SUS310S stainless steel
SUS310S stainless steel là gì?
SUS310S stainless steel là một loại thép không gỉ austenitic có hàm lượng crôm và niken cao, được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao. Với thành phần khoảng 25% Cr và 20% Ni, loại thép này có khả năng chống oxy hóa vượt trội, giữ được độ bền và tính dẻo trong điều kiện nhiệt độ lên tới 1100°C. SUS310S là phiên bản có hàm lượng carbon thấp của SUS310, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn hoặc gia nhiệt.
Thép không gỉ SUS310S thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa cao như: sản xuất lò nung, hệ thống trao đổi nhiệt, thiết bị hóa dầu, và các bộ phận động cơ tuabin khí.
Thành phần hóa học của SUS310S stainless steel
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.08 |
| Si (Silicon) | ≤ 1.50 |
| Mn (Manganese) | ≤ 2.00 |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.045 |
| S (Sulfur) | ≤ 0.030 |
| Cr (Chromium) | 24.0 – 26.0 |
| Ni (Nickel) | 19.0 – 22.0 |
| Fe (Iron) | Còn lại |
Hàm lượng crôm cao (24–26%) giúp SUS310S chống lại quá trình oxy hóa ở nhiệt độ cực cao, trong khi hàm lượng niken cao (19–22%) duy trì cấu trúc austenit ổn định, cho phép thép giữ được tính dẻo và độ bền trong môi trường nhiệt khắc nghiệt.
Tính chất cơ lý của SUS310S stainless steel
| Tính chất | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 520 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation) | ≥ 40% |
| Tỷ trọng | 7.9 g/cm³ |
| Độ cứng (HB) | ≤ 187 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~1100°C |
Nhờ hàm lượng niken và crôm cao, SUS310S có khả năng chống biến dạng tốt khi chịu tải trọng ở nhiệt độ cao, đồng thời không bị giòn hay nứt gãy sau khi hàn hoặc gia công.
Ưu điểm của SUS310S stainless steel
- Khả năng chịu nhiệt vượt trội: SUS310S có thể làm việc liên tục ở nhiệt độ 1050–1100°C mà vẫn giữ được độ bền cơ học.
- Chống oxy hóa cực tốt: Lớp oxit Cr₂O₃ ổn định hình thành trên bề mặt giúp thép chống lại sự ăn mòn do khí O₂, CO₂, SO₂ ở nhiệt độ cao.
- Chống ăn mòn liên tinh thể: Do hàm lượng carbon thấp, thép ít bị kết tủa cacbit ở ranh giới hạt sau khi hàn, giảm nguy cơ nứt.
- Gia công và hàn dễ dàng: SUS310S có thể được hàn bằng các phương pháp MIG, TIG, SMAW thông thường mà không cần gia nhiệt trước.
- Ổn định cấu trúc ở nhiệt cao: Không xảy ra biến đổi pha martensit nên không bị biến cứng hay nứt gãy khi nguội.
Nhược điểm của SUS310S stainless steel
- Giá thành cao: Do chứa hàm lượng Ni và Cr lớn, chi phí sản xuất SUS310S cao hơn nhiều so với SUS304 hay SUS316.
- Độ bền thấp hơn thép carbon: Mặc dù chịu nhiệt tốt, nhưng độ cứng và giới hạn chảy ở nhiệt độ thường thấp hơn thép carbon.
- Dễ bị oxy hóa trong môi trường clo: Không thích hợp sử dụng trong môi trường có hơi clo hoặc muối nóng.
Ứng dụng của SUS310S stainless steel
SUS310S được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu nhiệt, bao gồm:
- Ngành luyện kim: Làm ống lò, tấm chắn nhiệt, vỉ nung, và giỏ chứa sản phẩm trong lò xử lý nhiệt.
- Ngành hóa chất – dầu khí: Làm bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, tháp chưng cất, và thiết bị phản ứng.
- Ngành năng lượng: Dùng trong tuabin khí, nồi hơi, buồng đốt và ống khói.
- Ngành cơ khí: Gia công linh kiện chịu nhiệt cao như bulông, vòng đệm, khung bảo vệ lò.
- Ngành ô tô – hàng không: Sử dụng cho hệ thống xả, bộ tăng áp và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với khí nóng.
Quy trình nhiệt luyện SUS310S stainless steel
- Ủ (Annealing):
- Nhiệt độ: 1040–1150°C
- Làm nguội: Làm nguội nhanh trong nước hoặc không khí.
Mục đích: Loại bỏ ứng suất, khôi phục độ dẻo và tăng khả năng chống ăn mòn.
- Làm cứng (Hardening):
- SUS310S không thể làm cứng bằng phương pháp tôi – ram do không chứa ferit hoặc martensit.
- Tuy nhiên, có thể tăng độ bền bằng biến dạng nguội.
- Hàn:
- Dùng que hàn ER310 hoặc ER308L để tránh nứt và duy trì tính chống oxy hóa.
- Không cần gia nhiệt trước, nhưng nên ủ sau hàn để giảm ứng suất.
Gia công SUS310S stainless steel
- Cắt gọt: Có thể tiện, phay, khoan bằng dụng cụ hợp kim cứng, nhưng nên giảm tốc độ cắt do vật liệu dẻo và cứng hơn SUS304.
- Đánh bóng: Dễ đánh bóng đến bề mặt gương.
- Uốn nguội: Có thể uốn được nhưng cần lực lớn hơn do độ bền kéo cao.
- Gia công hàn: Dễ dàng bằng hồ quang TIG hoặc MIG, đảm bảo mối hàn bền và không bị rỗ.
Tiêu chuẩn tương đương của SUS310S stainless steel
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu tương đương |
|---|---|
| JIS (Nhật Bản) | SUS310S |
| ASTM (Mỹ) | A240 Type 310S |
| EN (Châu Âu) | X8CrNi25-21 (1.4845) |
| DIN (Đức) | X10CrNi25-20 |
| GB (Trung Quốc) | 06Cr25Ni20 |
| UNS (Mỹ) | S31008 |
Sự tương đương này giúp dễ dàng tra cứu và lựa chọn vật liệu phù hợp trong các dự án quốc tế.
So sánh SUS310S với các thép không gỉ khác
| Đặc tính | SUS304 | SUS316 | SUS310S |
|---|---|---|---|
| Cr (%) | 18 | 17 | 25 |
| Ni (%) | 8 | 10 | 20 |
| Mo (%) | 0 | 2 | 0 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 870°C | 925°C | 1100°C |
| Chống ăn mòn clo | Trung bình | Tốt | Kém |
| Ứng dụng | Dụng cụ, bồn chứa | Hóa chất, y tế | Lò nung, nhiệt cao |
Từ bảng trên có thể thấy SUS310S nổi bật nhất về khả năng chịu nhiệt, trong khi SUS316 lại vượt trội hơn trong môi trường có muối hoặc axit.
Thị trường tiêu thụ SUS310S stainless steel
Tại Việt Nam, SUS310S được sử dụng nhiều trong các nhà máy xi măng, nhiệt điện, hóa dầu, luyện kim và chế tạo khuôn chịu nhiệt. Do giá thành cao, sản phẩm chủ yếu được nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và châu Âu.
Các dạng sản phẩm phổ biến gồm:
- Tấm SUS310S dày 1mm – 50mm.
- Ống SUS310S liền mạch hoặc hàn, đường kính 6mm – 325mm.
- Thanh tròn, thanh vuông, dây hàn SUS310S.
Giá bán tùy thuộc vào xuất xứ và quy cách, thường cao hơn SUS304 khoảng 1,5–2 lần.
Kết luận
SUS310S stainless steel là vật liệu thép không gỉ cao cấp có khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và ổn định cấu trúc tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ cực cao. Nhờ những đặc tính vượt trội, loại thép này được xem là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp nặng và môi trường khắc nghiệt. Tuy chi phí cao, nhưng độ bền, tuổi thọ và hiệu quả vận hành mà SUS310S mang lại hoàn toàn xứng đáng với giá trị đầu tư.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

