Thép không gỉ 1.4659

Vật liệu X5CrNi18-10

Thép không gỉ 1.4659

Thép không gỉ 1.4659 là gì?

Thép không gỉ 1.4659 là một loại thép austenitic-niken-crom có bổ sung molypden và niobi, được thiết kế đặc biệt để chịu được môi trường ăn mòn mạnh, nhiệt độ cao và điều kiện khắc nghiệt trong các ngành công nghiệp hóa chất, năng lượng và hàng hải. Với đặc tính vượt trội về khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao, thép 1.4659 thường được sử dụng trong sản xuất thiết bị trao đổi nhiệt, bộ phận lò hơi, đường ống dẫn axit, và các chi tiết chịu nhiệt.

Theo tiêu chuẩn DIN, thép không gỉ 1.4659 tương đương với các mác thép như UNS N08904 (Inox 904L) hoặc tương đương trong tiêu chuẩn ASTM. Thành phần hợp kim cao cùng sự ổn định cấu trúc vi mô giúp thép duy trì được độ dẻo dai và khả năng chống rỗ, nứt ăn mòn ứng suất ngay cả trong môi trường chloride.

Thành phần hóa học của thép không gỉ 1.4659

Thành phần hóa học của thép 1.4659 được thiết kế nhằm tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn và tính ổn định ở nhiệt độ cao. Bảng dưới đây thể hiện tỷ lệ phần trăm các nguyên tố chính trong thép:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.02
Silicon Si ≤ 1.00
Mangan Mn ≤ 2.00
Crom Cr 19.0 – 21.0
Niken Ni 23.0 – 25.0
Molypden Mo 4.0 – 5.0
Đồng Cu 1.0 – 2.0
Niobi Nb 0.10 – 0.50
Lưu huỳnh S ≤ 0.015
Phốt pho P ≤ 0.03

Tỷ lệ niken cao giúp duy trì cấu trúc austenitic ổn định, trong khi molypden và đồng cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ (pitting) và kẽ nứt trong môi trường chứa ion chloride.

Tính chất cơ lý của thép không gỉ 1.4659

Thép không gỉ 1.4659 có tính chất cơ lý rất ấn tượng, giúp nó đáp ứng được yêu cầu trong các ứng dụng chịu tải trọng cao hoặc môi trường có nhiệt độ biến thiên liên tục.

Tính chất Giá trị trung bình
Khối lượng riêng 8.0 g/cm³
Giới hạn chảy Rp0.2 ≥ 220 MPa
Độ bền kéo Rm 520 – 720 MPa
Độ giãn dài (A5) ≥ 35%
Mô đun đàn hồi 200 GPa
Độ cứng Brinell (HB) 150 – 220
Hệ số giãn nở nhiệt 15.5 × 10⁻⁶ /K (20–100°C)
Dẫn nhiệt 15 W/m·K
Nhiệt độ làm việc tối đa lên đến 400°C (liên tục)

Sự kết hợp giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chịu ăn mòn cao khiến thép 1.4659 trở thành vật liệu được ưa chuộng trong các nhà máy hóa chất, xử lý nước biển, và hệ thống năng lượng tái tạo.

Ưu điểm của thép không gỉ 1.4659

Thép không gỉ 1.4659 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, khiến nó vượt trội so với các loại inox thông thường như 304 hoặc 316L:

  1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
    Nhờ hàm lượng Mo và Ni cao, thép 1.4659 có khả năng chống ăn mòn cục bộ, ăn mòn kẽ nứt và ăn mòn do chloride tốt hơn inox 316L.
  2. Chịu được môi trường axit mạnh
    Đặc biệt hiệu quả trong môi trường chứa axit sulfuric, phosphoric và nitric, phù hợp cho ngành công nghiệp hóa chất và phân bón.
  3. Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
    Có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ lên đến 400°C mà không bị biến đổi cấu trúc hoặc giảm cơ tính đáng kể.
  4. Độ bền và độ dẻo cao
    Dễ gia công, hàn và tạo hình trong quá trình sản xuất các chi tiết phức tạp.
  5. Tính ổn định vi cấu trúc
    Thành phần Ni và Nb giúp ổn định pha austenitic, hạn chế sự hình thành cacbit crom gây ăn mòn kẽ hạt.

Nhược điểm của thép không gỉ 1.4659

Mặc dù có nhiều ưu điểm, thép không gỉ 1.4659 cũng có một số hạn chế nhất định:

  • Giá thành cao: Do hàm lượng niken, molypden và đồng lớn nên chi phí sản xuất cao hơn các loại thép thông thường.
  • Khó gia công nguội: Cần kiểm soát chặt chẽ quá trình gia công để tránh biến cứng bề mặt.
  • Không phù hợp cho môi trường cực nhiệt (> 450°C): Khi vượt quá ngưỡng này, thép có thể giảm dần khả năng chống oxy hóa.

Ứng dụng của thép không gỉ 1.4659

Với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tuyệt vời, thép không gỉ 1.4659 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau:

1. Ngành công nghiệp hóa chất

  • Bồn chứa và đường ống dẫn axit sulfuric, phosphoric.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống ngưng tụ.
  • Lò phản ứng và bình chịu áp lực.

2. Ngành năng lượng và dầu khí

  • Hệ thống xử lý khí hydro và amoniac.
  • Đường ống dẫn nước biển hoặc dầu thô.
  • Thiết bị khử muối và trao đổi nhiệt trong nhà máy điện.

3. Ngành thực phẩm và dược phẩm

  • Thiết bị lên men, bồn chứa dung dịch muối hoặc hóa chất tẩy rửa.
  • Bề mặt tiếp xúc với thực phẩm, đảm bảo vệ sinh và an toàn.

4. Ngành hàng hải và môi trường biển

  • Trục tàu, bu lông, van và phụ kiện dùng trong môi trường nước mặn.
  • Kết cấu ngoài boong tàu, giàn khoan hoặc thiết bị khử mặn.

5. Ngành năng lượng tái tạo

  • Được sử dụng trong các hệ thống pin nhiên liệu, điện phân và sản xuất hydrogen sạch.

Quy trình nhiệt luyện của thép không gỉ 1.4659

Để đạt được tính chất cơ lý tối ưu, thép không gỉ 1.4659 thường trải qua các công đoạn nhiệt luyện sau:

  1. Ủ mềm (Annealing):
    • Nhiệt độ: 1050 – 1100°C
    • Làm nguội: Làm lạnh nhanh bằng nước hoặc không khí
      → Giúp loại bỏ ứng suất và duy trì cấu trúc austenitic.
  2. Tôi dung dịch (Solution annealing):
    • Giúp loại bỏ cacbit crom, tăng khả năng chống ăn mòn.
    • Được áp dụng sau khi hàn hoặc gia công nguội.
  3. Không nên tôi cứng:
    Vì thép 1.4659 là thép austenitic nên không thể tôi cứng bằng nhiệt luyện truyền thống, chỉ có thể tăng độ bền thông qua biến dạng nguội.

Gia công CNC thép không gỉ 1.4659

Gia công CNC trên thép 1.4659 cần chú ý đến các yếu tố sau:

  • Sử dụng dao cắt hợp kim cứng hoặc phủ TiAlN.
  • Tốc độ cắt trung bình: 50 – 80 m/phút.
  • Tốc độ tiến dao: 0.1 – 0.25 mm/vòng.
  • Dùng dung dịch làm mát có tính bôi trơn cao để tránh dính phoi.
  • Cần kiểm soát biến dạng do nhiệt khi gia công các chi tiết mỏng.

Thị trường và khả năng cung ứng

Tại Việt Nam, thép không gỉ 1.4659 đang được các doanh nghiệp lớn trong ngành hóa chất, dầu khí và chế tạo cơ khí nặng sử dụng. Nguồn hàng chủ yếu được nhập khẩu từ Đức, Thụy Điển và Nhật Bản, với các dạng sản phẩm như:

  • Dạng thanh tròn (Round Bar)
  • Dạng tấm (Plate/Sheet)
  • Dạng ống (Tube/Pipe)
  • Dạng dây (Wire)

Giá thành của thép 1.4659 cao hơn khoảng 2–3 lần so với inox 316L, tuy nhiên tuổi thọ và độ bền vượt trội giúp tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn.

Kết luận

Thép không gỉ 1.4659 là vật liệu cao cấp mang lại hiệu suất vượt trội trong môi trường hóa chất, nước biển và nhiệt độ cao. Với khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, tính dẻo tốt và dễ hàn, nó là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ tin cậy cao. Mặc dù giá thành ban đầu cao, nhưng tuổi thọ lâu dài và hiệu suất vượt trội giúp tiết kiệm chi phí tổng thể trong vận hành công nghiệp.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 2302

    Inox 2302 Inox 2302 là gì? Inox 2302, còn được gọi là thép không gỉ [...]

    UNS S17400 Stainless Steel

    UNS S17400 Stainless Steel UNS S17400 stainless steel là loại thép không gỉ martensitic hóa [...]

    Tấm Inox 304 0.90mm

    Tấm Inox 304 0.90mm – Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Ứng Dụng Công Nghiệp [...]

    0Cr18Ni9 material

    0Cr18Ni9 material 0Cr18Ni9 material là gì? 0Cr18Ni9 material là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Giá Shim Đồng 0.15mm

    Giá Shim Đồng 0.15mm Giá Shim Đồng 0.15mm là mức giá Shim Đồng trên thị [...]

    Cách Bảo Quản Và Gia Công Đồng 2.0500 Đúng Cách

    Cách Bảo Quản Và Gia Công Đồng 2.0500 Đúng Cách Đồng 2.0500, hay còn gọi [...]

    Giá Đồng CuZn35Ni2

    Giá Đồng CuZn35Ni2 Giá Đồng CuZn35Ni2 là gì? Giá Đồng CuZn35Ni2 là mức giá thị [...]

    Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N

    Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N là gì? Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N là thép không gỉ austenitic cao cấp, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo