Thép không gỉ 12X18H12B

Vật liệu X5CrNi18-10

Thép không gỉ 12X18H12B

Thép không gỉ 12X18H12B là gì?

Thép không gỉ 12X18H12B là loại thép austenitic cao cấp thuộc nhóm thép không gỉ Cr–Ni, được sản xuất theo tiêu chuẩn GOST của Nga. Đây là biến thể cải tiến của thép 12X18H10T (tương đương AISI 321), với điểm nổi bật là có bổ sung nguyên tố Bo (Boron) giúp tăng khả năng chống ăn mòn liên kết hạt, chống nứt nóng khi hàn và nâng cao độ bền ở nhiệt độ cao.

Loại thép này có hàm lượng crôm khoảng 18%, niken khoảng 12%, cacbon thấp (≤ 0,12%), và đặc biệt là có một lượng nhỏ Bo (0,0005–0,005%) – yếu tố vi lượng nhưng mang lại hiệu ứng cải thiện rõ rệt về cơ lý và hóa tính.

Nhờ sự kết hợp tối ưu giữa các nguyên tố hợp kim, thép 12X18H12B có thể làm việc trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, nhiệt độ cao tới 850°C và vẫn duy trì độ bền, dẻo tốt. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, năng lượng, hàng không, thực phẩm và cơ khí chế tạo.


Thành phần hóa học của thép không gỉ 12X18H12B

Theo tiêu chuẩn GOST 5632-72, thành phần hóa học tiêu biểu của thép 12X18H12B được trình bày như sau:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Cacbon C ≤ 0,12
Silic Si ≤ 0,8
Mangan Mn ≤ 2,0
Photpho P ≤ 0,035
Lưu huỳnh S ≤ 0,02
Crôm Cr 17,0 – 19,0
Niken Ni 11,0 – 13,0
Bo (Boron) B 0,0005 – 0,005
Sắt Fe Còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

  • Crôm (Cr): tạo lớp oxit bền vững, giúp thép chống oxy hóa và chống ăn mòn mạnh.
  • Niken (Ni): ổn định pha austenit, làm thép dẻo, bền và chịu va đập tốt.
  • Bo (Boron): tăng cường độ bền nóng, chống nứt khi hàn và ngăn ngừa ăn mòn liên kết hạt.
  • Cacbon thấp: hạn chế tạo cacbua crôm, giúp thép không bị suy giảm khả năng chống ăn mòn sau khi hàn.

Chính sự hiện diện của Bo, dù ở lượng rất nhỏ, đã giúp 12X18H12B vượt trội hơn so với các loại thép không gỉ thông thường về độ bền cấu trúc và khả năng chống ăn mòn trong điều kiện khắc nghiệt.


Tính chất cơ lý của thép không gỉ 12X18H12B

Thép 12X18H12B có cấu trúc austenitic hoàn toàn, thể hiện độ bền cao, dẻo tốt và chịu được ứng suất lớn. Dưới đây là các tính chất cơ lý tiêu biểu:

Tính chất Đơn vị Giá trị
Giới hạn bền kéo (σb) MPa 530 – 690
Giới hạn chảy (σ0.2) MPa ≥ 200
Độ giãn dài tương đối (δ5) % ≥ 40
Độ co thắt tương đối (ψ) % ≥ 55
Độ cứng Brinell (HB) ≤ 187
Khối lượng riêng g/cm³ 7,9
Nhiệt độ làm việc tối đa °C 850

Đặc điểm nổi bật:

  • Giữ được cơ tính tốt trong môi trường nhiệt độ cao kéo dài.
  • Không bị giòn hóa nhờ Bo ức chế sự hình thành pha sigma.
  • Duy trì độ dẻo và khả năng biến dạng cao ngay cả sau hàn.
  • Không bị nhiễm từ do cấu trúc austenitic hoàn toàn.

Ưu điểm của thép không gỉ 12X18H12B

  1. Chống ăn mòn mạnh:
    Hoạt động tốt trong môi trường axit nitric, axit acetic, dung dịch muối và hơi nước bão hòa.
  2. Chịu nhiệt vượt trội:
    Làm việc ổn định ở 600–850°C, không bị biến dạng hoặc mất tính cơ học.
  3. Tính hàn xuất sắc:
    Bổ sung Bo giúp giảm nguy cơ nứt nóng, cải thiện chất lượng mối hàn mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.
  4. Tính gia công tốt:
    Có thể uốn, kéo, ép hoặc cán nguội dễ dàng nhờ độ dẻo cao.
  5. Bề mặt thẩm mỹ:
    Dễ đánh bóng và giữ được độ sáng bóng trong thời gian dài.
  6. Không nhiễm từ:
    Thích hợp cho thiết bị điện, điện tử hoặc dụng cụ đo chính xác.

Nhược điểm của thép không gỉ 12X18H12B

  • Không thích hợp môi trường có ion clo (Cl⁻): dễ xảy ra ăn mòn rỗ.
  • Giá thành cao: do hàm lượng Ni và Bo lớn.
  • Không thể tôi cứng bằng nhiệt luyện, chỉ tăng cứng bằng biến dạng nguội.
  • Gia công cắt khó hơn thép carbon, cần dụng cụ cắt hợp kim cứng.

Quy trình nhiệt luyện thép không gỉ 12X18H12B

Để đạt được tổ chức austenitic đồng nhất và tính năng tối ưu, 12X18H12B thường được xử lý nhiệt theo quy trình sau:

  1. Ủ (Annealing):
    Nhiệt độ 1050–1100°C → Làm nguội nhanh trong nước hoặc không khí.
    → Mục đích: loại bỏ ứng suất và duy trì cấu trúc austenit.
  2. Giải ứng suất sau hàn (Stress Relief):
    850–870°C trong 1–2 giờ → Giảm ứng suất nội tại, chống nứt và biến dạng.
  3. Không cần tôi (Quenching):
    Vì thép là austenitic nên không cần xử lý tôi cứng.

Sau khi xử lý, thép có độ đồng nhất cao, khả năng chống ăn mòn liên kết hạt và độ dẻo tuyệt vời.


Gia công cơ khí và hàn thép không gỉ 12X18H12B

Gia công cơ khí:

  • Dễ cán nóng và cán nguội.
  • Cần sử dụng dao cắt bằng hợp kim cứng, tốc độ cắt vừa phải.
  • Dùng dung dịch làm mát trung tính để tránh ăn mòn bề mặt.

Hàn:

  • Có thể hàn bằng các phương pháp TIG, MIG, hồ quang tay.
  • Nên sử dụng dây hàn Sv-08X18H12B hoặc tương đương ER347.
  • Không cần xử lý nhiệt sau hàn, bề mặt vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn tốt.

Đánh bóng:

  • Dễ đạt độ bóng gương cao, phù hợp cho ứng dụng thẩm mỹ hoặc thiết bị yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

Ứng dụng của thép không gỉ 12X18H12B

Thép 12X18H12B có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt vượt trội, nên được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng:

  1. Ngành năng lượng:
    Dùng cho nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi và chi tiết chịu nhiệt trong nhà máy nhiệt điện.
  2. Ngành hóa chất:
    Sản xuất bồn chứa, ống dẫn, thiết bị phản ứng hóa chất, và máy chưng cất chịu axit nitric.
  3. Ngành thực phẩm:
    Sử dụng trong nồi hấp, bồn trộn, đường ống dẫn chất lỏng, đảm bảo an toàn vệ sinh.
  4. Ngành hàng không – vũ trụ:
    Làm ống xả, buồng đốt, chi tiết vỏ chịu nhiệt, bộ phận động cơ.
  5. Ngành cơ khí chế tạo:
    Gia công bu-lông, đai ốc, chi tiết máy chịu nhiệt, thiết bị áp lực.
  6. Trang trí nội thất và kiến trúc:
    Ứng dụng trong lan can, cửa inox, đồ trang trí chịu thời tiết, nhờ độ bóng và khả năng chống gỉ cao.

So sánh thép không gỉ 12X18H12B với các loại tương đương

Tiêu chuẩn Mác thép tương đương Ghi chú
GOST (Nga) 12X18H12B Bản gốc
AISI (Mỹ) 321 (gần tương đương) 321 không có Bo
EN (Châu Âu) X6CrNiTi18-10 Khác biệt nhỏ về Bo
JIS (Nhật) SUS321 Có tính chất tương tự

Như vậy, 12X18H12B là loại thép cao cấp hơn 321, đặc biệt ở khả năng chống nứt nóng và ăn mòn liên kết hạt nhờ Bo – nguyên tố mà 321 không có.


Thị trường và xu hướng sử dụng tại Việt Nam

Hiện nay, thép không gỉ 12X18H12B được sử dụng ngày càng nhiều trong các ngành công nghiệp năng lượng, thực phẩm và hóa chất tại Việt Nam.
Các doanh nghiệp thường nhập khẩu từ Nga, Trung Quốc và Ấn Độ dưới dạng thanh tròn, tấm, ống và cuộn.

Nhờ tính năng vượt trội, loại thép này đang dần thay thế Inox 321 và 304 trong những ứng dụng cần độ ổn định cao ở nhiệt độ lớn, đặc biệt là trong thiết bị phản ứng hóa học, nồi hơi và hệ thống trao đổi nhiệt.


Kết luận

Thép không gỉ 12X18H12B là vật liệu austenitic đặc biệt với độ bền nhiệt, chống ăn mòn và khả năng hàn xuất sắc, được xem là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng và môi trường hóa chất khắc nghiệt.

Sự có mặt của Bo (Boron) khiến nó trở thành một trong những loại thép không gỉ có hiệu suất cao nhất trong nhóm Cr–Ni, vượt trội hơn các loại thép phổ thông như 304 hoặc 321.

Nếu bạn đang tìm loại thép không gỉ vừa bền nhiệt, vừa chống ăn mòn mạnh trong môi trường hóa học và cơ khí chính xác, 12X18H12B chính là lựa chọn đáng tin cậy hàng đầu.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 317LN

    Inox 317LN Inox 317LN là gì? Inox 317LN là loại thép không gỉ austenitic Cr-Ni-Mo [...]

    Thép không gỉ 316S12

    Thép không gỉ 316S12 Thép không gỉ 316S12 là một loại thép không gỉ austenit [...]

    Thép không gỉ 0Cr18Ni12Mo3Ti

    Thép không gỉ 0Cr18Ni12Mo3Ti Thép không gỉ 0Cr18Ni12Mo3Ti là thép Austenitic cao cấp, được bổ [...]

    Thép 04Cr17Ni12MoTi20

    Thép 04Cr17Ni12MoTi20 Thép 04Cr17Ni12MoTi20 là gì? Thép 04Cr17Ni12MoTi20 là một loại thép không gỉ austenit [...]

    Thép 1.4419

    Thép 1.4419 Thép 1.4419 là gì? Thép 1.4419, còn được gọi với tên thương mại [...]

    Giá Đồng C14415

    Giá Đồng C14415 Giá Đồng C14415 là gì? Giá Đồng C14415 là mức giá thị [...]

    Tìm hiểu về Inox X39CrMo17-1

    Tìm hiểu về Inox X39CrMo17-1 và Ứng dụng của nó Inox X39CrMo17-1 là gì? Inox [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 114

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 114 Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 114 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo