X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel

X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel là gì?

X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel là loại thép không gỉ austenitic cao cấp, được thiết kế đặc biệt để chống ăn mòn trong môi trường hóa chất cực kỳ khắc nghiệt, bao gồm nước biển, dung dịch chứa clorua cao và axit mạnh. Đây là loại thép siêu austenitic, với thành phần 25% Niken (Ni), 20% Crom (Cr), 7% Molypden (Mo), cùng với Đồng (Cu)Nitơ (N), mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và tính dẻo tốt.

Loại thép này thường được sử dụng trong các ứng dụng thay thế hợp kim niken đắt tiền như Alloy 625, Alloy 254 SMO hoặc các loại thép không gỉ 6% Mo, nhờ khả năng chống ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ hở và nứt ứng suất do clorua cực kỳ hiệu quả. Trong tiêu chuẩn châu Âu, X1NiCrMoCuN25-20-7 tương đương UNS N08028, hoặc mác 1.4529.


Thành phần hóa học của X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel

Thành phần hóa học điển hình được liệt kê như sau:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.03
Silicon Si ≤ 0.5
Mangan Mn ≤ 1.0
Phosphorus P ≤ 0.035
Sulfur S ≤ 0.010
Crom Cr 19.5 – 20.5
Niken Ni 24 – 26
Molypden Mo 6.5 – 7.5
Đồng Cu 0.5 – 1.5
Nitơ N 0.15 – 0.25
Sắt Fe Còn lại

Thành phần này tạo ra lớp màng thụ động cực kỳ ổn định trên bề mặt thép, giúp chống lại hầu hết các loại ăn mòn, đặc biệt là ăn mòn kẽ hở, ăn mòn điểm và nứt ứng suất trong môi trường chứa ion clorua. Nitơ giúp tăng cường giới hạn chảy, trong khi molypden và đồng nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit.


Tính chất cơ lý của X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (Rp0.2) 380 – 450 MPa
Độ bền kéo (Rm) 750 – 900 MPa
Độ giãn dài (A5) ≥ 40%
Độ cứng Brinell (HB) 190 – 220 HB
Mô-đun đàn hồi 195 GPa
Khối lượng riêng 8.0 g/cm³
Hệ số giãn nở nhiệt 15 × 10⁻⁶ /°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 500 – 550°C

Nhờ cấu trúc austenitic ổn định, thép X1NiCrMoCuN25-20-7 giữ được độ bền cơ học cao, khả năng dẻo dai tốt và độ ổn định ở nhiệt độ thấp cũng như trong môi trường ăn mòn mạnh.


Ưu điểm của X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel

  1. Kháng ăn mòn xuất sắc:
    • Chịu được môi trường muối biển, ion clorua cao và các loại axit mạnh như H₂SO₄, HCl, HNO₃.
    • Không bị ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ hở hay nứt ứng suất, kể cả trong điều kiện khắc nghiệt.
  2. Độ bền cơ học cao:
    • Giới hạn chảy cao, độ bền kéo vượt trội.
    • Duy trì tính chất cơ học ở nhiệt độ cao và thấp.
  3. Khả năng hàn và gia công tốt:
    • Dễ hàn TIG, MIG, SMAW.
    • Có thể gia công nguội, uốn, dập mà không bị nứt hay giòn.
  4. Tính ổn định lâu dài:
    • Không giòn hóa theo thời gian, chống ăn mòn lâu dài.
    • Thích hợp cho các thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường ăn mòn.
  5. Tuổi thọ và chi phí bảo trì thấp:
    • Mặc dù giá thành cao, nhưng tuổi thọ thiết bị dài và giảm chi phí bảo dưỡng.

Nhược điểm của X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel

  • Giá thành cao hơn so với inox 316L hoặc 904L.
  • Gia công yêu cầu dụng cụ chuyên dụng, tốc độ cắt chậm và dung dịch làm mát tốt.
  • Không nên sử dụng trên 550°C để tránh hình thành pha sigma gây giòn.

Ứng dụng của X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel

1. Công nghiệp hóa chất

  • Bồn phản ứng, đường ống, thiết bị trao đổi nhiệt trong nhà máy hóa chất, đặc biệt là axit sulfuric, nitric và phosphoric.
  • Thiết bị bay hơi, máy cô đặc và bồn chứa hóa chất đậm đặc.

2. Ngành dầu khí và hàng hải

  • Đường ống, bơm, van, thiết bị xử lý nước biển trong giàn khoan và tàu biển.
  • Bộ trao đổi nhiệt và hệ thống khử muối.

3. Ngành năng lượng

  • Thiết bị trao đổi nhiệt trong nhà máy điện, đặc biệt là điện địa nhiệt và các hệ thống thu hồi nhiệt.

4. Công nghiệp thực phẩm – dược phẩm

  • Thiết bị lên men, bồn chứa, đường ống sản xuất sữa, bia, rượu và dược phẩm.
  • Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

5. Xử lý môi trường

  • Thiết bị xử lý nước thải, lọc nước biển, hệ thống khử lưu huỳnh và thiết bị khử muối RO.

Quy trình nhiệt luyện của X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel

  1. Ủ dung dịch (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1150 – 1200°C.
    • Làm nguội nhanh bằng nước hoặc không khí.
    • Mục đích: hòa tan cacbit, loại bỏ pha sigma, phục hồi độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.
  2. Tẩy hóa học sau nhiệt luyện:
    • Dùng dung dịch HNO₃ + HF để loại bỏ oxit bề mặt và tái tạo lớp thụ động.
  3. Không hóa già:
    • Đây là thép austenitic, chỉ hóa bền bằng gia công nguội, không thể hóa bền bằng nhiệt luyện.

Gia công và hàn X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel

  • Gia công cơ khí:
    • Dùng dao hợp kim cứng, tốc độ cắt thấp, bôi trơn tốt.
    • Tránh nhiệt độ cao trong quá trình cắt để không bị biến cứng.
  • Hàn:
    • Phương pháp: TIG, MIG, SMAW.
    • Dây hàn khuyến nghị: ERNiCrMo-3, ERNiCrMo-10, hoặc ER2550.
    • Sau khi hàn, nên tẩy hóa học để phục hồi lớp thụ động chống ăn mòn.

So sánh X1NiCrMoCuN25-20-7 với các loại thép không gỉ khác

Đặc tính 316L 904L 254SMO X1NiCrMoCuN25-20-7
Cr (%) 17 – 18 19 – 21 20 20
Ni (%) 10 – 13 24 – 26 18 25
Mo (%) 2 – 3 4 – 5 6 7
N (%) 0.05 0.10 0.20 0.20
Kháng Cl⁻ Trung bình Cao Rất cao Xuất sắc
Độ bền kéo (MPa) 600 700 750 850+
Khả năng hàn Tốt Tốt Rất tốt Rất tốt
Giá thành Thấp Cao Rất cao Rất cao

X1NiCrMoCuN25-20-7 là vật liệu tối ưu cho các ứng dụng môi trường ăn mòn cực kỳ khắc nghiệt, vượt trội hơn 904L và 254SMO về khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.


Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng

X1NiCrMoCuN25-20-7 đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các ngành: hóa chất, dầu khí, năng lượng, xử lý nước biển và công nghiệp thực phẩm – dược phẩm cao cấp. Các tập đoàn lớn như Outokumpu, Aperam, Sandvik, VDM Metals sản xuất loại thép này để thay thế hợp kim niken cao cấp, nhờ chi phí hợp lý hơn nhưng vẫn duy trì hiệu suất chống ăn mòn tuyệt đối.

Tại Việt Nam, thép này thường được nhập khẩu từ châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc, phục vụ các dự án lọc hóa dầu, hóa chất, năng lượng và dược phẩm cao cấp.


Kết luận

X1NiCrMoCuN25-20-7 stainless steel là thép siêu austenitic cao cấp, kết hợp các nguyên tố 25% Ni, 20% Cr, 7% Mo, Cu và N, mang đến khả năng chống ăn mòn tuyệt đối, độ bền cơ học cao và tuổi thọ dài. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ngành công nghiệp yêu cầu môi trường ăn mòn khắc nghiệt, từ hóa chất, dầu khí, năng lượng đến thực phẩm và dược phẩm.

Dù chi phí ban đầu cao, nhưng với tuổi thọ dài, hiệu suất vượt trội và chi phí bảo trì thấp, X1NiCrMoCuN25-20-7 là lựa chọn tối ưu cho các thiết bị kỹ thuật cao cấp.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    12X18H10E material

    12X18H10E material 12X18H10E material là thép không gỉ austenitic Cr-Ni-Mn-N, được phát triển nhằm tăng [...]

    Giá Shim Đồng 12mm

    Giá Shim Đồng 12mm Giá Shim Đồng 12mm là mức giá thị trường của vật [...]

    Thép SUS434

    Thép SUS434 Thép SUS434 là gì? Thép SUS434 là một loại thép không gỉ ferritic [...]

    Thép Inox Martensitic X15Cr13

    Thép Inox Martensitic X15Cr13 Thép Inox Martensitic X15Cr13 là gì? Thép không gỉ X15Cr13 là [...]

    Inox 1.4462 Có Bị Gỉ Trong Môi Trường Nước Biển Không

    Inox 1.4462 Có Bị Gỉ Trong Môi Trường Nước Biển Không? Giới Thiệu Chung Inox [...]

    Thép UNS S42000

    Thép UNS S42000 Thép UNS S42000 là gì? Thép UNS S42000 là một loại thép [...]

    Thép Inox Austenitic SUS304L

    Thép Inox Austenitic SUS304L Thép Inox Austenitic SUS304L là gì? Thép Inox Austenitic SUS304L là [...]

    Thép Inox Austenitic 1.4828

    Thép Inox Austenitic 1.4828 Thép Inox Austenitic 1.4828 là thép không gỉ Austenitic cao cấp, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo