1.455 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

1.455 stainless steel

1.455 stainless steel là gì?

1.455 stainless steel là loại thép không gỉ martensitic – ferritic, còn được biết đến với tên gọi thương mại X6CrMo17-1, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vừa phải, độ bền cơ học cao và khả năng chịu nhiệt trung bình. Loại thép này thường được sử dụng cho chi tiết máy, trục, van, bơm và các bộ phận chịu lực vừa phải đến cao, đồng thời giữ ổn định cơ lý tốt sau nhiệt luyện và gia công.

1.455 là lựa chọn phổ biến trong công nghiệp cơ khí chế tạo, lò hơi, thiết bị chịu áp lực, van, bơm và các bộ phận máy móc trong môi trường hơi nước hoặc hóa chất nhẹ, nơi yêu cầu inox vừa chống ăn mòn vừa chịu lực tốt và dễ gia công.


Thành phần hóa học của 1.455 stainless steel

Thành phần hóa học điển hình:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C 0.12 – 0.20
Crom Cr 16.0 – 17.5
Niken Ni ≤ 0.5
Molypden Mo ≤ 0.3
Mangan Mn ≤ 1.0
Silic Si ≤ 1.0
Phosphorus P ≤ 0.04
Sulfur S ≤ 0.03
Nitơ N ≤ 0.1
Sắt Fe Còn lại
  • Cacbon 0.12–0.20%: Tăng độ cứng sau quá trình nhiệt luyện.
  • Crom 16–17.5%: Cải thiện khả năng chống oxi hóa và ăn mòn vừa phải.
  • Hàm lượng Ni thấp ≤0.5%: Duy trì cấu trúc martensitic – ferritic ổn định.
  • Molypden ≤0.3%: Hỗ trợ chống ăn mòn nhẹ và tăng độ bền cơ học.

Tính chất cơ lý của 1.455 stainless steel

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (Rp0.2) 450 – 550 MPa (trạng thái chưa tôi)
Độ bền kéo (Rm) 700 – 900 MPa (sau nhiệt luyện)
Độ giãn dài (A5) 12 – 20%
Độ cứng Brinell (HB) 200 – 300 HB
Mô-đun đàn hồi 200 GPa
Khối lượng riêng 7.7 – 7.8 g/cm³
Hệ số giãn nở nhiệt 10 – 12 × 10⁻⁶ /°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 500 – 600°C

1.455 có độ bền cơ học và độ cứng cao sau nhiệt luyện martensitic, đồng thời có khả năng chống ăn mòn vừa phải trong môi trường hơi nước và hóa chất nhẹ, phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu lực vừa phải đến cao.


Ưu điểm của 1.455 stainless steel

  1. Độ bền và độ cứng cao:
    • Phù hợp cho trục, bánh răng, van, bơm và chi tiết cơ khí chịu lực.
  2. Khả năng chống ăn mòn vừa phải:
    • Thích hợp môi trường hơi nước, hóa chất nhẹ và thực phẩm.
  3. Ổn định cơ lý tốt:
    • Giữ được độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng sau nhiệt luyện.
  4. Gia công và hàn thuận lợi:
    • TIG, MIG, SMAW dễ thực hiện nếu kiểm soát nhiệt hợp lý.
    • Gia công nguội dễ dàng, cắt, tiện, khoan, mài hiệu quả.
  5. Ứng dụng đa dạng:
    • Công nghiệp cơ khí chế tạo, lò hơi, thiết bị chịu áp lực, van, bơm và chi tiết máy móc.

Nhược điểm của 1.455 stainless steel

  • Khả năng chống ăn mòn kém hơn so với inox austenitic (1.4301, 1.4401, 1.4435).
  • Dễ nứt nếu hàn sai kỹ thuật hoặc không kiểm soát nhiệt độ.
  • Không thích hợp cho môi trường clorua nồng độ cao hoặc axit mạnh kéo dài.

Ứng dụng của 1.455 stainless steel

1. Công nghiệp cơ khí chế tạo

  • Trục, bánh răng, trục truyền động, bộ phận máy chịu lực.

2. Công nghiệp năng lượng và nhiệt

  • Lò hơi, bình áp lực trung bình, ống dẫn hơi nước, thiết bị trao đổi nhiệt.

3. Công nghiệp dầu khí và hóa chất

  • Van, bơm, chi tiết máy chịu lực và mài mòn vừa phải.

4. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm

  • Thanh trục, chi tiết máy chế biến thực phẩm chịu lực, băng tải.

5. Ứng dụng dân dụng

  • Bộ phận máy móc, chi tiết cơ khí chịu lực vừa phải, tay nắm cửa, thiết bị bếp công nghiệp.

Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt

  1. Tôi (Quenching) và Ram (Tempering):
    • Nhiệt độ tôi: 980 – 1050°C, làm nguội nhanh bằng dầu hoặc nước tùy chi tiết.
    • Nhiệt độ ram: 150 – 250°C để giảm ứng suất dư và tăng độ dẻo.
  2. Gia công nguội:
    • Cắt, tiện, khoan, mài dễ thực hiện trên thép chưa tôi.
    • Kiểm soát nhiệt độ khi gia công chi tiết đã tôi để tránh giảm cơ lý.
  3. Hàn:
    • TIG, MIG, SMAW với kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt.
    • Passivation sau hàn nếu cần để khôi phục lớp thụ động bảo vệ bề mặt.

So sánh 1.455 với các loại inox khác

Đặc tính 304 (1.4301) 316 (1.4401) 1.455
Cr (%) 17 – 19 16 – 18 16 – 17.5
Ni (%) 8 – 10.5 10 – 14 ≤0.5
Mo (%) 2 – 3 ≤0.3
C (%) ≤0.08 ≤0.07 0.12 – 0.20
Kháng ăn mòn Tốt Rất tốt Vừa phải
Khả năng chịu lực Trung bình Trung bình Cao sau nhiệt luyện martensitic
Khả năng hàn Tốt Tốt Hạn chế, cần kiểm soát nhiệt

1.455 nổi bật với độ bền cơ học cao sau nhiệt luyện, thích hợp cho chi tiết máy chịu lực, trục, bánh răng, van và bơm, nhưng không thích hợp cho môi trường clorua nồng độ cao hoặc axit mạnh.


Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng

1.455 được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp cơ khí chế tạo, năng lượng, dầu khí, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm, đặc biệt cho các chi tiết trục, van, bơm, bộ phận máy móc chịu lực vừa phải, nơi yêu cầu inox có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vừa phải và giá thành hợp lý.

Thị trường chủ yếu tập trung vào công nghiệp chế tạo máy, lò hơi, bình áp lực, van và bơm công nghiệp, với nhu cầu tăng do yêu cầu nâng cao tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.


Kết luận

1.455 stainless steel là thép không gỉ martensitic – ferritic, với C 0.12–0.20%, Cr 16–17.5%, Ni ≤0.5%, Mo ≤0.3%, mang đến độ bền cơ học cao, độ cứng vừa phải và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Đây là lựa chọn tối ưu cho trục, bánh răng, van, bơm, bình áp lực và chi tiết cơ khí chịu lực vừa phải, đảm bảo tuổi thọ lâu dài, hiệu suất ổn định và chi phí hợp lý.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 82

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 82 – Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Gia [...]

    Inox S31600 là gì?

    Inox S31600 Inox S31600 là gì? Inox S31600 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    321S31 material

    321S31 material 321S31 material là gì? 321S31 material là thép không gỉ Austenitic ổn định [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 165

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 165 – Thép Inox Chịu Mài Mòn Cao, Độ [...]

    CW506L Materials

    CW506L Materials CW506L Materials là gì? CW506L Materials, còn được biết đến là CuZn40Pb2 theo [...]

    Tấm Inox 301 0.07mm

    Tấm Inox 301 0.07mm Tấm Inox 301 0.07mm là gì? Tấm Inox 301 0.07mm là [...]

    Đồng 19mm

    Đồng 19mm Đồng 19mm là loại đồng tấm có độ dày lớn, nổi bật với [...]

    Tấm Đồng 0.15mm

    Tấm Đồng 0.15mm Tấm đồng 0.15mm là gì? Tấm đồng 0.15mm là dải đồng lá [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo