1.4406 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

1.4406 stainless steel

1.4406 stainless steel là gì?

1.4406 stainless steel là một loại thép không gỉ austenitic cao cấp, còn được biết đến là Inox 316L theo tiêu chuẩn Đức (German standard). Điểm nổi bật của 1.4406 là có hàm lượng cacbon thấp ≤0.03%, giúp ngăn ngừa hình thành cacbit Fe-Cr tại mối hàn, từ đó giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hở và ăn mòn hố rỗ trong các ứng dụng công nghiệp.

Loại thép này có molypden (Mo) từ 2–3%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua và hóa chất ăn mòn nhẹ – trung bình. 1.4406 được sử dụng phổ biến trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải, và cơ khí chế tạo, nơi yêu cầu inox chống ăn mòn mối hàn, ổn định cơ lý và chịu nhiệt độ trung bình – cao.


Thành phần hóa học của 1.4406 stainless steel

Thành phần hóa học điển hình:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.03
Crom Cr 16.0 – 18.0
Niken Ni 10.0 – 13.0
Molypden Mo 2.0 – 3.0
Mangan Mn ≤ 2.0
Silic Si ≤ 1.0
Phosphorus P ≤ 0.045
Sulfur S ≤ 0.015
Nitơ N ≤ 0.11
Sắt Fe Còn lại
  • Cacbon thấp ≤0.03%: Hạn chế sự kết tủa cacbit, bảo vệ mối hàn khỏi ăn mòn kẽ hở.
  • Molypden (Mo): Tăng khả năng chống ăn mòn lỗ rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường clorua.
  • Crom (Cr) và Niken (Ni): Duy trì cấu trúc austenitic, chống oxi hóa và ăn mòn tổng thể.

Tính chất cơ lý của 1.4406 stainless steel

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (Rp0.2) 190 – 240 MPa
Độ bền kéo (Rm) 500 – 700 MPa
Độ giãn dài (A5) ≥ 40%
Độ cứng Brinell (HB) 140 – 200 HB
Mô-đun đàn hồi 200 GPa
Khối lượng riêng 7.9 g/cm³
Hệ số giãn nở nhiệt 16 × 10⁻⁶ /°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 870 – 950°C

1.4406 duy trì độ bền cơ học, tính dẻo và khả năng chống oxi hóa trong môi trường ăn mòn và nhiệt độ trung bình đến cao, thích hợp cho các ứng dụng trong hóa chất, năng lượng, hàng hải và thực phẩm.


Ưu điểm của 1.4406 stainless steel

  1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội:
    • Molypden giúp chống ăn mòn lỗ rỗ, ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường clorua và hóa chất ăn mòn nhẹ.
  2. Chống ăn mòn mối hàn:
    • Cacbon thấp giúp ngăn ngừa kết tủa cacbit, bảo vệ vùng mối hàn và tăng tuổi thọ sản phẩm.
  3. Ổn định cơ lý và chịu nhiệt:
    • Duy trì độ bền kéo, giới hạn chảy và tính dẻo ở nhiệt độ trung bình – cao.
  4. Dễ gia công và hàn:
    • Gia công nguội, uốn, dập, cắt, tiện thuận lợi.
    • Hàn TIG, MIG, SMAW dễ dàng, hạn chế nứt nhiệt và ăn mòn mối hàn.
  5. Ứng dụng đa dạng:
    • Thích hợp cho công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải, cơ khí chế tạo và dân dụng.

Nhược điểm của 1.4406 stainless steel

  • Giá thành cao hơn so với inox 304/1.4301.
  • Không chịu được môi trường cực axit mạnh trong thời gian dài.
  • Cần passivation sau hàn để đảm bảo lớp thụ động bảo vệ bề mặt.

Ứng dụng của 1.4406 stainless steel

1. Công nghiệp hóa chất và dầu khí

  • Bồn chứa hóa chất, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị xử lý hóa chất.
  • Chịu ăn mòn clorua và môi trường hóa chất ăn mòn nhẹ – trung bình.

2. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm

  • Bồn chứa, đường ống, thiết bị chế biến thực phẩm, dược phẩm.
  • Bề mặt vệ sinh, bền bỉ, chống oxi hóa lâu dài.

3. Ngành y tế

  • Dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật, bộ phận chịu môi trường ẩm và hóa chất nhẹ.

4. Hàng hải và công nghiệp biển

  • Các bộ phận tàu, ống dẫn nước biển, thiết bị chống ăn mòn môi trường muối.

5. Công nghiệp năng lượng và nhiệt

  • Bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi nước, lò hơi trung bình, thiết bị chịu nhiệt độ trung bình đến cao.

6. Công nghiệp dân dụng và trang trí

  • Tay nắm cửa, vật liệu trang trí ngoài trời, quầy bếp, thiết bị gia đình.

Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt

  1. Ủ dung dịch (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1020 – 1080°C, làm nguội nhanh bằng nước.
    • Hòa tan cacbit, khôi phục cấu trúc austenitic, tăng khả năng chống ăn mòn.
  2. Tẩy hóa học và passivation:
    • Sử dụng dung dịch HNO₃ để loại bỏ oxit, tái tạo lớp thụ động bảo vệ bề mặt.
  3. Gia công nguội:
    • Uốn, dập, cắt, tiện mà không làm giảm cơ lý và khả năng chống ăn mòn.

Hàn và gia công cơ khí

  • Gia công cơ khí:
    • Dùng dao hợp kim cứng, tốc độ cắt trung bình, dung dịch làm mát đầy đủ.
  • Hàn:
    • TIG, MIG, SMAW thuận lợi.
    • Cacbon thấp hạn chế kết tủa cacbit, giảm rủi ro ăn mòn kẽ hở tại mối hàn.
    • Passivation sau hàn để khôi phục lớp thụ động bảo vệ.

So sánh 1.4406 với các loại inox khác

Đặc tính 304 (1.4301) 316 (1.4401) 316L (1.4406)
Cr (%) 17 – 19 16 – 18 16 – 18
Ni (%) 8 – 10.5 10 – 14 10 – 14
Mo (%) 2 – 3 2 – 3
C (%) ≤0.08 ≤0.08 ≤0.03
Kháng ăn mòn Tốt Rất tốt Xuất sắc, đặc biệt môi trường clorua
Nhiệt độ làm việc (°C) 870 – 900 400 – 500 870 – 950
Khả năng hàn Tốt Tốt Xuất sắc, hạn chế ăn mòn mối hàn

1.4406 nổi bật với khả năng chống ăn mòn mối hàn, lỗ rỗ, ổn định cơ lý và chịu nhiệt tốt, phù hợp với môi trường công nghiệp, biển, hóa chất và thực phẩm khắt khe.


Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng

1.4406 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải và cơ khí chế tạo, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, ổn định cơ lý và chịu được môi trường clorua. Loại thép này chủ yếu nhập khẩu từ châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc, là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng biển, hóa chất và thực phẩm.


Kết luận

1.4406 stainless steel là thép không gỉ austenitic cao cấp, với 16 – 18% Cr, 10 – 14% Ni, 2 – 3% Mo và cacbon thấp ≤0.03%, mang đến khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, ổn định cơ lý và chịu nhiệt tốt. Đây là lựa chọn tối ưu cho công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, y tế, hàng hải và dân dụng, đảm bảo tuổi thọ cao, hiệu suất ổn định và tính thẩm mỹ lâu dài.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Cuộn Inox 201 8mm

    Cuộn Inox 201 8mm – Dày Cứng Tối Ưu, Lý Tưởng Cho Kết Cấu Siêu [...]

    Inox X7Cr13

    Inox X7Cr13 Inox X7Cr13 là gì? Inox X7Cr13 là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Cách Chọn Mua Inox X2CrNiN22-2 Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng

    Cách Chọn Mua Inox X2CrNiN22-2 Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng Khi lựa chọn [...]

    Giá Đồng Ống Phi 11

    Giá Đồng Ống Phi 11 Giá Đồng Ống Phi 11 là mức giá thị trường [...]

    Đồng Hợp Kim CZ109

    Đồng Hợp Kim CZ109 Đồng Hợp Kim CZ109 là gì? Đồng Hợp Kim CZ109 là [...]

    Inox SUS447J1

    Inox SUS447J1 Inox SUS447J1 là gì? Inox SUS447J1 là một loại thép không gỉ ferritic [...]

    Thép không gỉ X2CrNiMo17-12-3

    Thép không gỉ X2CrNiMo17-12-3 Thép không gỉ X2CrNiMo17-12-3 là một loại thép austenitic cao cấp, [...]

    0Cr13 material

    0Cr13 material 0Cr13 material là gì? 0Cr13 material là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo