UNS S31700 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

UNS S31700 stainless steel

UNS S31700 stainless steel là gì?

UNS S31700 là loại thép không gỉ austenitic, bổ sung molypden cao, còn được gọi là 317L theo tiêu chuẩn JIS. Loại thép này được phát triển từ thép 316L, nhưng với hàm lượng molypden cao hơn, giúp tăng khả năng chống ăn mòn hóa chất mạnh, đặc biệt trong môi trường clorua và axit.

UNS S31700 thường được ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp hải dương, nơi mà môi trường ăn mòn nặng đòi hỏi thép có khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở vượt trội. Đây là sự lựa chọn tối ưu khi thép 316 hoặc 316L không đáp ứng được yêu cầu chống ăn mòn cao.

Thành phần hóa học của UNS S31700 stainless steel

Theo tiêu chuẩn ASTM A240 / UNS S31700, thành phần hóa học điển hình như sau:

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C ≤ 0.03
Silicon Si ≤ 1.00
Mangan Mn ≤ 2.00
Phốt pho P ≤ 0.045
Lưu huỳnh S ≤ 0.030
Crom Cr 18.0 – 20.0
Niken Ni 11.0 – 14.0
Molypden Mo 3.0 – 4.0
Nitơ N ≤ 0.16

Đặc điểm nổi bật:

  • Hàm lượng Mo cao: Giúp tăng khả năng chống ăn mòn clorua và ăn mòn rỗ, phù hợp với môi trường axit sulfuric, hydrochloric loãng.
  • Carbon thấp: Ngăn ngừa kết tủa cacbit sau hàn, duy trì khả năng chống ăn mòn tinh giới.
  • Cân bằng Cr và Ni: Duy trì pha austenitic ổn định, dễ gia công và hàn.

Tính chất cơ lý của UNS S31700 stainless steel

Tính chất Giá trị tiêu chuẩn
Độ bền kéo (Tensile Strength) 580 – 750 MPa
Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 310 MPa
Độ giãn dài (Elongation) ≥ 40%
Độ cứng (Brinell) 170 – 200 HB
Tỷ trọng 8.00 g/cm³
Hệ số giãn nở nhiệt (20–100°C) 16 × 10⁻⁶ /°C
Nhiệt độ nóng chảy 1375 – 1400°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 870°C (môi trường khô)
Độ dẫn nhiệt 16 W/m·K

UNS S31700 có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn 316L nhờ hàm lượng molypden cao, đặc biệt trong môi trường chứa clorua hoặc axit nhẹ.

Ưu điểm của UNS S31700 stainless steel

  1. Chống ăn mòn hóa chất mạnh:
    • Duy trì khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất tốt trong môi trường clorua, axit sulfuric loãng và axit hydrochloric loãng.
  2. Độ bền cơ học ổn định:
    • Carbon thấp giúp hạn chế kết tủa cacbit, nitơ ổn định pha austenitic, đảm bảo cơ tính và khả năng chống ăn mòn sau hàn.
  3. Dễ gia công và hàn:
    • Austenitic, dễ uốn, kéo, cán và dập.
    • Hàn TIG, MIG, SMAW bằng vật liệu hàn ER317L để duy trì cơ tính và khả năng chống ăn mòn.
  4. Ứng dụng đa dạng:
    • Ngành hóa chất: Bình áp lực, bồn chứa, ống dẫn hóa chất ăn mòn, bộ trao đổi nhiệt.
    • Ngành dầu khí: Ống dẫn dầu, thiết bị chịu ăn mòn trong môi trường biển.
    • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bồn trộn, thiết bị chế biến thực phẩm, thiết bị phòng sạch.
    • Ngành y tế: Dụng cụ y tế, bồn chứa vô trùng.

Nhược điểm của UNS S31700 stainless steel

  • Chi phí cao hơn thép 316/316L: Do bổ sung molypden cao và kiểm soát carbon thấp.
  • Độ cứng thấp: Không thích hợp cho chi tiết chịu mài mòn cơ học nặng.
  • Không chịu được môi trường nhiệt độ cực cao: Nếu cần chịu nhiệt > 870°C, nên dùng thép chịu nhiệt chuyên dụng như 310 hoặc 309.

Quy trình nhiệt luyện của UNS S31700 stainless steel

  • Ủ: 1010 – 1120°C, làm nguội nhanh trong nước hoặc khí để ổn định pha austenitic.
  • Khử ứng suất: 400 – 450°C trong 1–2 giờ nếu chi tiết hàn nhiều.
  • Gia công sau nhiệt luyện: Tránh làm nóng quá cao để không xuất hiện pha sigma hoặc nitrit, đảm bảo khả năng chống ăn mòn.

Gia công và hàn UNS S31700 stainless steel

  • Hàn: TIG, MIG, SMAW với dây hàn ER317L để duy trì cơ tính và chống ăn mòn.
  • Gia công nguội: Dễ dàng, sử dụng chất làm mát để giảm biến dạng.
  • Gia công nóng: 950 – 1150°C, làm nguội nhanh để giữ pha austenitic ổn định.

Tiêu chuẩn tương đương của UNS S31700 stainless steel

Tiêu chuẩn Mác tương đương
ASTM UNS S31700
JIS SUS317L
EN X2CrNiMo18-14-3
DIN 1.4438
GB 0Cr18Ni12Mo3

Thị trường và xu hướng sử dụng UNS S31700 stainless steel

UNS S31700 được ứng dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm và y tế, nhờ khả năng chống ăn mòn clorua và axit mạnh vượt trội:

  • Ngành hóa chất: Bình áp lực, bồn chứa, ống dẫn hóa chất, bộ trao đổi nhiệt.
  • Ngành dầu khí: Ống dẫn dầu, thiết bị chịu ăn mòn trong môi trường biển.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Bồn trộn, thiết bị chế biến, đường ống dẫn chất lỏng.
  • Ngành y tế: Thiết bị phòng sạch, dụng cụ y tế, bồn chứa vô trùng.

Các nhà cung cấp uy tín như Outokumpu, Nippon Steel, Sandvik, Posco cung cấp UNS S31700 dạng tấm, cuộn, thanh tròn, ống và dây hàn, đảm bảo chất lượng và khả năng chống ăn mòn ổn định.

Kết luận

UNS S31700 stainless steel là thép austenitic carbon thấp, bổ sung molypden, nổi bật với khả năng chống ăn mòn clorua và ăn mòn ứng suất vượt trội, độ bền cơ học cao và dễ hàn, gia công. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng bình áp lực, thiết bị hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm và y tế, nơi yêu cầu an toàn, độ bền và khả năng chống ăn mòn lâu dài trong môi trường clorua hoặc axit mạnh.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 14462 Có Thân Thiện Với Môi Trường Khi Tái Chế Không

    Inox 14462 Có Thân Thiện Với Môi Trường Khi Tái Chế Không? 1. Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 321 0.30mm

    Tấm Inox 321 0.30mm Tấm Inox 321 0.30mm là gì? Tấm Inox 321 0.30mm là [...]

    C56400 Materials

    C56400 Materials C56400 Materials là gì? C56400 Materials là một loại đồng thau gia công [...]

    Giá Shim Đồng 0.45mm

    Giá Shim Đồng 0.45mm Giá Shim Đồng 0.45mm là mức giá thị trường của vật [...]

    Tấm Inox 201 38mm

    Tấm Inox 201 38mm Tấm Inox 201 38mm là gì? Tấm Inox 201 38mm là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 127

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 127 – Sự Lựa Chọn Lý Tưởng Cho Ứng [...]

    Đồng 2.0040 Có Được Sử Dụng Để Làm Các Linh Kiện Tiếp Xúc Điện Không

    Đồng 2.0040 Có Được Sử Dụng Để Làm Các Linh Kiện Tiếp Xúc Điện Không? [...]

    Đồng C51180

    Đồng C51180 Đồng C51180 là gì? Đồng C51180 là một loại hợp kim đồng – [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo