Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN

Vật liệu X5CrNi18-10

Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN

Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN là loại thép Austenitic cao cấp, bổ sung Niobi (Nb) và Nitơ (N) nhằm cải thiện độ bền, khả năng chống ăn mòn và chống pitting trong môi trường chloride và hóa chất ăn mòn. Với hàm lượng crom khoảng 18–19%, niken 9%, niobi và nitơ, loại thép này mang lại độ bền cơ lý cao, chống oxi hóa vượt trội và khả năng chống ăn mòn tối ưu, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi hiệu suất và tuổi thọ lâu dài.

Thép 06Cr19Ni9NbN được sử dụng phổ biến trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, y tế, chế tạo bồn chứa, van, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị chịu môi trường ăn mòn khắc nghiệt.

Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN là gì?

06Cr19Ni9NbN là thép Austenitic ổn định, được bổ sung Niobi để hạn chế kết tủa cacbua tại mối hàn, kết hợp với nitơ giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn pitting. Carbon thấp giúp duy trì đặc tính cơ lý và khả năng chống ăn mòn tại các mối hàn.

Thép này thích hợp cho các chi tiết:

  • Bồn chứa, van, ống dẫn trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm và dược phẩm.
  • Bộ trao đổi nhiệt, bình áp lực và thiết bị chịu áp lực và ăn mòn.
  • Chi tiết máy, dụng cụ y tế và thiết bị công nghiệp trong môi trường chloride hoặc acid nhẹ.

Thành phần hóa học Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của 06Cr19Ni9NbN:

  • Crom (Cr): 18–19%
  • Niken (Ni): 8,5–9,5%
  • Niobi (Nb): 0,2–0,6%
  • Nitơ (N): 0,12–0,22%
  • Carbon (C): ≤ 0,06%
  • Mangan (Mn): ≤ 2%
  • Silic (Si): ≤ 1%
  • Phốt pho (P): ≤ 0,045%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0,03%
  • Sắt (Fe): Cân bằng

Crom và niken ổn định Austenitic; Niobi ổn định cacbua, bảo vệ khả năng chống ăn mòn tại mối hàn; Nitơ tăng độ bền và khả năng chống pitting; carbon thấp hạn chế kết tủa cacbua; mangan và silic cải thiện cơ tính và chống oxi hóa bề mặt.

Tính chất cơ lý Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN

Các tính chất cơ lý tiêu chuẩn của 06Cr19Ni9NbN:

  • Độ bền kéo (Tensile strength): 720–950 MPa
  • Độ bền chảy (Yield strength): ≥ 350–520 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 35%
  • Độ cứng Brinell (HB): 210–280
  • Khả năng dẻo: Rất tốt, dễ uốn, kéo, dập và gia công cơ khí
  • Khả năng hàn: Xuất sắc, hạn chế kết tủa cacbua và duy trì khả năng chống ăn mòn
  • Khả năng chống ăn mòn: Rất cao, chống pitting, crevice và ăn mòn trong môi trường chloride, acid và hơi nước

Ưu điểm Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN

  1. Chống ăn mòn vượt trội: Phù hợp với môi trường chloride, acid và hơi nước.
  2. Độ bền cơ lý cao: Kết hợp độ bền kéo, độ cứng và độ dẻo tốt.
  3. Hạn chế kết tủa cacbua tại mối hàn: Nhờ Niobi, giữ đặc tính cơ lý và chống ăn mòn tại mối hàn.
  4. Ứng dụng đa dạng: Bồn chứa, ống dẫn, van, bộ trao đổi nhiệt, bình áp lực, chi tiết máy, thiết bị thực phẩm và y tế.

Nhược điểm Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN

  1. Chi phí cao: Do bổ sung Niobi và Nitơ, cùng hàm lượng niken đáng kể.
  2. Gia công khó hơn thép Austenitic thường: Cần dụng cụ và thông số gia công chuẩn.
  3. Không chịu nhiệt độ cực cao liên tục: Thích hợp tối đa 500–550°C.

Ứng dụng Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN

06Cr19Ni9NbN được sử dụng trong:

  • Công nghiệp hóa chất và dầu khí: Van, ống dẫn, bồn chứa chịu môi trường acid và chloride mạnh.
  • Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: Ống dẫn, bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt chịu môi trường ăn mòn mạnh.
  • Thiết bị biển và môi trường nước mặn: Bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn chịu áp lực và ăn mòn cao.
  • Chi tiết máy và dụng cụ y tế: Thiết bị có yêu cầu độ bền cơ lý cao và khả năng chống ăn mòn tối ưu.

06Cr19Ni9NbN là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết chịu môi trường ăn mòn khắc nghiệt, nhiệt độ cao, kết hợp độ bền cơ lý vượt trội, khả năng chống ăn mòn tối ưu và tuổi thọ lâu dài.

Quy trình nhiệt luyện Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN

  1. Gia nhiệt: Làm nóng thép đến 1000–1050°C.
  2. Ủ (Solution Annealing): Giữ nhiệt độ 30–60 phút để hòa tan pha cacbua, ổn định Austenitic và nitơ hòa tan, ngăn ngừa kết tủa cacbua.
  3. Làm mát nhanh: Ngâm nước hoặc làm mát bằng không khí để duy trì đặc tính cơ lý và khả năng chống ăn mòn.
  4. Gia công bổ sung: Cán nguội, hàn hoặc tạo hình cơ khí theo yêu cầu, đảm bảo đặc tính cơ lý và khả năng chống ăn mòn.

Thông số gia công CNC Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN

Khi gia công CNC 06Cr19Ni9NbN cần lưu ý:

  • Tốc độ cắt (Vc): 25–50 m/phút
  • Tốc độ tiến dao (f): 0,05–0,2 mm/vòng
  • Độ sâu cắt (ap): 0,5–2 mm cho gia công thô, 0,1–0,8 mm cho gia công tinh
  • Dụng cụ cắt: Carbide, HSS-Co hoặc mũi hợp kim Austenitic chịu nhiệt
  • Dầu cắt: Nhũ tương hoặc dầu cắt chịu nhiệt để giảm mài mòn và biến dạng nhiệt

Phân tích thị trường tiêu thụ Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN

06Cr19Ni9NbN có nhu cầu cao trong:

  • Công nghiệp hóa chất và dầu khí: Van, ống dẫn, bồn chứa chịu môi trường acid và chloride mạnh.
  • Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: Ống dẫn, bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt chịu môi trường ăn mòn mạnh.
  • Thiết bị biển và môi trường nước mặn: Bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn chịu áp lực và ăn mòn cao.
  • Chi tiết máy và dụng cụ y tế: Thiết bị có yêu cầu độ bền cơ lý cao và khả năng chống ăn mòn tối ưu.

06Cr19Ni9NbN là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết chịu môi trường ăn mòn khắc nghiệt, kết hợp độ bền cơ lý vượt trội, khả năng chống ăn mòn tối ưu và tuổi thọ lâu dài.

Kết luận

Thép không gỉ 06Cr19Ni9NbN là thép Austenitic cao cấp, chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt độ và áp lực tốt, ổn định cơ lý nhờ bổ sung Niobi và Nitơ. Với thành phần hợp kim chuẩn, quy trình nhiệt luyện chuẩn và khả năng gia công CNC thích hợp, 06Cr19Ni9NbN đảm bảo độ bền cơ lý, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài. Đây là lựa chọn tối ưu cho bồn chứa hóa chất, van, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, bình áp lực, chi tiết máy và các thiết bị công nghiệp chịu môi trường khắc nghiệt.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox STS310S

    Thép Inox STS310S Thép Inox STS310S là gì? Thép Inox STS310S là loại thép Austenitic [...]

    Z8CNDT17.13B stainless steel

    Z8CNDT17.13B stainless steel Z8CNDT17.13B stainless steel là gì? Thép không gỉ Z8CNDT17.13B là thép austenitic [...]

    Giá Dây Đồng 3mm

    Giá Dây Đồng 3mm Giá Dây Đồng 3mm là mức giá thị trường của dây [...]

    Vật liệu 1.4315

    Vật liệu 1.4315 Vật liệu 1.4315 là gì? Vật liệu 1.4315 là thép không gỉ [...]

    C54000 Materials

    C54000 Materials C54000 Materials là gì? C54000 Materials là một loại đồng thau gia công [...]

    Căn Đồng 0.45mm

    Căn Đồng 0.45mm Căn Đồng 0.45mm là gì? Căn Đồng 0.45mm là loại vật liệu [...]

    Thép Inox Austenitic 347S31

    Thép Inox Austenitic 347S31 Thép Inox Austenitic 347S31 là gì? Thép Inox Austenitic 347S31 là [...]

    Ống Inox Phi 1mm

    Ống Inox Phi 1mm – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Các Ứng Dụng Nhẹ Và [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo