Thép không gỉ 1.4886
Thép không gỉ 1.4886 là gì?
Thép không gỉ 1.4886, hay còn được biết đến với tên thương mại quốc tế là AISI 310S – X12CrNiSi25-21, là một loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cao, được thiết kế để làm việc trong môi trường có nhiệt độ lên tới 1100°C. Đây là phiên bản có hàm lượng carbon thấp hơn của thép AISI 310 (1.4818), giúp tăng khả năng chống ăn mòn kẽ hạt và hạn chế sự hình thành cacbua khi hàn hoặc làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao kéo dài.
Nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa chrom (Cr) và nickel (Ni) ở mức cao cùng sự có mặt của silic (Si), thép không gỉ 1.4886 có khả năng chống oxy hóa mạnh, chịu ăn mòn tốt, đồng thời giữ được độ bền cơ học và tính dẻo dai tuyệt vời ngay cả khi hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
Thành phần hóa học của thép không gỉ 1.4886
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.08 |
| Si (Silic) | ≤ 1.50 |
| Mn (Mangan) | ≤ 2.00 |
| P (Phosphor) | ≤ 0.045 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.030 |
| Cr (Crom) | 24.00 – 26.00 |
| Ni (Niken) | 19.00 – 22.00 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
Nhờ hàm lượng carbon thấp, thép 1.4886 (310S) tránh được hiện tượng kết tủa cacbua crom (Cr23C6) tại ranh giới hạt, giúp cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn kẽ hạt khi hàn hoặc khi hoạt động ở 500–800°C trong thời gian dài.
Tính chất cơ lý của thép không gỉ 1.4886
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.9 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1370 – 1400°C |
| Giới hạn chảy (Rp0.2) | 205 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Rm) | 520 – 720 MPa |
| Độ giãn dài | 40% |
| Độ cứng Brinell (HB) | ≤ 210 HB |
Thép 1.4886 vẫn giữ được độ bền cao ở nhiệt độ lên đến 1050–1100°C, đồng thời không bị giòn hoặc biến cứng trong quá trình sử dụng lâu dài. Đây là vật liệu lý tưởng cho các bộ phận kim loại làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, có sự thay đổi nhiệt thường xuyên.
Ưu điểm của thép không gỉ 1.4886
- Chịu nhiệt cực tốt: Là một trong những loại thép austenitic có khả năng chịu nhiệt cao nhất, làm việc ổn định ở 1100°C và tạm thời tới 1150°C.
- Chống oxy hóa mạnh: Nhờ lớp màng oxit Cr₂O₃ hình thành ổn định, thép có khả năng chống oxy hóa tuyệt vời trong không khí và môi trường khí nóng.
- Chống ăn mòn kẽ hạt: Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế hình thành cacbua crom khi hàn hoặc gia công nhiệt.
- Tính hàn và gia công tốt: Dễ hàn bằng các phương pháp MIG, TIG, hồ quang, không cần xử lý nhiệt sau hàn.
- Không nhiễm từ: Có độ từ tính rất thấp, phù hợp cho thiết bị yêu cầu phi từ.
- Giữ được cơ tính ở nhiệt độ thấp: Không bị giòn khi làm việc ở -196°C.
Nhược điểm của thép không gỉ 1.4886
- Giá thành cao: Do hàm lượng Ni và Cr lớn.
- Không phù hợp trong môi trường có lưu huỳnh cao: Sẽ bị ăn mòn nặng ở nhiệt độ cao khi tiếp xúc với hợp chất lưu huỳnh.
- Không chống được ăn mòn clorua: Không thích hợp cho môi trường có muối hoặc axit clorhydric.
- Gia công nguội khó: Dễ biến cứng khi uốn hoặc kéo nguội.
Quy trình nhiệt luyện thép không gỉ 1.4886
Để đạt được đặc tính tối ưu, thép 1.4886 thường được xử lý nhiệt theo quy trình sau:
1. Ủ (Annealing)
- Nhiệt độ: 1050 – 1150°C
- Làm nguội: Nhanh trong nước hoặc không khí.
→ Mục đích: khôi phục độ dẻo, loại bỏ ứng suất dư, đảm bảo cấu trúc austenitic đồng đều.
2. Gia công nóng
- Nhiệt độ: 1150 – 950°C
- Không nên gia công dưới 900°C vì dễ gây nứt.
→ Sau khi gia công nên làm nguội nhanh để giữ tính chất cơ học tốt.
3. Không cần tôi và ram
Thép 1.4886 là thép austenitic, không thể tăng độ cứng bằng nhiệt luyện mà chỉ có thể tăng cứng thông qua biến dạng nguội.
Thông số gia công của thép không gỉ 1.4886
| Phương pháp | Ghi chú |
|---|---|
| Hàn MIG/TIG | Dễ hàn, sử dụng dây hàn cùng loại 310 hoặc 310S |
| Tiện, phay | Cần dùng dao hợp kim cứng, tốc độ trung bình |
| Cán nóng | 1150 – 950°C, làm nguội nhanh |
| Uốn nguội | Nên thực hiện sau khi ủ mềm |
| Đánh bóng | Dễ đạt độ sáng cao nhờ cấu trúc mịn |
Ứng dụng của thép không gỉ 1.4886
Thép không gỉ 1.4886 (310S) được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu chịu nhiệt, chống oxy hóa và hoạt động bền trong môi trường khắc nghiệt:
- Công nghiệp nhiệt luyện: Bộ phận lò nung, buồng đốt, lưới chịu nhiệt, thanh treo, ray đỡ.
- Công nghiệp hóa dầu: Ống trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, thiết bị phản ứng hóa học.
- Công nghiệp năng lượng: Các chi tiết của turbine, nồi hơi, buồng đốt nhiên liệu.
- Ngành xi măng – gốm sứ: Các chi tiết chịu nhiệt trong lò quay và hệ thống sấy.
- Ngành thực phẩm: Thiết bị sấy, nướng, khử trùng ở nhiệt độ cao.
- Ngành hàng không: Một số chi tiết chịu nhiệt trong hệ thống động cơ.
So sánh thép không gỉ 1.4886 với các loại thép khác
| Đặc tính | 1.4886 (AISI 310S) | 1.4818 (AISI 310) | 1.4841 (AISI 314) |
|---|---|---|---|
| C (%) | ≤ 0.08 | ≤ 0.25 | ≤ 0.20 |
| Cr (%) | 24–26 | 24–26 | 24–26 |
| Ni (%) | 19–22 | 19–22 | 19–22 |
| Si (%) | 1.5 | 1.5 | 2.5 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 1100°C | 1050°C | 1150°C |
| Chống oxy hóa | Rất tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Chống ăn mòn kẽ hạt | Tốt nhất | Trung bình | Tốt |
| Tính hàn | Dễ | Trung bình | Trung bình |
=> Có thể thấy, 1.4886 (310S) là phiên bản cải tiến của 1.4818, với khả năng chống ăn mòn kẽ hạt vượt trội và độ ổn định cấu trúc cao hơn, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng nhiệt luyện dài hạn.
Thị trường và xu hướng sử dụng thép không gỉ 1.4886 tại Việt Nam
Tại Việt Nam, thép không gỉ 1.4886 (310S) ngày càng được các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp nặng, năng lượng và hóa dầu sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu nhiệt cao, tuổi thọ lâu dài và độ ổn định vượt trội.
Các nhà máy sản xuất như Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan hiện cung cấp loại thép này ở dạng tấm, thanh, ống, tròn đặc, cuộn, với chứng chỉ CO-CQ đầy đủ, có thể cắt lẻ, gia công CNC, tiện phay theo yêu cầu.
Xu hướng hiện nay là thay thế dần thép 310 bằng 310S (1.4886) để tối ưu chi phí bảo trì và tăng hiệu suất thiết bị.
Kết luận
Thép không gỉ 1.4886 (AISI 310S) là loại thép austenitic chịu nhiệt cao, có khả năng chống oxy hóa, chịu ăn mòn và ổn định cấu trúc tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ lên tới 1100°C. Nhờ hàm lượng carbon thấp, thép này vượt trội hơn so với 310 thông thường trong việc chống ăn mòn kẽ hạt và đảm bảo tuổi thọ thiết bị.
Nếu bạn cần một loại vật liệu chịu nhiệt, bền bỉ và chất lượng cao cho lò nung, ống dẫn khí nóng hoặc hệ thống trao đổi nhiệt, thì thép không gỉ 1.4886 là lựa chọn đáng đầu tư cho hiệu suất và độ tin cậy lâu dài.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

