Vật liệu X2CrNiMo18-14-3
Vật liệu X2CrNiMo18-14-3 là thép không gỉ austenit cao cấp, thuộc nhóm 18/14/3, nổi bật với khả năng chống ăn mòn xuất sắc nhờ hàm lượng crom, niken và molypden cao. Đây là loại thép inox chất lượng cao được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn mạnh, chịu môi trường clorua, axit nhẹ và môi trường hóa chất khắc nghiệt. Vật liệu này phổ biến trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, năng lượng và hàng hải.
Vật liệu X2CrNiMo18-14-3 là gì?
X2CrNiMo18-14-3 là thép không gỉ austenit với thành phần chính gồm crom ~18%, niken ~14% và molypden ~3%. Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn lỗ sâu (pitting) và khe hẹp (crevice corrosion), đặc biệt trong môi trường clorua và nước biển. X2CrNiMo18-14-3 duy trì cấu trúc austenit ổn định, dễ gia công và hàn, phù hợp cho các chi tiết chịu môi trường ăn mòn cao và lực cơ học vừa phải đến lớn.
Theo tiêu chuẩn quốc tế, X2CrNiMo18-14-3 tương đương với thép AISI 317 hoặc 1.4439 theo DIN. Loại thép này được sử dụng phổ biến cho các chi tiết chịu áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, bồn chứa hóa chất và môi trường ăn mòn cao.
Thành phần hóa học Vật liệu X2CrNiMo18-14-3
Thành phần hóa học tiêu chuẩn của X2CrNiMo18-14-3:
- Carbon (C): 0,03% max
- Mangan (Mn): 2% max
- Phốt pho (P): 0,045% max
- Lưu huỳnh (S): 0,015% max
- Crom (Cr): 17,5 – 19,0%
- Niken (Ni): 13 – 15%
- Molypden (Mo): 2,5 – 3,5%
- Nitơ (N): ≤0,11%
- Sắt (Fe): cân bằng
Hàm lượng Cr, Ni và Mo cao giúp thép chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường clorua, axit nhẹ và môi trường hóa chất ăn mòn, đồng thời duy trì độ bền cơ học cao và tuổi thọ lâu dài.
Tính chất cơ lý Vật liệu X2CrNiMo18-14-3
Các tính chất cơ lý điển hình của X2CrNiMo18-14-3:
- Độ bền kéo: 600 – 800 MPa
- Giới hạn chảy: 250 – 500 MPa
- Độ giãn dài: 35 – 45%
- Độ cứng Brinell (HB): 170 – 210
- Khả năng chống va đập: tốt, không giòn ở nhiệt độ phòng
X2CrNiMo18-14-3 có độ dẻo cao, dễ gia công cơ khí, hàn, tiện, khoan, taro và gia công CNC. Thép này thích hợp cho các chi tiết chịu môi trường ăn mòn cao và lực cơ học vừa phải đến cao.
Ưu điểm Vật liệu X2CrNiMo18-14-3
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Chống pitting và crevice corrosion trong môi trường clorua, axit nhẹ và nước biển.
- Ổn định cấu trúc: Austenit ổn định, giảm nguy cơ nứt hàn và ăn mòn hạt.
- Dễ gia công và hàn: Phù hợp tiện, khoan, taro và gia công CNC.
- Bề mặt sáng bóng: Thích hợp cho thiết bị thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và trang trí.
- Độ bền cơ học ổn định: Phù hợp cho chi tiết chịu lực vừa phải và môi trường ăn mòn mạnh.
Nhược điểm Vật liệu X2CrNiMo18-14-3
- Chi phí cao hơn so với thép inox 18/10 hoặc 316 tiêu chuẩn.
- Không thích hợp với môi trường axit mạnh hoặc nhiệt độ cao liên tục trên 400°C.
- Cần kiểm soát quá trình hàn và gia công để duy trì khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.
Ứng dụng Vật liệu X2CrNiMo18-14-3
X2CrNiMo18-14-3 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành hóa chất và dầu khí: Bồn chứa, ống dẫn, van, chi tiết tiếp xúc clorua và hóa chất ăn mòn mạnh.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, máy chế biến, đường ống dẫn thực phẩm và dược phẩm.
- Công nghiệp năng lượng: Thiết bị trao đổi nhiệt, lò hơi, hệ thống ống dẫn chịu áp lực cao và môi trường ăn mòn mạnh.
- Hàng hải: Bulông, ốc vít, chi tiết tàu biển chịu nước biển và môi trường ăn mòn cao.
- Xây dựng và trang trí: Lan can, tay vịn, chi tiết inox chịu môi trường ăn mòn mạnh và bề mặt sáng bóng.
- Ngành cơ khí: Chi tiết máy, trục, bulông, ốc vít cần độ bền cao và khả năng chống ăn mòn pitting.
Quy trình sản xuất và gia công Vật liệu X2CrNiMo18-14-3
1. Sản xuất X2CrNiMo18-14-3
- Luyện thép: Sử dụng phôi sắt và hợp kim, loại bỏ tạp chất.
- Tinh luyện: Điều chỉnh Cr, Ni, Mo theo tiêu chuẩn.
- Cán nóng: Cán thành tấm, cuộn, dây hoặc thanh.
- Cán nguội: Tăng độ bền cơ học, cải thiện chất lượng bề mặt và khả năng chống ăn mòn.
2. Gia công cơ khí
- Cắt: Laser, cưa băng, plasma.
- Tiện, khoan, dập: Gia công CNC dễ dàng, giảm lực cắt, đảm bảo độ chính xác cao.
- Hàn: TIG hoặc MIG, kiểm soát nhiệt để duy trì cấu trúc austenit và tính năng cơ học.
3. Nhiệt luyện
- Ủ nóng: 950 – 1050°C để loại bỏ ứng suất cơ học.
- Cán nguội bổ sung: Tăng độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng.
Tiêu chuẩn chất lượng Vật liệu X2CrNiMo18-14-3
- DIN EN 1.4439 – Tiêu chuẩn Đức cho thép austenitic molypden cao.
- EN 10088 – Tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ.
- ASTM A240 – Tiêu chuẩn Mỹ cho tấm và cuộn inox austenit molypden cao.
Các tiêu chuẩn này đảm bảo X2CrNiMo18-14-3 đạt yêu cầu về thành phần hóa học, cơ lý và khả năng gia công.
Thị trường và xu hướng tiêu thụ
X2CrNiMo18-14-3 được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm và hàng hải. Với khả năng chống ăn mòn pitting, crevice và môi trường clorua nhờ molypden cao, thép này được ưu tiên sử dụng trong bồn chứa axit, thiết bị chịu áp lực, chi tiết cơ khí và môi trường ăn mòn mạnh. Xu hướng hiện nay là sử dụng thép austenit molypden cao để nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.
Kết luận
Vật liệu X2CrNiMo18-14-3 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cơ khí, thiết bị thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, năng lượng, hàng hải và xây dựng chịu môi trường ăn mòn mạnh. Với thành phần Cr ~18%, Ni ~14% và Mo ~3%, X2CrNiMo18-14-3 duy trì cấu trúc austenit ổn định, khả năng chống ăn mòn pitting và crevice, bề mặt sáng bóng và tuổi thọ lâu dài, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của công nghiệp hiện đại.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

