1.4948 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

1.4948 stainless steel

1.4948 stainless steel là gì?

1.4948 stainless steel là loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cực cao, được biết đến quốc tế với ký hiệu X20CrNiSi25-21 / AISI 310S / UNS S31008. Đây là loại inox chống oxi hóa và ăn mòn nhiệt vượt trội, được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong môi trường nhiệt độ cực cao liên tục, thường được ứng dụng trong lò hơi, ống dẫn khí nóng, bộ trao đổi nhiệt, nồi hơi, lò nung công nghiệp, bình chịu áp lực nhiệt và các chi tiết chịu nhiệt khác.

1.4948 được phát triển để tối ưu hóa khả năng chống oxi hóa, duy trì tính chất cơ lý ổn định, chống nứt nhiệt và chống mài mòn ở nhiệt độ cao, là lựa chọn hàng đầu cho công nghiệp nhiệt và hóa chất cao cấp.


Thành phần hóa học của 1.4948 stainless steel

Thành phần hóa học điển hình:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.08
Crom Cr 24 – 26
Niken Ni 19 – 22
Mangan Mn ≤ 2
Silic Si ≤ 2
Phosphorus P ≤ 0.045
Sulfur S ≤ 0.03
Sắt Fe Còn lại
  • Crom 24–26% và Niken 19–22%: Tăng khả năng chống oxi hóa và ăn mòn nhiệt.
  • Cacbon ≤0.08%: Ngăn ngừa hình thành cacbit, bảo vệ khả năng chống ăn mòn mối hàn.
  • Silic ≤2%: Tăng khả năng chống oxi hóa trong môi trường nhiệt độ cực cao.
  • Mangan ≤2%: Ổn định cấu trúc austenitic và cải thiện tính chất cơ lý.

Tính chất cơ lý của 1.4948 stainless steel

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn chảy (Rp0.2) 230 – 300 MPa
Độ bền kéo (Rm) 580 – 780 MPa
Độ giãn dài (A5) 35 – 45%
Độ cứng Brinell (HB) 160 – 230 HB
Khối lượng riêng 7.9 g/cm³
Nhiệt độ làm việc tối đa 1150 – 1250°C liên tục
Mô-đun đàn hồi 200 GPa

1.4948 nổi bật với khả năng chống oxi hóa và ăn mòn nhiệt cực cao, đồng thời duy trì tính chất cơ lý ổn định trong thời gian dài khi làm việc ở môi trường nhiệt độ cao.


Ưu điểm của 1.4948 stainless steel

  1. Khả năng chống oxi hóa và ăn mòn nhiệt cực cao:
    • Duy trì bề mặt sáng bóng và chống oxy hóa ngay cả khi làm việc liên tục ở nhiệt độ cực cao.
  2. Chịu nhiệt vượt trội:
    • Phù hợp cho các chi tiết làm việc trong lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, nồi hơi và lò công nghiệp.
  3. Cơ lý ổn định:
    • Duy trì độ bền, độ dẻo và tính chất cơ học lâu dài khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
  4. Gia công và hàn dễ dàng:
    • Hàn TIG, MIG, SMAW; gia công cắt, tiện, khoan, mài mà không làm giảm chất lượng inox.
  5. Ứng dụng đa dạng:
    • Công nghiệp nhiệt, hóa chất, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, nơi yêu cầu inox chịu nhiệt cực cao và ổn định lâu dài.

Nhược điểm của 1.4948 stainless steel

  • Giá thành cao hơn các loại inox phổ thông như 304, 316, 310.
  • Không chịu tốt môi trường clorua nồng độ cao liên tục; cần lựa chọn vật liệu chống ăn mòn đặc biệt khi tiếp xúc môi trường mặn.
  • Không đạt độ cứng cơ học cao như inox martensitic; tập trung vào khả năng chịu nhiệt và chống oxi hóa.

Ứng dụng của 1.4948 stainless steel

1. Ngành công nghiệp nhiệt và lò hơi

  • Ống dẫn khí nóng, ống khói, lò đốt, bộ trao đổi nhiệt, chi tiết chịu nhiệt cực cao.

2. Ngành hóa chất và năng lượng

  • Ống dẫn hóa chất chịu nhiệt, bồn chứa chịu áp lực cao, bộ trao đổi nhiệt chịu nhiệt cao.

3. Ngành thực phẩm và dược phẩm

  • Thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩm cần inox chịu nhiệt và chống oxi hóa.

4. Ứng dụng đặc biệt

  • Van, bơm, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, vỏ lò, lò nướng công nghiệp, các chi tiết nhiệt độ cao trong sản xuất công nghiệp.

Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt

  1. Ủ dung dịch (Solution Annealing):
    • Nhiệt độ: 1050 – 1100°C, làm nguội nhanh bằng nước hoặc khí để ổn định cấu trúc austenitic và tăng khả năng chống oxi hóa.
  2. Hàn và Passivation:
    • Hàn TIG, MIG; sau hàn, passivation bằng HNO₃ hoặc dung dịch chuyên dụng để phục hồi lớp thụ động.
  3. Gia công cơ khí:
    • Tiện, khoan, cắt, mài; kiểm soát lực và tốc độ để tránh biến dạng hoặc nứt bề mặt.
  4. Xử lý bề mặt:
    • Polishing hoặc đánh bóng bề mặt để tăng khả năng chống oxi hóa và ăn mòn nhiệt.

So sánh 1.4948 với các loại inox khác

Đặc tính 304 (1.4301) 310 / 1.4841 1.4948
Cr (%) 17 – 19 19 – 21 24 – 26
Ni (%) 8 – 10.5 11 – 13 19 – 22
C (%) ≤0.08 ≤0.08 ≤0.08
Titan
Kháng oxi hóa nhiệt 300 – 400°C 900 – 1050°C 1150 – 1250°C
Kháng ăn mòn mối hàn Trung bình Tốt Tốt

1.4948 nổi bật với khả năng chống oxi hóa nhiệt cực cao, chịu nhiệt lên tới 1250°C và duy trì cơ lý ổn định, là lựa chọn tối ưu cho công nghiệp nhiệt, hóa chất, năng lượng, thực phẩm và dược phẩm.


Phân tích thị trường và xu hướng sử dụng

1.4948 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhiệt, lò hơi, hóa chất, năng lượng, thực phẩm và dược phẩm, nơi inox 304, 316 hoặc 310 không đáp ứng yêu cầu chịu nhiệt liên tục lâu dài.

Thị trường 1.4948 chủ yếu là nhập khẩu từ châu Âu và Nhật Bản, dùng cho bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, van, bồn chịu nhiệt, lò công nghiệp, đảm bảo hiệu suất, tuổi thọ lâu dài và an toàn vận hành.


Kết luận

1.4948 stainless steel là thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cực cao, với 24–26% Cr, 19–22% Ni, C ≤0.08%, mang đến khả năng chống oxi hóa nhiệt vượt trội, chịu nhiệt liên tục lên tới 1250°C và tính chất cơ lý ổn định lâu dài. Đây là lựa chọn tối ưu cho công nghiệp nhiệt, lò hơi, hóa chất, năng lượng, thực phẩm và dược phẩm, đảm bảo hiệu suất, tuổi thọ lâu dài và giảm chi phí bảo trì.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox Austenitic SUS329J3L

    Thép Inox Austenitic SUS329J3L Thép Inox Austenitic SUS329J3L là gì? Thép Inox Austenitic SUS329J3L là [...]

    C14500 Materials

    C14500 Materials C14500 Materials là gì? C14500 Materials là một loại đồng hợp kim tinh [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 3 – Vật Liệu Cơ Khí Chịu Mài Mòn [...]

    Đồng Hợp Kim C10200

    Đồng Hợp Kim C10200 Đồng Hợp Kim C10200 là gì? Đồng Hợp Kim C10200 là [...]

    Đồng Phi 12

    Đồng Phi 12 Đồng Phi 12 là gì? Đây là loại vật liệu đồng có [...]

    Giá Đồng Tấm 0.7mm

    Giá Đồng Tấm 0.7mm Giá Đồng Tấm 0.7mm là mức giá thị trường của vật [...]

    Tấm Đồng 3.5mm

    Tấm Đồng 3.5mm – Vật Liệu Kim Loại Mềm Dẫn Điện, Dẫn Nhiệt Ưu Việt [...]

    Vật liệu 420J1

    Vật liệu 420J1 Vật liệu 420J1 là gì? Vật liệu 420J1 là một loại thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo