06Cr19Ni13Mo3 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

06Cr19Ni13Mo3 stainless steel

06Cr19Ni13Mo3 stainless steel là gì?
06Cr19Ni13Mo3 stainless steel là một loại thép không gỉ austenitic cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ trong môi trường clorua và hóa chất nhờ hàm lượng molypden cao (Mo 3%). Loại thép này tương đương với thép 316L theo tiêu chuẩn quốc tế, nhưng có cải tiến về molypden để tăng khả năng chống ăn mòn pitting và ăn mòn kẽ hở. Với cơ tính tốt và tính dẻo cao, 06Cr19Ni13Mo3 được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, hàng hải, thực phẩm, dược phẩm và thiết bị chịu áp lực cao.

Molypden giúp tăng cường khả năng chống pitting và ăn mòn kẽ hở, niken ổn định cấu trúc austenitic, trong khi crom bảo vệ thép khỏi oxy hóa và ăn mòn tổng thể.

Thành phần hóa học 06Cr19Ni13Mo3 stainless steel

Thành phần hóa học điển hình của 06Cr19Ni13Mo3 stainless steel:

  • Carbon (C): ≤ 0.06%
  • Chromium (Cr): 18–20%
  • Nickel (Ni): 12–14%
  • Molypden (Mo): 2.5–3.5%
  • Manganese (Mn): ≤ 2%
  • Silicon (Si): ≤ 1%
  • Phosphorus (P): ≤ 0.03%
  • Sulfur (S): ≤ 0.03%

Crom giúp chống oxy hóa và ăn mòn tổng thể, niken duy trì tính dẻo và ổn định cấu trúc austenitic, molypden tăng khả năng chống pitting và ăn mòn kẽ hở. Carbon thấp giúp hạn chế hình thành carbide tại mối hàn, bảo vệ mối hàn khỏi ăn mòn hạt biên.

Tính chất cơ lý 06Cr19Ni13Mo3 stainless steel

06Cr19Ni13Mo3 có các đặc tính cơ lý nổi bật:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 650–900 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 280–420 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): ≥ 30%
  • Độ cứng Brinell (HB): 180–240 HB
  • Khả năng chịu mỏi và va đập: Rất tốt, cơ tính ổn định trong môi trường ăn mòn clorua và hóa chất

Nhờ hàm lượng molypden cao, thép 06Cr19Ni13Mo3 có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn thép 316/316L truyền thống, đặc biệt trong môi trường nước biển hoặc môi trường clorua nồng độ cao.

Ưu điểm 06Cr19Ni13Mo3 stainless steel

  1. Chống ăn mòn mạnh: Khả năng chống pitting, ăn mòn kẽ hở và oxy hóa trong môi trường clorua, axit nhẹ và hóa chất mạnh.
  2. Cơ tính cao: Độ bền kéo và giới hạn chảy ổn định, thích hợp cho ứng dụng chịu áp lực vừa và cao.
  3. Dẻo và dễ gia công: Dễ tạo hình, uốn cong và hàn TIG/MIG hiệu quả.
  4. Ổn định mối hàn: Carbon thấp hạn chế hình thành carbide tại mối hàn, bảo vệ mối hàn khỏi ăn mòn hạt biên.
  5. Tuổi thọ lâu dài: Giảm chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ thiết bị trong môi trường ăn mòn mạnh.

Nhược điểm 06Cr19Ni13Mo3 stainless steel

  1. Chi phí cao: Hàm lượng molypden và niken cao làm giá thành sản phẩm tăng.
  2. Gia công cần kỹ thuật: Dụng cụ cắt và hàn phải đạt chuẩn để tránh sigma phase hoặc biến dạng nhiệt.
  3. Không chịu nhiệt quá cao: Thép austenitic 06Cr19Ni13Mo3 phù hợp cho nhiệt độ vừa phải, không dùng lâu dài trên 870°C.

Ứng dụng 06Cr19Ni13Mo3 stainless steel

06Cr19Ni13Mo3 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  1. Ngành hóa chất: Bồn chứa, đường ống, thiết bị trao đổi nhiệt trong môi trường clorua hoặc axit nhẹ đến trung bình.
  2. Dầu khí và lọc hóa dầu: Van, bơm, ống dẫn chịu áp lực và ăn mòn vừa phải.
  3. Hàng hải: Bộ phận tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với nước biển, van, bulông, đai ốc.
  4. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: Bồn chứa, thiết bị chế biến thực phẩm, đường ống trong môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.
  5. Thiết bị y tế: Dụng cụ phẫu thuật, thiết bị vô trùng, thiết bị tiếp xúc thực phẩm.
  6. Thiết bị chịu áp lực cao: Bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi và nước chịu môi trường clorua và axit nhẹ.

Quy trình sản xuất và xử lý nhiệt 06Cr19Ni13Mo3 stainless steel

  1. Đúc và cán nóng: Luyện thép trong lò điện, đúc thành phôi và cán nóng tạo hình cơ bản.
  2. Cán nguội và gia công: Cán nguội để đạt kích thước chính xác, tăng độ mịn bề mặt và cải thiện cơ tính.
  3. Ủ và làm nguội: Ủ ở nhiệt độ 1010–1120°C để hòa tan carbide, sigma phase, bảo đảm cấu trúc austenitic ổn định và chống ăn mòn mối hàn.
  4. Gia công hàn: Hàn TIG, MIG hoặc hồ quang điện cực hợp kim, kiểm soát nhiệt độ để duy trì cơ tính và khả năng chống ăn mòn mối hàn.
  5. Xử lý bề mặt: Đánh bóng, tẩy gỉ hoặc phun bi để tăng độ bền, thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn.

So sánh 06Cr19Ni13Mo3 với các loại thép không gỉ khác

Loại thép Cr Ni Mo C Chống ăn mòn Độ bền cơ học Ứng dụng chính
304 18 8 0 0.08 Trung bình–cao Trung bình Thực phẩm, kiến trúc
316 16–18 10–14 2–2.5 ≤0.08 Cao (clorua, pitting) Cao Hóa chất, dầu khí, hàng hải
06Cr19Ni13Mo3 18–20 12–14 2.5–3.5 ≤0.06 Rất cao (clorua, pitting, ăn mòn mối hàn) Cao Hóa chất, dầu khí, hàng hải, thiết bị chịu áp lực cao

06Cr19Ni13Mo3 vượt trội hơn 316 nhờ hàm lượng molypden cao, tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua nồng độ cao và axit nhẹ.

Tiêu chuẩn và chứng nhận 06Cr19Ni13Mo3 stainless steel

  • ASTM: ASTM A240 (tấm, cuộn), ASTM A182 (phôi rèn, ống hàn)
  • DIN/EN: DIN 1.4435, EN 10088-1
  • Chứng nhận CO-CQ: Bao gồm chứng chỉ cơ lý, hóa học và nguồn gốc vật liệu.

Lưu ý khi bảo quản và sử dụng 06Cr19Ni13Mo3 stainless steel

  1. Tránh tiếp xúc lâu với môi trường clorua nồng độ cao hoặc axit mà không vệ sinh định kỳ.
  2. Kiểm tra định kỳ các mối hàn và bề mặt để phát hiện dấu hiệu ăn mòn hoặc nứt ứng suất.
  3. Sử dụng dụng cụ cắt và gia công chuyên dụng để tránh trầy xước bề mặt.
  4. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí, tránh oxi hóa bề mặt trong thời gian lưu kho.

Kết luận

06Cr19Ni13Mo3 stainless steel là thép không gỉ austenitic cao cấp, kết hợp khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ molypden, cơ tính cao, độ bền kéo lớn và khả năng chống pitting trong môi trường clorua và axit nhẹ. Thép này phù hợp cho các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải, thực phẩm, dược phẩm và thiết bị chịu áp lực cao, mang lại tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu suất bền vững trong môi trường ăn mòn mạnh.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Vật liệu 1.4580

    Vật liệu 1.4580 Vật liệu 1.4580 là gì? Vật liệu 1.4580 là thép không gỉ [...]

    Những ứng dụng phổ biến của thép không gỉ Inox X2CrNi12 trong thực tế

    Những ứng dụng phổ biến của thép không gỉ Inox X2CrNi12 trong thực tế Inox [...]

    Thép Inox Z6CN18.09

    Thép Inox Z6CN18.09 Thép Inox Z6CN18.09 là một loại thép không gỉ austenitic cao cấp, [...]

    Đồng Hợp Kim C7701

    Đồng Hợp Kim C7701 Đồng Hợp Kim C7701 là gì? Đồng Hợp Kim C7701 là [...]

    STS304 stainless steel

    STS304 stainless steel STS304 stainless steel là gì? STS304 là loại thép không gỉ austenitic [...]

    Bảng Giá Inox 410 Mới Nhất: Mua Ở Đâu Uy Tín Tại Việt Nam

    Bảng Giá Inox 410 Mới Nhất: Mua Ở Đâu Uy Tín Tại Việt Nam?  Inox [...]

    Khả Năng Chống Ăn Mòn Của Inox F61 So Với Các Loại Inox Khác

    Khả Năng Chống Ăn Mòn Của Inox F61 So Với Các Loại Inox Khác Inox [...]

    CuAl9Ni3Fe2 Copper Alloys

    CuAl9Ni3Fe2 Copper Alloys CuAl9Ni3Fe2 Copper Alloys là gì? CuAl9Ni3Fe2 Copper Alloys là hợp kim đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo