Vật liệu X1NiCrMo31-27-4

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu X1NiCrMo31-27-4

Vật liệu X1NiCrMo31-27-4 là gì?

Vật liệu X1NiCrMo31-27-4 là một loại thép không gỉ Austenitic siêu hợp kim chứa hàm lượng Niken (Ni)Crom (Cr) rất cao, kết hợp với Molypden (Mo) nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn vượt trội trong các môi trường cực kỳ khắc nghiệt như hóa chất, axit, và nước biển. Vật liệu này còn được biết đến với ký hiệu tương đương Alloy 625, Inconel 625, hoặc NiCrMo-31, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chịu ăn mòn, và độ bền cao trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Thép X1NiCrMo31-27-4 thuộc nhóm siêu hợp kim nền Niken (Nickel-based superalloy), được sử dụng phổ biến trong công nghiệp hóa dầu, thiết bị hàng hải, và hàng không. Cấu trúc Austenit ổn định giúp nó duy trì độ dẻo và độ bền cơ học cao ngay cả ở nhiệt độ tới 1000°C, trong khi hàm lượng Crom và Molypden giúp tăng đáng kể khả năng chống rỗ và chống kẽ hở.


Thành phần hóa học của vật liệu X1NiCrMo31-27-4

Bảng thành phần hóa học theo tiêu chuẩn EN 10088-1DIN 17440:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.02
Si (Silic) ≤ 0.50
Mn (Mangan) ≤ 1.00
P (Phospho) ≤ 0.020
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.010
Cr (Crom) 20.0 – 23.0
Ni (Niken) 58.0 – 63.0
Mo (Molypden) 8.0 – 10.0
Fe (Sắt) ≤ 5.0
Nb + Ta (Niobium + Tantalum) 3.0 – 4.0

Sự kết hợp Ni cao (60%), Cr (21%)Mo (9%) giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn toàn diện trong hầu hết các môi trường hóa chất mạnh, kể cả axit clohydric, sulfuric và phosphoric. Ngoài ra, nguyên tố Nb (Niobium) đóng vai trò ổn định hóa và ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn kẽ hở ở mối hàn.


Tính chất cơ lý của vật liệu X1NiCrMo31-27-4

Tính chất Giá trị tiêu biểu
Giới hạn chảy Rp0.2 ≥ 450 MPa
Độ bền kéo Rm 850 – 1100 MPa
Độ giãn dài A5 ≥ 40%
Độ cứng Brinell (HB) ≤ 250
Mật độ 8.44 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1350 – 1400°C
Hệ số giãn nở nhiệt 13.0 × 10⁻⁶ /K
Dẫn nhiệt ở 20°C 9.8 W/m·K

Nhờ nền Ni cao, vật liệu có độ bền duy trì tốt ở nhiệt độ cao mà không bị giòn, đồng thời chịu được ứng suất kéo và ăn mòn đồng thời (stress corrosion cracking) rất tốt.


Ưu điểm của vật liệu X1NiCrMo31-27-4

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất mạnh, đặc biệt là axit HCl, H₂SO₄, H₃PO₄ và HF.
  • Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở cực tốt nhờ thành phần Molypden cao (≈ 9%).
  • Chống oxy hóa và cacbon hóa ở nhiệt độ cao tới 1000°C.
  • Khả năng hàn và tạo hình tốt, có thể gia công bằng các phương pháp thông thường.
  • Tính dẻo và độ dai va đập cao ngay cả ở nhiệt độ thấp.
  • Ổn định cấu trúc vi mô, không bị kết tủa cacbit ở vùng hàn.
  • Tuổi thọ cao, rất phù hợp cho môi trường khắc nghiệt như biển sâu, giếng dầu hoặc nhà máy hóa chất.

Nhược điểm của vật liệu X1NiCrMo31-27-4

  • Giá thành cao do hàm lượng Niken và Molypden lớn.
  • Khó gia công cơ khí hơn thép thông thường, cần dụng cụ cắt chuyên dụng.
  • Dễ bị biến cứng trong quá trình gia công nguội, nên phải kiểm soát tốc độ cắt.
  • Nguồn cung hạn chế, cần nhập khẩu từ các nhà sản xuất châu Âu hoặc Nhật Bản.

Ứng dụng của vật liệu X1NiCrMo31-27-4

Vật liệu X1NiCrMo31-27-4 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi độ bền hóa học và chịu nhiệt cực cao, bao gồm:

1. Công nghiệp hóa chất và dầu khí

  • Bồn phản ứng, ống dẫn axit, bình chứa áp lực cao.
  • Thiết bị xử lý hóa chất ăn mòn như HCl, H₂SO₄, HNO₃.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt trong hệ thống lọc dầu, hóa dầu.

2. Ngành hàng không và năng lượng

  • Linh kiện động cơ turbine khí, buồng đốt, cánh turbine.
  • Ống dẫn nhiên liệu chịu nhiệt độ cao.
  • Bộ phận trao đổi nhiệt trong nhà máy điện hạt nhân.

3. Công nghiệp hàng hải và nước biển

  • Trục bơm, van và hệ thống ống dẫn nước biển.
  • Thiết bị khử muối và xử lý nước biển.
  • Kết cấu tàu và giàn khoan dầu ngoài khơi.

4. Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm

  • Thiết bị chiết tách, nồi phản ứng, bình khuấy trong môi trường axit nhẹ.
  • Hệ thống truyền dẫn dung dịch tinh khiết yêu cầu không nhiễm kim loại.

Quy trình nhiệt luyện của vật liệu X1NiCrMo31-27-4

1. Ủ hòa tan (Solution Annealing)

  • Nhiệt độ: 1050 – 1150°C
  • Giữ nhiệt 1 – 2 giờ, sau đó làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí.
    → Mục đích: phục hồi cấu trúc Austenit, hòa tan các pha phụ và tăng khả năng chống ăn mòn.

2. Ủ stress-relieving (giảm ứng suất sau hàn)

  • Nhiệt độ: 870 – 900°C
  • Giữ 30 – 60 phút, sau đó làm nguội chậm.
    → Giúp giảm ứng suất dư mà không làm giảm khả năng chống ăn mòn.

3. Không cần tôi hoặc ram

Vì vật liệu Austenitic không tạo pha Martensit khi làm nguội, nên không áp dụng các bước này.


Gia công cơ khí và hàn vật liệu X1NiCrMo31-27-4

Gia công cơ khí

  • Dễ cán, rèn và tạo hình nóng ở khoảng 950 – 1150°C.
  • Khi cắt gọt, cần dùng dao hợp kim cứng (carbide tools) và tốc độ cắt thấp.
  • Dễ bị biến cứng nguội, nên tránh cắt nhiều lần tại cùng một vị trí.
  • Sử dụng dung dịch làm mát có gốc dầu hòa tan để bảo vệ bề mặt.

Hàn

  • Có thể hàn bằng các phương pháp: TIG, MIG, SMAW, SAW.
  • Dây hàn khuyến nghị: ERNiCrMo-3 (Inconel 625 filler).
  • Sau hàn không bắt buộc ủ, nhưng nên làm sạch bề mặt để ngăn oxit hóa.

Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng vật liệu X1NiCrMo31-27-4

Hiện nay, nhu cầu sử dụng X1NiCrMo31-27-4 (Inconel 625) ngày càng tăng mạnh trong các ngành công nghiệp hóa chất, năng lượng, và hàng hải, đặc biệt là ở các quốc gia Đông Nam Á nơi có môi trường khí hậu ẩm, mặn, ăn mòn cao.

Giá Niken toàn cầu liên tục biến động khiến chi phí vật liệu cao, tuy nhiên, hiệu suất làm việc và độ bền vượt trội giúp giảm chi phí bảo trì lâu dài. Do đó, nhiều doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực lọc hóa dầu, đóng tàu và sản xuất thiết bị áp lực đã chuyển sang sử dụng loại vật liệu này thay cho các mác thép 316L hoặc Duplex thông thường.

Các nhà sản xuất lớn cung cấp loại hợp kim này bao gồm:
Outokumpu (Phần Lan), Thyssenkrupp (Đức), VDM Metals, Haynes International, Special Metals (Hoa Kỳ)Nippon Steel (Nhật Bản).


So sánh X1NiCrMo31-27-4 với các vật liệu tương đương

Thuộc tính X1NiCrMo31-27-4 Inox 316L Inconel 625
Ni (%) 60 10 – 14 58 – 63
Cr (%) 21 16 – 18 20 – 23
Mo (%) 9 2 – 3 8 – 10
Nhiệt độ làm việc max 1000°C 600°C 1000°C
Chống ăn mòn HCl, H₂SO₄ Rất tốt Kém Rất tốt
Độ bền kéo (MPa) 900 580 900
Độ cứng HB 240 200 240
Giá thành Rất cao Trung bình Rất cao

Như vậy, X1NiCrMo31-27-4 tương đương với Inconel 625, vượt trội hoàn toàn so với Inox 316L về khả năng chống ăn mòn và độ bền nhiệt, thích hợp cho các ứng dụng khắc nghiệt.


Kết luận

Vật liệu X1NiCrMo31-27-4 là loại siêu hợp kim Austenitic nền Niken có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực cực cao. Vật liệu này lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng, và hàng hải, nơi yêu cầu hiệu suất làm việc ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Với tính năng kỹ thuật ưu việt, tuy giá thành cao nhưng X1NiCrMo31-27-4 là giải pháp lâu dài giúp giảm chi phí bảo trì và tăng độ tin cậy cho hệ thống công nghiệp.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    SUS302B stainless steel

    SUS302B stainless steel SUS302B stainless steel là gì? SUS302B stainless steel là thép không gỉ [...]

    Ứng Dụng Của Inox 2304 Trong Ngành Hàng Hải Và Cầu Cảng

    Ứng Dụng Của Inox 2304 Trong Ngành Hàng Hải Và Cầu Cảng Inox 2304, với [...]

    Vật liệu X39CrMo17-1

    Vật liệu X39CrMo17-1 Vật liệu X39CrMo17-1 là gì? Vật liệu X39CrMo17-1 là một loại thép [...]

    Tìm hiểu về Inox 1.4319

    Tìm hiểu về Inox 1.4319 và Ứng dụng của nó Inox 1.4319 là gì? Inox [...]

    10Cr17Mn6Ni4N20 material

    10Cr17Mn6Ni4N20 material 10Cr17Mn6Ni4N20 material là thép không gỉ austenitic, thuộc nhóm inox mang nitrogen cao [...]

    UNS S41000 Stainless Steel

    UNS S41000 Stainless Steel UNS S41000 stainless steel là gì? UNS S41000 stainless steel là [...]

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 1.4062 Có Gì Đặc Biệt

    Thành Phần Hóa Học Của Inox 1.4062 Có Gì Đặc Biệt? Inox 1.4062 là một [...]

    Tìm hiểu về Inox S30500

    Tìm hiểu về Inox S30500 và Ứng dụng của nó Inox S30500 là gì? Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo