Thép không gỉ 20X13H4T9

Vật liệu X5CrNi18-10

Thép không gỉ 20X13H4T9

Thép không gỉ 20X13H4T9 là gì?

Thép không gỉ 20X13H4T9 là một loại thép hợp kim cao thuộc nhóm thép chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, được phát triển theo tiêu chuẩn GOST (Nga). Loại thép này được sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt, có nhiệt độ cao và áp suất lớn, như trong công nghiệp năng lượng, hóa chất, hàng không hoặc thiết bị nhiệt luyện.

Tên gọi “20X13H4T9” cho thấy thành phần cơ bản của thép gồm khoảng 20% Crom (Cr), 13% Niken (Ni), 4% Nhôm (Al) và 9% Titan (Ti). Sự kết hợp độc đáo này giúp thép duy trì tính ổn định cấu trúc ở nhiệt độ cao, đồng thời tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường có hơi nước, khí nóng, hoặc hóa chất ăn mòn nhẹ.

Thép không gỉ 20X13H4T9 có cấu trúc hỗn hợp giữa austenit và martensit, giúp đạt được sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chịu mỏi nhiệt. Chính vì vậy, loại thép này thường được sử dụng trong chế tạo turbine khí, ống dẫn hơi, buồng đốt, chi tiết động cơ phản lực, và bộ phận trao đổi nhiệt.


Thành phần hóa học của Thép không gỉ 20X13H4T9

Thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt để bảo đảm tính ổn định của pha austenitic, tăng khả năng chịu ăn mòn và giảm hiện tượng giòn ở nhiệt độ cao.

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.12
Silicon Si ≤ 1.0
Mangan Mn ≤ 1.0
Crom Cr 18.0 – 21.0
Niken Ni 11.0 – 14.0
Nhôm Al 3.5 – 4.5
Titan Ti 0.6 – 1.0
Niobi Nb 0.4 – 0.7
Photpho P ≤ 0.035
Lưu huỳnh S ≤ 0.025
Sắt Fe Còn lại

Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Niken, Nhôm và Titan, thép không gỉ 20X13H4T9 có khả năng chống lại sự oxy hóa, ăn mòn hóa học và sự suy giảm cơ tính ở nhiệt độ cao hơn nhiều so với thép không gỉ thông thường như SUS304 hay SUS316.


Tính chất cơ lý của Thép không gỉ 20X13H4T9

1. Tính chất cơ học

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn bền kéo (σb) 750 – 950 MPa
Giới hạn chảy (σ0.2) ≥ 420 MPa
Độ giãn dài (δ5) ≥ 18%
Độ dai va đập (KCU) ≥ 60 J/cm²
Độ cứng (HB) 200 – 240 HB
Nhiệt độ làm việc liên tục Lên đến 800°C

Thép không gỉ 20X13H4T9 vẫn giữ được độ bền cao ở nhiệt độ 700–800°C, thích hợp dùng cho các chi tiết turbine, buồng đốt, van nhiệt và ống dẫn áp lực.

2. Tính chất vật lý

Tính chất Giá trị
Khối lượng riêng 7.9 g/cm³
Hệ số dẫn nhiệt 14.5 W/m·K
Điện trở suất 0.72 µΩ·m
Hệ số giãn nở nhiệt 16.8 ×10⁻⁶ /°C

Với độ ổn định nhiệt cao và độ dẫn nhiệt vừa phải, thép 20X13H4T9 giúp giảm ứng suất nhiệt khi hoạt động lâu dài trong môi trường biến thiên nhiệt độ liên tục.


Ưu điểm của Thép không gỉ 20X13H4T9

  1. Chống oxy hóa mạnh ở nhiệt độ cao:
    Hàm lượng Cr và Al cao tạo nên một lớp màng oxit bảo vệ vững chắc, ngăn chặn sự oxy hóa và ăn mòn trong môi trường có khí nóng hoặc hơi nước.
  2. Độ bền cơ học và chịu mỏi cao:
    Cấu trúc hợp kim ổn định giúp thép không bị suy giảm cơ tính khi chịu ứng suất kéo hoặc nén liên tục.
  3. Khả năng chống ăn mòn hóa học:
    Chịu được môi trường chứa axit yếu, dung dịch kiềm, và hơi nước áp suất cao.
  4. Ổn định tổ chức kim loại:
    Sự có mặt của Ti và Nb giúp ngăn ngừa hiện tượng kết tủa cacbit crom, giảm rủi ro ăn mòn kẽ hạt.
  5. Gia công và hàn tốt:
    Có thể gia công cơ học hoặc hàn bằng phương pháp TIG, MIG mà không cần vật liệu bổ sung đặc biệt.

Nhược điểm của Thép không gỉ 20X13H4T9

  • Giá thành cao: Thành phần hợp kim đặc biệt với Al, Ti, Nb và Ni khiến chi phí sản xuất cao hơn thép 304/316 thông thường.
  • Khó cán nguội: Do độ bền cao nên quá trình dập hoặc cán nguội cần lực lớn.
  • Cần kiểm soát chặt nhiệt luyện: Nhiệt độ xử lý không chính xác có thể làm mất pha austenitic, dẫn đến giảm độ dẻo và độ dai.
  • Khả năng chịu axit mạnh kém: Không nên sử dụng trong môi trường chứa H₂SO₄, HF đậm đặc.

Quy trình nhiệt luyện của Thép không gỉ 20X13H4T9

Để đảm bảo tính cơ học và độ bền tối ưu, quy trình xử lý nhiệt cần được thực hiện theo các bước sau:

  1. Ủ (Annealing):
    • Nhiệt độ: 1000 – 1080°C
    • Làm nguội trong không khí hoặc nước
    • Mục đích: Giải phóng ứng suất, làm đồng đều cấu trúc.
  2. Tôi (Quenching):
    • Nhiệt độ: 1050 – 1100°C
    • Làm nguội nhanh trong nước hoặc dầu.
    • Giúp đạt được tổ chức martensitic ổn định, nâng cao độ bền.
  3. Ram (Tempering):
    • Nhiệt độ: 650 – 750°C
    • Giữ nhiệt trong 1–2 giờ, sau đó làm nguội chậm.
    • Tăng khả năng chịu mỏi và chống giòn nhiệt.
  4. Ổn định hóa (Stabilization Annealing):
    • Nhiệt độ: 800 – 850°C
    • Giúp kết tủa ổn định TiC, NbC, ngăn ngừa ăn mòn kẽ hạt.

Ứng dụng của Thép không gỉ 20X13H4T9

  1. Ngành năng lượng:
    Dùng để chế tạo turbine khí, ống dẫn hơi, ống trao đổi nhiệt, bộ phận buồng đốt và chi tiết chịu nhiệt trong nhà máy nhiệt điện.
  2. Ngành hóa chất:
    Thích hợp cho bồn phản ứng, van, ống áp lực và thiết bị trao đổi hóa chất, làm việc trong môi trường hơi nước, khí SO₂ hoặc dung dịch axit nhẹ.
  3. Ngành hàng không – quốc phòng:
    Sử dụng trong động cơ phản lực, ống xả, buồng đốt, ống dẫn dầu nóng, yêu cầu độ bền và khả năng chịu nhiệt cao.
  4. Ngành cơ khí chế tạo:
    Gia công trục, vòng bi, bánh răng, khớp nối, ốc vít, tấm chắn nhiệt, cần độ bền và độ ổn định cao.
  5. Ngành dầu khí:
    Dùng trong thiết bị tách khí, ống dẫn áp suất, van chống cháy, và bộ trao đổi nhiệt, chịu được môi trường có khí H₂S và CO₂.

Gia công và hàn Thép không gỉ 20X13H4T9

Gia công cơ khí

  • Sử dụng dao cắt hợp kim cứng, tốc độ cắt thấp, có làm mát bằng dung dịch chuyên dụng.
  • Nên thực hiện phay, tiện, mài CNC với chế độ tốc độ chậm – lượng ăn dao nhỏ để tránh hiện tượng biến cứng bề mặt.

Hàn

  • Có thể hàn bằng TIG, MIG hoặc hồ quang tay.
  • Khuyến nghị sử dụng que hàn tương đương 20X13H4T9 hoặc dây hàn Inconel để tránh nứt nhiệt.
  • Sau khi hàn, nên thực hiện ủ ổn định hóa để phục hồi cơ tính và loại bỏ ứng suất dư.

Tiêu chuẩn tương đương của Thép không gỉ 20X13H4T9

Tiêu chuẩn Ký hiệu tương đương
Nga (GOST) 20X13H4T9
Mỹ (AISI) Gần tương đương với loại 321 hoặc 347, có thêm Al và Ti
Nhật (JIS) SUS321 – SUS347 (so sánh cơ tính)
Trung Quốc (GB) 0Cr18Ni12TiAl

Thị trường và xu hướng sử dụng Thép không gỉ 20X13H4T9

Thép không gỉ 20X13H4T9 hiện đang được nhập khẩu chủ yếu từ Nga, Trung Quốc và châu Âu. Tại Việt Nam, loại thép này được sử dụng nhiều trong các nhà máy nhiệt điện, công nghiệp chế tạo turbine và hóa chất.

Nhu cầu về thép chịu nhiệt, chịu ăn mòn như 20X13H4T9 đang tăng nhanh cùng với sự phát triển của công nghiệp năng lượng, lọc hóa dầu và hàng không. Các doanh nghiệp cơ khí lớn trong nước đã bắt đầu đầu tư thiết bị gia công CNC, nhiệt luyện và kiểm định chất lượng để khai thác hiệu quả dòng thép này.


Kết luận

Thép không gỉ 20X13H4T9 là loại thép chịu nhiệt cao cấp, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính ổn định nhiệt tuyệt vời. Với đặc tính vượt trội, nó là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt – nơi mà các loại thép thông thường không thể đáp ứng.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu thép không gỉ chịu nhiệt, chịu áp và có tuổi thọ cao, thì 20X13H4T9 chính là lựa chọn lý tưởng cho các dự án công nghiệp nặng, năng lượng và hàng không.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Những Sai Lầm Cần Tránh Khi Sử Dụng Inox 1.4424 Trong Công Nghiệp

    Những Sai Lầm Cần Tránh Khi Sử Dụng Inox 1.4424 Trong Công Nghiệp Inox 1.4424 [...]

    Thép Inox 1.4423

    Thép Inox 1.4423 Thép Inox 1.4423 là gì? Thép Inox 1.4423 là loại thép không [...]

    Inox X12CrMnNiN18-9-5

    Inox X12CrMnNiN18-9-5 Inox X12CrMnNiN18-9-5 là gì? Inox X12CrMnNiN18-9-5 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    X9CrMnCuNB17-8-3 stainless steel

    X9CrMnCuNB17-8-3 stainless steel X9CrMnCuNB17-8-3 stainless steel là gì? X9CrMnCuNB17-8-3 stainless steel là một loại thép [...]

    Duplex 1.4062 Stainless Steel

    Duplex 1.4062 Stainless Steel Duplex 1.4062 Stainless Steel là gì? Duplex 1.4062 là thép không [...]

    CuZn37Pb0.5 Copper Alloys

    CuZn37Pb0.5 Copper Alloys CuZn37Pb0.5 Copper Alloys là gì? CuZn37Pb0.5 Copper Alloys là hợp kim đồng [...]

    Hợp Kim Đồng C23000

    Hợp Kim Đồng C23000 Hợp kim đồng C23000 là loại đồng-phosphor (Copper-Phosphorus Alloy) cao cấp, [...]

    Vật liệu Duplex 1.4462

    Vật liệu Duplex 1.4462 Vật liệu Duplex 1.4462 là gì? Vật liệu Duplex 1.4462, còn [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo