UNS S31008 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

UNS S31008 stainless steel

UNS S31008 stainless steel là gì?

UNS S31008 là loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cao, còn được gọi là 310S theo tiêu chuẩn ASTM. Đây là loại thép đặc biệt được phát triển để chịu nhiệt độ cao và môi trường oxy hóa, với hàm lượng chromium (Cr) và nickel (Ni) cao hơn thép austenitic thông thường.

UNS S31008 thường được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt công nghiệp, lò hơi, lò nung, bộ trao đổi nhiệt và ống dẫn hơi, nơi mà nhiệt độ vận hành thường trên 1000°C. So với thép SUS304 hoặc SUS309, UNS S31008 có khả năng chống oxy hóa và ổn định cấu trúc tốt hơn ở nhiệt độ cao.

Thành phần hóa học của UNS S31008 stainless steel

Theo tiêu chuẩn ASTM A240 / UNS S31008, thành phần hóa học điển hình như sau:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.08
Silicon Si 0.75 – 1.50
Mangan Mn ≤ 2.0
Phốt pho P ≤ 0.045
Lưu huỳnh S ≤ 0.03
Crom Cr 24.0 – 26.0
Niken Ni 19.0 – 22.0

Đặc điểm nổi bật:

  • Hàm lượng Cr cao: Tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ở nhiệt độ cao.
  • Hàm lượng Ni cao: Giữ vững cấu trúc austenitic, tăng độ dẻo và ổn định khi nhiệt độ tăng cao.
  • Carbon thấp: Ngăn ngừa kết tủa cacbit và duy trì khả năng chống ăn mòn tinh giới sau hàn.

Tính chất cơ lý của UNS S31008 stainless steel

Tính chất Giá trị tiêu chuẩn
Độ bền kéo (Tensile Strength) 515 – 750 MPa
Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 205 MPa
Độ giãn dài (Elongation) ≥ 40%
Độ cứng (Brinell) 150 – 200 HB
Tỷ trọng 7.90 g/cm³
Hệ số giãn nở nhiệt (20–100°C) 16 × 10⁻⁶ /°C
Nhiệt độ nóng chảy 1390 – 1420°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 1100°C (môi trường khô)
Độ dẫn nhiệt 16 W/m·K

UNS S31008 duy trì cơ tính ổn định ở nhiệt độ cao, thích hợp cho bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi và chi tiết chịu nhiệt công nghiệp.

Ưu điểm của UNS S31008 stainless steel

  1. Khả năng chịu nhiệt vượt trội:
    • Có thể làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến 1100°C mà vẫn giữ cơ tính và chống oxy hóa tốt.
  2. Chống oxy hóa và ăn mòn tốt:
    • Thép austenitic chịu được môi trường oxy hóa, khói lò và hơi nóng.
  3. Dễ gia công và hàn:
    • Austenitic giúp thép dẻo, dễ uốn, kéo, cán và dập.
    • Hàn TIG, MIG, SMAW bằng dây hàn ER310L để duy trì khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
  4. Ứng dụng đa dạng:
    • Ngành năng lượng: Lò hơi, lò nung, ống dẫn hơi, bộ trao đổi nhiệt.
    • Ngành công nghiệp hóa chất: Thiết bị chịu nhiệt, ống dẫn khí nóng, bộ trao đổi nhiệt.
    • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Thiết bị xử lý nhiệt cao, bộ trao đổi nhiệt.

Nhược điểm của UNS S31008 stainless steel

  • Chi phí cao hơn SUS304/SUS309: Do hàm lượng Cr và Ni cao.
  • Không chịu được môi trường axit mạnh hoặc clorua cao: Nên dùng thép 316, 316LN hoặc thép siêu hợp kim trong môi trường ăn mòn khắc nghiệt.
  • Độ cứng thấp: Không thích hợp cho chi tiết chịu mài mòn cơ học nặng.

Quy trình nhiệt luyện của UNS S31008 stainless steel

  • Ủ: 1010 – 1120°C, làm nguội nhanh trong không khí hoặc quenching để ổn định pha austenitic.
  • Khử ứng suất: 400 – 450°C trong 1–2 giờ nếu chi tiết hàn nhiều.
  • Gia công sau nhiệt luyện: Tránh làm nóng quá cao để không xuất hiện pha sigma, đảm bảo khả năng chống oxy hóa.

Gia công và hàn UNS S31008 stainless steel

  • Hàn: TIG, MIG, SMAW với dây hàn ER310L để duy trì khả năng chống oxy hóa và cơ tính cao.
  • Gia công nguội: Dễ dàng, sử dụng chất làm mát để giảm biến dạng.
  • Gia công nóng: 950 – 1150°C, làm nguội trong không khí để ổn định pha austenitic.

Tiêu chuẩn tương đương của UNS S31008 stainless steel

Tiêu chuẩn Mác tương đương
ASTM UNS S31008
JIS SUS310S
EN X15CrNi25-21
DIN 1.4841
GB 0Cr25Ni20

Thị trường và xu hướng sử dụng UNS S31008 stainless steel

UNS S31008 được ứng dụng nhiều trong ngành năng lượng, nhiệt công nghiệp, hóa chất và thực phẩm, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao, oxy hóa và ăn mòn nhẹ:

  • Ngành năng lượng: Lò hơi, lò nung, ống dẫn hơi, bộ trao đổi nhiệt.
  • Ngành công nghiệp hóa chất: Thiết bị chịu nhiệt, ống dẫn khí nóng.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị xử lý nhiệt cao.

Các nhà sản xuất uy tín như Outokumpu, Nippon Steel, Sandvik, Posco cung cấp UNS S31008 dạng tấm, cuộn, thanh tròn, ống và dây hàn, đảm bảo chất lượng và khả năng chịu nhiệt lâu dài.

Kết luận

UNS S31008 stainless steel là thép austenitic chịu nhiệt cao, bổ sung Cr và Ni, nổi bật với khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt ở nhiệt độ cao, dễ hàn và gia công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng lò hơi, lò nung, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi và thiết bị công nghiệp nhiệt, nơi yêu cầu độ bền, chống oxy hóa và chống ăn mòn ổn định.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6 Hàng Nhập Khẩu

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6 Hàng Nhập Khẩu Láp Tròn Đặc Inox 201 [...]

    Inox Z10CF17

    Inox Z10CF17 Inox Z10CF17 là gì? Inox Z10CF17 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    So Sánh Inox S32750 Với Inox 316L Và Inox 904L – Loại Nào Bền Hơn

    So Sánh Inox S32750 Với Inox 316L Và Inox 904L – Loại Nào Bền Hơn? [...]

    Shim Chêm Đồng 0.35mm

    Shim Chêm Đồng 0.35mm Shim Chêm Đồng 0.35mm là gì? Shim Chêm Đồng 0.35mm là [...]

    316S61 Stainless Steel

    316S61 Stainless Steel 316S61 Stainless Steel là gì? 316S61 Stainless Steel là thép không gỉ [...]

    N08028 Stainless Steel

    N08028 Stainless Steel N08028 Stainless Steel là gì? N08028 Stainless Steel, còn được biết đến [...]

    Đồng Tấm 0.65mm

    Đồng Tấm 0.65mm – Tấm đồng mỏng chất lượng cao, ứng dụng đa năng Đồng [...]

    Inox 1Cr21Ni5Ti Có Gì Đặc Biệt

    Inox 1Cr21Ni5Ti Có Gì Đặc Biệt? So Sánh Với Các Loại Inox Khác 1. Giới [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo