Vật liệu SUS329J1

Thép Inox PH 17-7 PH

Vật liệu SUS329J1

SUS329J1 là gì?

SUS329J1 là thép không gỉ duplex, kết hợp cấu trúc austenitic và ferritic với tỷ lệ gần 50/50, được thiết kế để tăng khả năng chống ăn mòn clorua, ăn mòn pitting và ăn mòn khe hở, đồng thời duy trì độ bền cơ học cao.

SUS329J1 chứa Crom 23%, Niken 12% và Molybdenum 3%, giúp vật liệu chịu được môi trường axit, clorua, nước biển và dung dịch hóa chất mạnh. Loại thép này thích hợp cho ngành hóa chất, dầu khí, xử lý nước biển, năng lượng và thực phẩm.


Thành phần hóa học của SUS329J1

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Si (Silic) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phospho) ≤ 0.035
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.020
Cr (Crom) 22.0 – 24.0
Ni (Niken) 10.0 – 14.0
Mo (Molybdenum) 2.5 – 3.5
N (Nitơ) 0.08 – 0.20
Fe (Sắt) Còn lại

Hàm lượng Cr và Mo cao kết hợp với tỷ lệ austenitic/ferritic cân bằng giúp SUS329J1 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường clorua và nước biển. Nitơ bổ sung giúp tăng cường độ bền kéo và khả năng chống pitting.


Tính chất cơ lý của SUS329J1

Tính chất Giá trị điển hình
Tỷ trọng 7.8 – 7.9 g/cm³
Độ bền kéo (Tensile Strength) 700 – 850 MPa
Giới hạn chảy (Yield Strength) 450 – 550 MPa
Độ giãn dài (%) ≥ 25
Độ cứng Brinell (HB) 250 – 300
Nhiệt độ nóng chảy 1370 – 1400°C
Hệ số giãn nở nhiệt 13 × 10⁻⁶ /°C
Độ dẫn nhiệt 20 W/m·K
Nhiệt độ làm việc tối đa ~300 – 350°C (ứng dụng liên tục), ~500°C (ngắn hạn)

SUS329J1 duy trì độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và ổn định cấu trúc, đặc biệt trong môi trường clorua và hóa chất ăn mòn mạnh.


Ưu điểm của vật liệu SUS329J1

  1. Kháng ăn mòn vượt trội
    • Chống pitting, ăn mòn khe hở và ăn mòn liên tinh tốt trong môi trường nước biển, dung dịch clorua và hóa chất.
  2. Độ bền cơ học cao
    • Gấp 1,5 – 2 lần SUS304 hoặc SUS316, phù hợp cho thiết bị chịu áp lực cao.
  3. Khả năng hàn tốt
    • Có thể hàn TIG, MIG hoặc hồ quang mà không ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
  4. Ổn định cấu trúc
    • Cấu trúc duplex austenitic/ferritic giảm nguy cơ nứt nóng và duy trì độ bền ở nhiệt độ trung bình.
  5. Chi phí hiệu quả
    • So với Inox mạ niken cao hoặc Inox Mo cao, SUS329J1 có chi phí thấp hơn nhưng vẫn duy trì hiệu quả chống ăn mòn cao.

Nhược điểm của vật liệu SUS329J1

  • Gia công cơ khí khó hơn thép austenitic do độ cứng cao và khả năng giãn nở nhiệt thấp.
  • Không chịu nhiệt cao liên tục như SUS321 hoặc SUS347.
  • Khả năng chống ăn mòn clorua cực cao vẫn kém hơn Inox Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507.
  • Cần kiểm soát nhiệt khi hàn để tránh mất cân bằng pha austenite/ferrite.

Ứng dụng của SUS329J1

SUS329J1 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành đòi hỏi độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn clorua:

  • Ngành hóa chất và xử lý hóa chất: bồn chứa, ống dẫn, van, bơm.
  • Ngành dầu khí và năng lượng: đường ống, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị xử lý khí và nước biển.
  • Ngành thực phẩm và đồ uống: bồn chứa, đường ống, thiết bị tiếp xúc hóa chất.
  • Ngành hàng hải: chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc môi trường ẩm ướt.

SUS329J1 đặc biệt phù hợp cho các môi trường ăn mòn mạnh, có clorua cao, nơi SUS316L không đủ khả năng chống pitting.


Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt SUS329J1

  1. Ủ (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1040 – 1120°C
    • Làm nguội nhanh bằng nước
      → Giúp cân bằng pha austenite/ferrite và loại bỏ tạp chất.
  2. Không tăng cứng bằng nhiệt luyện
    • SUS329J1 là duplex, không tăng cứng bằng martensitic; gia công nguội để định hình.
  3. Xử lý bề mặt (Pickling & Passivation):
    • Loại bỏ oxit và tạp chất sau gia công, hàn
    • Tăng khả năng chống ăn mòn pitting và khe hở.

Gia công cơ khí và hàn SUS329J1

  • Gia công cơ khí:
    Dùng máy cắt, tiện, khoan, phay với dụng cụ hợp kim cứng; cần dung dịch làm mát tốt.
  • Gia công nguội:
    Có thể uốn, dập, kéo nhưng yêu cầu lực cao hơn thép austenitic.
  • Hàn:
    • Phương pháp: TIG, MIG, hồ quang tay
    • Que hàn: ER329 để duy trì pha duplex cân bằng
    • Kiểm soát nhiệt để tránh mất cân bằng austenite/ferrite, gây nứt hoặc giảm khả năng chống ăn mòn.
  • Đánh bóng bề mặt:
    SUS329J1 đạt độ sáng bóng cao, thích hợp cho môi trường hóa chất, thực phẩm và biển.

So sánh SUS329J1 với các loại thép không gỉ khác

Tiêu chí SUS304 SUS316 SUS329J1 Duplex 2205
Cr (%) 18 – 20 16 – 18 22 – 24 22 – 23
Ni (%) 8 – 10.5 10 – 14 10 – 14 4 – 6
Mo (%) 0 2 – 3 2.5 – 3.5 3 – 3.5
C (%) 0.08 0.08 ≤ 0.03 ≤ 0.03
N (%) 0 0 0.08 – 0.20 0.14 – 0.20
Kháng ăn mòn Cl⁻ Trung bình Tốt Rất tốt Xuất sắc
Độ bền kéo (MPa) ~520 ~515 700 – 850 750 – 900
Kháng ăn mòn pitting Trung bình Tốt Xuất sắc Xuất sắc
Khả năng hàn Rất tốt Rất tốt Tốt Khó hơn
Chi phí Thấp Cao Trung bình – Cao Cao

Kết luận: SUS329J1 là lựa chọn tối ưu khi cần độ bền cơ học cao và chống ăn mòn clorua mạnh, đặc biệt trong môi trường nước biển, dung dịch hóa chất mạnh, thiết bị áp lực cao.


Thị trường và nguồn cung SUS329J1 tại Việt Nam

SUS329J1 được nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, châu Âu, dưới các dạng:

  • Tấm SUS329J1: 1 – 50 mm
  • Ống hàn, ống đúc SUS329J1: bồn chứa, đường ống, bộ trao đổi nhiệt
  • Cuộn SUS329J1: phục vụ gia công dập, cán, uốn
  • Thanh tròn, dây SUS329J1: chi tiết máy chịu áp lực và môi trường clorua

Tại Việt Nam, SUS329J1 được sử dụng ở Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng, Vũng Tàu, phục vụ ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm và hàng hải.


Kết luận

SUS329J1 là thép không gỉ duplex Cr-Ni-Mo cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn clorua, ăn mòn pitting và khe hở xuất sắc, đồng thời độ bền cơ học cao hơn thép austenitic thông thường. Vật liệu lý tưởng cho ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm và hàng hải, đặc biệt khi thiết bị chịu áp lực cao và môi trường clorua mạnh.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Giá Đồng Cuộn 0.14mm

    Giá Đồng Cuộn 0.14mm Giá Đồng Cuộn 0.14mm là mức giá thị trường của đồng [...]

    Shim Chêm Đồng 5mm

    Shim Chêm Đồng 5mm Shim Chêm Đồng 5mm là gì? Shim Chêm Đồng 5mm là [...]

    Thép Inox 03X18H11

    Thép Inox 03X18H11 Thép Inox 03X18H11 là gì? Thép Inox 03X18H11 là một loại thép [...]

    Vuông Đặc Đồng 14mm

    Vuông Đặc Đồng 14mm Vuông Đặc Đồng 14mm là gì? Vuông Đặc Đồng 14mm là [...]

    Giá Lục Giác Đồng Phi 38

    Giá Lục Giác Đồng Phi 38 Giá Lục Giác Đồng Phi 38 là mức giá [...]

    Inox 0Cr26Ni5Mo2 Có Dễ Gia Công Và Hàn Không, Có Cần Thiết Bị Đặc Biệt Không

    Inox 0Cr26Ni5Mo2 Có Dễ Gia Công Và Hàn Không? Có Cần Thiết Bị Đặc Biệt [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 35

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 35 – Lựa Chọn Lý Tưởng Cho Môi Trường [...]

    Vuông Đặc Đồng 32mm

    Vuông Đặc Đồng 32mm Vuông Đặc Đồng 32mm là gì? Vuông Đặc Đồng 32mm là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo