Thép không gỉ X2CrNiMoN18.12
Thép không gỉ X2CrNiMoN18.12 là gì?
Thép không gỉ X2CrNiMoN18.12 là một loại thép Austenitic không gỉ cao cấp, thuộc nhóm Cr-Ni-Mo-N, được bổ sung nitơ (N) nhằm nâng cao độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường hóa chất và clorua. Nhờ bổ sung nitơ, thép này đạt được sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền cơ học, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn rỗ, kẽ hở và ăn mòn mối hàn.
Theo tiêu chuẩn DIN EN 10088, X2CrNiMoN18.12 tương đương với thép 1.4462, hay còn gọi là AISI 318LN theo tiêu chuẩn Mỹ. Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, công nghiệp nước và môi trường biển, nơi yêu cầu độ bền cao và chống ăn mòn tối ưu.
Cấu trúc Austenitic giúp thép ổn định cơ học ở nhiệt độ trung bình đến cao, không nhiễm từ, và dễ gia công cơ khí, thích hợp cho chi tiết, ống dẫn, bồn chứa, van và các thiết bị chịu hóa chất hoặc nước biển.
Thành phần hóa học của thép không gỉ X2CrNiMoN18.12
| Nguyên tố | Ký hiệu | Hàm lượng (%) |
|---|---|---|
| Cacbon | C | ≤ 0.03 |
| Mangan | Mn | ≤ 2.0 |
| Silic | Si | ≤ 1.0 |
| Crom | Cr | 17.0 – 19.0 |
| Niken | Ni | 11.0 – 13.0 |
| Molybden | Mo | 2.0 – 2.5 |
| Nitơ | N | 0.08 – 0.20 |
| Phốt pho | P | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh | S | ≤ 0.015 |
| Sắt | Fe | Còn lại |
Nitơ (N) là yếu tố chủ đạo giúp tăng cường độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn rỗ. Crom (Cr) bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa, niken (Ni) ổn định cấu trúc Austenitic, molybden (Mo) nâng cao khả năng chống ăn mòn clorua, carbon thấp hạn chế cacbua hóa tại mối hàn, đảm bảo độ bền lâu dài.
Tính chất cơ lý của thép không gỉ X2CrNiMoN18.12
Tính chất cơ học
| Tính chất | Ký hiệu | Giá trị trung bình |
|---|---|---|
| Giới hạn chảy | Rp0.2 | 320 – 450 MPa |
| Giới hạn bền kéo | Rm | 600 – 750 MPa |
| Độ giãn dài sau khi đứt | A5 | 35 – 50 % |
| Độ cứng Brinell | HB | 180 – 220 HB |
Thép X2CrNiMoN18.12 có độ bền kéo cao nhờ nitơ, độ dẻo và độ bền va đập tốt, chịu lực kéo, uốn và xoắn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí chịu tải nặng trong môi trường ăn mòn clorua hoặc hóa chất.
Tính chất vật lý
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.92 g/cm³ |
| Hệ số giãn nở nhiệt (20–100°C) | 16 × 10⁻⁶ /K |
| Nhiệt dung riêng | 500 J/kg·K |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1370 – 1400°C |
| Điện trở suất | 0.74 µΩ·m (ở 20°C) |
Thép không gỉ X2CrNiMoN18.12 duy trì cấu trúc Austenitic ổn định, không nhiễm từ, chịu nhiệt và chống oxy hóa trong môi trường clorua, hóa chất và nước biển.
Ưu điểm của thép không gỉ X2CrNiMoN18.12
- Khả năng chống ăn mòn kẽ hở, rỗ và ăn mòn mối hàn:
Nitơ và molybden kết hợp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua và axit nhẹ. - Độ bền cơ học cao:
Nhờ bổ sung nitơ, thép đạt độ bền kéo cao, thích hợp cho chi tiết cơ khí chịu lực lớn. - Ổn định Austenitic và hàn tốt:
Carbon thấp hạn chế cacbua hóa, bảo vệ mối hàn khỏi ăn mòn. - Gia công và đánh bóng dễ dàng:
Có thể tiện, phay, khoan, mài và đánh bóng bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao. - Ứng dụng đa dạng:
Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải, công nghiệp nước và chi tiết cơ khí chịu ăn mòn.
Nhược điểm của thép không gỉ X2CrNiMoN18.12
- Chi phí cao hơn thép Austenitic thông thường:
Hàm lượng Mo và N cao khiến giá thành tăng, nhưng bù lại khả năng chống ăn mòn và độ bền lâu dài. - Khó gia công hơn thép 304 hoặc 316:
Cần dụng cụ hợp kim cứng, tốc độ cắt thích hợp để đạt hiệu quả cao. - Không chịu nhiệt độ cực cao liên tục:
Thích hợp cho nhiệt độ trung bình đến cao, nhưng không chịu được >1100°C liên tục.
Ứng dụng của thép không gỉ X2CrNiMoN18.12
- Ngành hóa chất: Van, bồn chứa, ống dẫn, thiết bị phản ứng chịu ăn mòn clorua.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, ống dẫn, thiết bị chế biến, chi tiết tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
- Cơ khí chính xác: Trục, bánh răng, bulong, đai ốc, chi tiết chịu ăn mòn.
- Hàng hải: Thiết bị tiếp xúc nước biển, van, ống dẫn.
- Công nghiệp nước: Ống dẫn, bồn chứa, thiết bị xử lý nước biển hoặc nước mặn.
Quy trình nhiệt luyện của thép không gỉ X2CrNiMoN18.12
- Ủ (Annealing):
- Nhiệt độ: 1040 – 1100°C
- Làm nguội nhanh trong không khí hoặc nước để loại bỏ ứng suất, phục hồi độ dẻo và tăng khả năng gia công.
- Gia công nguội (Work Hardening):
- Kéo, uốn, dập để tăng độ bền và độ cứng cho chi tiết cơ khí.
- Không cần tôi (Quenching):
- Austenitic ổn định, quá trình tôi không tăng đáng kể độ cứng nhưng duy trì khả năng chống ăn mòn.
Gia công cơ khí thép không gỉ X2CrNiMoN18.12
- Tốc độ cắt: Trung bình đến thấp.
- Dụng cụ: Dao hợp kim cứng, dao phủ TiN hoặc SiN.
- Dầu bôi trơn: Sử dụng loại độ nhớt thấp, bôi trơn tốt.
- Khoan – tiện – phay: Lực ổn định, phoi ngắn, bề mặt mịn.
- Mài: Dễ mài và đánh bóng, bề mặt sáng bóng.
Tiêu chuẩn và thị trường thép X2CrNiMoN18.12
| Tiêu chuẩn | Mác thép tương đương |
|---|---|
| DIN (Đức) | X2CrNiMoN18.12 |
| EN | 1.4462 |
| AISI (Mỹ) | 318LN |
| JIS (Nhật Bản) | SUS318LN |
| GB (Trung Quốc) | 0Cr17Ni12Mo2N |
Sản phẩm có dạng thanh tròn, thanh vuông, tấm, dây hoặc cuộn, nhập khẩu từ Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, hỗ trợ gia công CNC và chứng chỉ CO-CQ đầy đủ.
So sánh với các loại thép khác
| Thuộc tính | X2CrNiMoN18.12 | X2CrNiMo18.10 (316) | X5CrNi18.9 (304) |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Cr-Ni-Mo-N | Cr-Ni-Mo | Cr-Ni |
| Khả năng chống ăn mòn kẽ hở | Rất tốt | Rất tốt | Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn mối hàn | Rất tốt | Tốt | Trung bình |
| Độ bền cơ học | Cao | Trung bình | Thấp |
| Ứng dụng | Hóa chất, thực phẩm, y tế, hàng hải, nước biển | Hóa chất, thực phẩm, y tế | Cơ khí, thực phẩm |
X2CrNiMoN18.12 là lựa chọn tối ưu khi cần thép Austenitic chống ăn mòn kẽ hở và rỗ tuyệt đối, độ bền cơ học cao, ứng dụng trong môi trường hóa chất, biển, nước mặn và thực phẩm.
Kết luận
Thép không gỉ X2CrNiMoN18.12 là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, thiết bị hóa chất, thực phẩm, y tế, hàng hải và công nghiệp nước nhờ khả năng chống ăn mòn kẽ hở và rỗ vượt trội, độ bền cơ học cao, chống ăn mòn mối hàn, ổn định Austenitic và bề mặt sáng bóng. Đây là lựa chọn ưu tiên cho các chi tiết yêu cầu tuổi thọ lâu dài, chịu ăn mòn môi trường khắc nghiệt và ứng dụng trong công nghiệp thực tế.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

