ổn định hóa học cao:
    Không phản ứng với đa số dung dịch axit hữu cơ, kiềm loãng và nước muối loãng.

Nhược điểm của Thép Inox 1.4401

  • Giá thành cao: Chi phí sản xuất cao do chứa nhiều nguyên tố hợp kim quý như Ni và Mo.
  • Không từ tính: Không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vật liệu có từ tính.
  • Khả năng gia công nguội khó hơn Inox 304: Do cấu trúc Austenitic bền hơn, cần lực lớn hơn khi cán hoặc uốn nguội.
  • Có thể bị ăn mòn ứng suất: Trong môi trường nhiệt độ cao và nồng độ ion clo cao, nếu không được xử lý bề mặt đúng cách.

Ứng dụng của Thép Inox 1.4401

Nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, Inox 1.4401 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và đời sống.

1. Ngành công nghiệp hóa chất

  • Dùng để sản xuất bồn phản ứng, ống dẫn, van, mặt bích, máy bơm.
  • Thích hợp cho môi trường có chứa axit sulfuric, axit phosphoric, dung dịch kiềm, và dung dịch muối.

2. Ngành thực phẩm và dược phẩm

  • Thiết bị trộn, khuấy, chứa sữa, bia, rượu, nước trái cây.
  • Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

3. Ngành hàng hải

  • Trục chân vịt, bu-lông, phụ kiện tàu, ống dẫn nước biển.
  • Khả năng chống ăn mòn muối biển cao, tuổi thọ dài.

4. Ngành y tế

  • Dụng cụ phẫu thuật, thiết bị nha khoa, bàn mổ, xe đẩy y tế.
  • Khả năng chống ăn mòn và dễ khử trùng giúp an toàn cho người sử dụng.

5. Ngành năng lượng và môi trường

  • Thiết bị trao đổi nhiệt, turbine, hệ thống xử lý nước thải.
  • Vật liệu bền bỉ trong môi trường có hóa chất ăn mòn.

6. Trang trí và xây dựng

  • Cầu thang, lan can, cột trang trí, biển quảng cáo, nội thất cao cấp.
  • Bề mặt dễ đánh bóng, duy trì vẻ sáng bóng lâu dài.

Quy trình nhiệt luyện Thép Inox 1.4401

  1. Ủ (Annealing):
    • Nhiệt độ: 1010 – 1120°C
    • Làm nguội: nhanh trong nước hoặc không khí.
      Mục đích: Giải phóng ứng suất, phục hồi độ dẻo và chống ăn mòn.
  2. Không tôi cứng:
    Vì là thép Austenitic, không thể tăng độ cứng bằng phương pháp tôi nguội.
  3. Thụ động hóa (Passivation):
    Xử lý bề mặt bằng dung dịch axit nitric (HNO₃) để hình thành lớp màng oxit crom bảo vệ chống ăn mòn.

Gia công cơ khí và hàn Thép Inox 1.4401

  • Hàn:
    Dễ hàn bằng phương pháp TIG hoặc MIG. Khuyến nghị dùng dây hàn tương đương 316 hoặc 316L (ER316L). Không cần xử lý nhiệt sau hàn.
  • Cắt gọt:
    Dễ gia công bằng máy CNC. Cần sử dụng dung dịch làm mát liên tục để tránh quá nhiệt.
  • Uốn và kéo sợi:
    Có thể uốn nguội, cán hoặc kéo sợi dễ dàng nhờ độ dẻo cao.
  • Đánh bóng:
    Bề mặt mịn, dễ đạt độ bóng gương cao, thích hợp cho thiết bị trang trí và y tế.

So sánh Thép Inox 1.4401 với Inox 1.4404 (316L)

Thuộc tính Inox 1.4401 (316) Inox 1.4404 (316L)
Hàm lượng Carbon ≤ 0.07% ≤ 0.03%
Khả năng chống ăn mòn liên tinh Tốt Rất tốt
Khả năng hàn Tốt Xuất sắc
Độ bền kéo Cao hơn Thấp hơn nhẹ
Ứng dụng Môi trường ăn mòn vừa Môi trường ăn mòn cao (hóa chất, dược phẩm)

Như vậy, Inox 1.4404 là phiên bản “carbon thấp” của 1.4401, giúp tăng khả năng hàn mà vẫn giữ được độ bền và tính chống ăn mòn cao. Tùy thuộc yêu cầu cụ thể, doanh nghiệp có thể lựa chọn giữa hai loại này để tối ưu chi phí.

Phân tích thị trường tiêu thụ Thép Inox 1.4401

Tại Việt Nam, Inox 1.4401 (316) được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, và hàng hải. So với Inox 304, loại 1.4401 có giá cao hơn khoảng 30–40%, nhưng lại có tuổi thọ gấp đôi trong môi trường khắc nghiệt.

Các nhà cung cấp lớn như Outokumpu (Phần Lan), Acerinox (Tây Ban Nha), POSCO (Hàn Quốc) và Jindal (Ấn Độ) là nguồn nhập khẩu chính cho thị trường Việt Nam. Các sản phẩm dạng tấm, cuộn, ống, và thanh tròn được phân phối rộng rãi tại TP.HCM, Hà Nội, và các khu công nghiệp ven biển.

Dự báo, nhu cầu inox 1.4401 sẽ tiếp tục tăng mạnh nhờ xu hướng mở rộng sản xuất thiết bị y tế, hóa chất và đóng tàu, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang phát triển mạnh các khu công nghiệp chế biến xuất khẩu.

Kết luận

Thép Inox 1.4401 là một trong những vật liệu không gỉ cao cấp được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao, và khả năng gia công tốt. Nhờ hàm lượng molypden, loại thép này hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt như nước biển, axit loãng, hoặc dung dịch muối.

Dù có giá thành cao hơn các loại inox thông thường, nhưng tuổi thọ và hiệu suất mà nó mang lại giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, thay thế về lâu dài. Đây chính là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực hóa chất, thực phẩm, y tế và hàng hải.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    So Sánh Inox 1.4462 Và Inox 2205: Loại Nào Tốt Hơn

    So Sánh Inox 1.4462 Và Inox 2205: Loại Nào Tốt Hơn? Giới Thiệu Chung Inox [...]

    Thép không gỉ UNS S31700

    Thép không gỉ UNS S31700 Thép không gỉ UNS S31700 là thép austenitic cao cấp [...]

    Giá Căn Đồng Thau 6 mm

    Giá Căn Đồng Thau 6 mm Giá Căn Đồng Thau 6 mm là mức giá thị trường [...]

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.06mm

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.06mm Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.06mm là mức giá [...]

    Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.55mm

    Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.55mm Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.55mm là mức giá [...]

    Inox X2CrMnNiN17-7-5

    Inox X2CrMnNiN17-7-5 Inox X2CrMnNiN17-7-5 là gì? Inox X2CrMnNiN17-7-5 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Inox S32760 Có Chịu Được Môi Trường Axit Mạnh Không

    Inox S32760 Có Chịu Được Môi Trường Axit Mạnh Không? Tổng Quan Về Inox S32760 [...]

    C62730 Materials

    C62730 Materials C62730 Materials là gì? C62730 Materials là một loại đồng thau gia công [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo