Thép không gỉ 1.4319

Vật liệu X5CrNi18-10

Thép không gỉ 1.4319

Thép không gỉ 1.4319 là gì?

Thép không gỉ 1.4319 là một loại thép austenitic được hợp kim hóa cao, thuộc nhóm thép không gỉ có chứa niken và crom với tỉ lệ cân bằng, giúp đạt được khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cơ học vượt trội. Loại thép này tương đương với mác thép AISI 302HQ hoặc X2CrNi18-9 theo tiêu chuẩn DIN EN. Thép 1.4319 thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu tính dẻo cao, khả năng gia công nguội tốt và khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất nhẹ.

Đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 1.4319 nằm ở thành phần hợp kim được tối ưu để cải thiện khả năng gia công và độ bền cơ học mà không làm giảm tính chống ăn mòn. Nhờ sự có mặt của nguyên tố niken cao (khoảng 9%) và crom (khoảng 18%), thép duy trì được cấu trúc austenit ổn định ngay cả sau khi gia công nguội.

Thành phần hóa học của thép không gỉ 1.4319

Thành phần hóa học của thép không gỉ 1.4319 đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tính chất cơ lý và hóa học của vật liệu. Bảng dưới đây thể hiện thành phần điển hình:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.03
Silicon Si ≤ 1.00
Mangan Mn 1.0 – 2.0
Crom Cr 17.0 – 19.0
Niken Ni 8.0 – 10.0
Đồng Cu 2.0 – 3.0
Nitơ N ≤ 0.15
Photpho P ≤ 0.045
Lưu huỳnh S ≤ 0.03

Sự có mặt của đồng (Cu) giúp tăng khả năng tạo hình nguội, giảm ma sát trong quá trình gia công ren hoặc dập, khiến thép 1.4319 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết đòi hỏi độ dẻo và tính thẩm mỹ cao.

Tính chất cơ lý của thép không gỉ 1.4319

Thép không gỉ 1.4319 có cấu trúc austenit ổn định, mang lại nhiều ưu điểm về cơ tính. Dưới đây là các thông số tiêu biểu ở trạng thái ủ:

Tính chất Đơn vị Giá trị
Giới hạn chảy (Rp0.2) MPa 200 – 250
Độ bền kéo (Rm) MPa 500 – 700
Độ giãn dài sau khi đứt % ≥ 40
Độ cứng Brinell (HB) ≤ 200
Tỷ trọng g/cm³ 7.9
Nhiệt độ nóng chảy °C 1400 – 1450

Cấu trúc tinh thể austenitic giúp thép 1.4319 có độ dẻo cao và khả năng chịu biến dạng tốt trong quá trình gia công nguội. Đặc biệt, nhờ sự bổ sung của đồng, thép có thể dễ dàng tạo hình phức tạp mà không bị nứt hoặc gãy.

Tính chất vật lý của thép không gỉ 1.4319

Tính chất Đơn vị Giá trị
Nhiệt dung riêng J/kg·K 500
Hệ số giãn nở nhiệt (20–100°C) 10⁻⁶/K 16.5
Độ dẫn nhiệt W/m·K 15
Điện trở suất Ω·mm²/m 0.73

Nhờ tính ổn định nhiệt cao và độ dẫn nhiệt trung bình, thép 1.4319 thường được sử dụng trong các ứng dụng tiếp xúc nhiệt hoặc môi trường có dao động nhiệt độ liên tục.

Ưu điểm của thép không gỉ 1.4319

  1. Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, dung dịch axit yếu.
  2. Gia công nguội dễ dàng, thích hợp cho kéo dây, dập nguội, cuộn lò xo và các chi tiết phức tạp.
  3. Độ dẻo cao, cho phép tạo hình sâu mà không bị rạn nứt.
  4. Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng cơ học hoặc điện hóa để đạt thẩm mỹ cao.
  5. Khả năng hàn tốt bằng các phương pháp hàn TIG, MIG, hoặc hàn điểm, không cần nung trước hoặc xử lý sau hàn.
  6. Tính ổn định kích thước cao trong môi trường dao động nhiệt, phù hợp cho linh kiện yêu cầu độ chính xác.

Nhược điểm của thép không gỉ 1.4319

  • Không thích hợp trong môi trường có chứa axit clohydric hoặc axit sulfuric đậm đặc, do có thể xảy ra ăn mòn kẽ hở.
  • Có thể bị nhiễm từ nhẹ sau khi gia công nguội mạnh.
  • Giá thành tương đối cao so với các loại thép không gỉ ferritic như 1.4016.
  • Không chịu được môi trường nhiệt độ cao trên 800°C trong thời gian dài.

Ứng dụng của thép không gỉ 1.4319

Thép không gỉ 1.4319 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng, đặc biệt là trong sản xuất linh kiện yêu cầu độ sáng, bề mặt đẹp và độ bền cơ học tốt:

  • Công nghiệp điện tử: chế tạo lò xo, chốt, bu lông, ốc vít nhỏ có yêu cầu thẩm mỹ cao.
  • Ngành y tế: sản xuất dụng cụ phẫu thuật, chi tiết thiết bị y khoa.
  • Ngành thực phẩm: ứng dụng trong máy trộn, bồn chứa, đường ống dẫn thực phẩm và đồ uống.
  • Công nghiệp ô tô: chế tạo ốc vít, khung giữ, chi tiết trang trí nội thất xe hơi.
  • Ngành cơ khí chính xác: dùng cho các chi tiết cần độ đàn hồi cao như lò xo kéo, lò xo nén, dây đàn hồi.
  • Công nghiệp dệt may: chế tạo trục quay, linh kiện kháng mài mòn nhẹ.

Đặc biệt, nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và dễ đánh bóng, thép 1.4319 còn được sử dụng trong ngành trang trí nội thất và sản phẩm gia dụng cao cấp, nơi yêu cầu vừa có tính bền vừa thẩm mỹ.

Quy trình nhiệt luyện của thép không gỉ 1.4319

Thép 1.4319 thường không cần nhiệt luyện phức tạp, tuy nhiên để cải thiện độ dẻo và giảm ứng suất sau gia công, có thể thực hiện theo quy trình sau:

  • Ủ (Annealing): 1050 – 1100°C, sau đó làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí.
  • Không khuyến nghị tôi hoặc ram, vì thép austenitic không cứng lại bằng nhiệt luyện thông thường.
  • Ứng suất dư có thể được loại bỏ bằng cách ủ ổn định ở 900°C.

Quá trình ủ đúng cách giúp thép đạt được độ bóng bề mặt tối ưu và tăng khả năng chống ăn mòn sau khi gia công nguội.

Gia công cơ khí và hàn thép không gỉ 1.4319

Thép 1.4319 dễ dàng gia công bằng máy tiện, phay, khoan, kéo dây hoặc dập nguội. Tuy nhiên, do độ dẻo cao nên cần sử dụng dao cắt sắc và tốc độ phù hợp để tránh hiện tượng dính dao.

Khi hàn, cần chú ý:

  • Không cần nung nóng trước.
  • Có thể sử dụng dây hàn 308L hoặc 309L.
  • Sau khi hàn, nên xử lý bề mặt để khôi phục lớp thụ động chống gỉ tự nhiên.

So sánh thép 1.4319 với các mác thép tương đương

Mác thép Tiêu chuẩn Đặc điểm nổi bật
1.4301 (AISI 304) Austenitic Loại phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, nhưng khó gia công hơn
1.4305 (AISI 303) Austenitic Dễ gia công hơn nhờ lưu huỳnh, nhưng chống gỉ kém hơn
1.4319 (AISI 302HQ) Austenitic Gia công nguội tốt nhất, bền và dẻo cao
1.4404 (AISI 316L) Austenitic Chống ăn mòn hóa chất mạnh hơn nhờ Mo

Như vậy, 1.4319 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cần dập nguội hoặc kéo sâu mà vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ sáng bóng.

Phân tích thị trường tiêu thụ thép không gỉ 1.4319

Thị trường thép không gỉ 1.4319 tại Việt Nam đang có xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ nhờ nhu cầu về vật liệu inox chất lượng cao trong sản xuất cơ khí, y tế và thiết bị điện tử. Các doanh nghiệp trong nước như Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan đang nhập khẩu và cung cấp loại thép này từ các thương hiệu nổi tiếng như Outokumpu, Acerinox, hoặc Posco.

Giá của thép 1.4319 dao động tùy thuộc vào dạng sản phẩm:

  • Dạng tấm: 130.000 – 170.000 VNĐ/kg
  • Dạng dây: 120.000 – 160.000 VNĐ/kg
  • Dạng thanh tròn: 140.000 – 180.000 VNĐ/kg

So với các loại inox thông thường, thép 1.4319 có giá cao hơn khoảng 10–15%, nhưng bù lại tuổi thọ và độ tin cậy khi gia công cao hơn đáng kể.

Kết luận

Thép không gỉ 1.4319 là một loại vật liệu cao cấp thuộc nhóm thép austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng tạo hình nguội tuyệt vời. Với thành phần hợp kim tối ưu, thép này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp từ cơ khí, y tế, thực phẩm đến điện tử và trang trí nội thất.

Nếu bạn đang tìm kiếm loại thép không gỉ có độ bền cao, dễ gia công và bề mặt sáng bóng, thì thép không gỉ 1.4319 là lựa chọn hoàn hảo.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Cuộn Inox 301 1.5mm

    Cuộn Inox 301 1.5mm – Siêu Cứng, Chịu Tải Nặng, Gia Công Chính Xác Cho [...]

    Đồng 75mm

    Đồng 75mm Đồng 75mm là gì? Đồng 75mm là loại đồng tấm có độ dày [...]

    Lưu Ý Quan Trọng Khi Bảo Dưỡng Và Vệ Sinh Inox 1.4424

    Lưu Ý Quan Trọng Khi Bảo Dưỡng Và Vệ Sinh Inox 1.4424 Inox 1.4424 (X2CrNiMoN17-12-3) [...]

    Inox 305 Có Phù Hợp Với Ngành Thực Phẩm Và Y Tế Không

    Inox 305 Có Phù Hợp Với Ngành Thực Phẩm Và Y Tế Không? 1. Tổng [...]

    Thép 410

    Thép 410 Thép 410 là gì? Thép 410 là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 32

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 32 – Vật Liệu Gia Công Độ Cứng Cao, [...]

    Tấm Inox 410 2.5mm

    Tấm Inox 410 2.5mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Nổi Bật Tấm Inox 410 [...]

    1Cr17Ni7 Stainless Steel

    1Cr17Ni7 Stainless Steel 1Cr17Ni7 Stainless Steel là gì? 1Cr17Ni7 Stainless Steel là thép không gỉ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo