SAE 30321 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

SAE 30321 stainless steel

SAE 30321 stainless steel là gì?

SAE 30321 stainless steel là một loại thép không gỉ thuộc nhóm 303, được phát triển để tối ưu khả năng gia công, bề mặt hoàn thiện và khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp. Thép này thuộc nhóm austenitic, gần như không từ tính, và thường được ứng dụng trong các chi tiết máy móc chính xác, thiết bị thực phẩm, dược phẩm, ô tô, hàng không và các chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền cơ học ổn định cùng bề mặt mịn, chống ăn mòn tốt.

SAE 30321 được thiết kế với hàm lượng lưu huỳnh vừa đủ, giúp tăng khả năng gia công mà vẫn duy trì độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Loại thép này thích hợp cho các chi tiết cơ khí yêu cầu bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn khe hở và chịu lực vừa phải.

Thành phần hóa học SAE 30321 stainless steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của SAE 30321 được kiểm soát để cân bằng giữa khả năng gia công và chống ăn mòn:

  • Carbon (C): 0.15% – 0.20%
  • Manganese (Mn): 1.00% – 2.00%
  • Phosphorus (P): 0.04% max
  • Sulfur (S): 0.12% – 0.16%
  • Silicon (Si): 0.75% max
  • Chromium (Cr): 17.0% – 19.0%
  • Nickel (Ni): 8.0% – 10.0%
  • Molybdenum (Mo): 0.50% – 0.70%

Hàm lượng lưu huỳnh giúp thép dễ gia công, giảm mài mòn dụng cụ, trong khi hàm lượng crom và niken đảm bảo khả năng chống ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng và ổn định trong môi trường nước, dung dịch muối hoặc axit nhẹ.

Tính chất cơ lý SAE 30321 stainless steel

Các đặc tính cơ lý của SAE 30321 được thiết kế để cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng gia công và chống ăn mòn:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 560 – 760 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 210 – 320 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): 35% – 50%
  • Độ cứng (Hardness, Brinell): 170 – 200 HB

Những tính chất này giúp SAE 30321 vừa dẻo dai, chịu lực tốt, vừa duy trì khả năng chống ăn mòn và bề mặt sáng bóng sau gia công.

Ưu điểm của SAE 30321 stainless steel

  1. Dễ gia công: Lưu huỳnh tối ưu giúp giảm lực cắt, giảm mài mòn dụng cụ và tăng năng suất gia công.
  2. Chống ăn mòn tốt: Thép chịu được oxy hóa, dung dịch muối, axit nhẹ và môi trường công nghiệp.
  3. Bề mặt hoàn thiện cao: Giảm rỗ bề mặt, thích hợp cho chi tiết trang trí hoặc thiết bị tiếp xúc thực phẩm.
  4. Độ bền cơ học ổn định: Duy trì độ bền kéo và độ dẻo cao, phù hợp với chi tiết chịu tải vừa phải.
  5. Không từ tính: Thép austenitic gần như không từ tính, sử dụng trong các thiết bị y tế và điện tử.

Nhược điểm của SAE 30321 stainless steel

  1. Khó hàn: Cần kỹ thuật hàn chuyên dụng và khí bảo vệ để tránh nứt mối hàn.
  2. Chi phí cao: Giá thành cao hơn thép carbon và thép 303 tiêu chuẩn.
  3. Giới hạn nhiệt độ: Thép chịu được nhiệt độ tối đa khoảng 870°C, không phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ cao liên tục.

Ứng dụng của SAE 30321 stainless steel

SAE 30321 được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng gia công dễ dàng và chống ăn mòn hiệu quả:

  • Ngành cơ khí chính xác: Trục vít, bánh răng, bu lông, đai ốc, chi tiết máy cần độ chính xác cao.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Van, bơm, bình chứa, dụng cụ chế biến thực phẩm, thiết bị y tế.
  • Ngành ô tô và hàng không: Chi tiết động cơ, hệ thống nhiên liệu, các chi tiết không từ tính.
  • Ngành điện tử và môi trường nhạy cảm: Thiết bị điện tử, dụng cụ y tế cần bề mặt sáng bóng và không từ tính.
  • Ứng dụng trong môi trường biển: Chi tiết tàu thuyền, thiết bị cảng, hệ thống nước biển.

Quy trình gia công SAE 30321 stainless steel

Gia công cơ khí

  • Tiện, phay, khoan: Sử dụng dao cắt chất lượng cao, tốc độ cắt vừa phải, bôi trơn đầy đủ để giảm mài mòn dụng cụ.
  • Cắt dây EDM: Thích hợp cho các chi tiết phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao.

Hàn

  • Sử dụng que hàn hoặc dây hàn tương thích với thép austenitic.
  • Kiểm soát nhiệt độ mối hàn để tránh nứt và rỗ.
  • TIG hoặc MIG là các phương pháp hàn khuyến nghị.

Xử lý nhiệt

  • Ủ giải stress: Nhiệt độ 1010 – 1120°C, làm nguội chậm để giảm ứng suất cơ học.
  • Làm nguội nhanh: Sau khi gia công để duy trì tính chất cơ lý ổn định.

So sánh SAE 30321 với các loại thép 303 khác

  • SAE 303: Carbon cao, dễ gia công nhưng khả năng chống ăn mòn thấp.
  • SAE 30304 / 30304L: Chống ăn mòn tốt, gia công vừa phải, dễ hàn.
  • SAE 30305: Tăng molybdenum, chống ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng.
  • SAE 30309S: Lưu huỳnh tối ưu, gia công dễ, chống ăn mòn tốt.
  • SAE 30310S: Lưu huỳnh cao, bề mặt hoàn thiện đẹp, khả năng gia công vượt trội.
  • SAE 30316 / 30316L: Khả năng gia công cao, chống ăn mòn tốt, biến thể “L” thích hợp hàn an toàn.
  • SAE 30317: Gia công dễ, bề mặt mịn, chống ăn mòn mạnh, phù hợp chi tiết cơ khí chính xác, thực phẩm và dược phẩm.
  • SAE 30321: Cân bằng giữa gia công, chống ăn mòn và bề mặt hoàn thiện, lý tưởng cho chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp yêu cầu độ bền cao và bề mặt mịn.

Thị trường và tiêu thụ SAE 30321 stainless steel

SAE 30321 được sử dụng phổ biến trên toàn cầu:

  • Châu Âu: Ngành ô tô, thiết bị y tế, máy móc chính xác.
  • Châu Mỹ: Ngành thực phẩm, hóa chất, dầu khí.
  • Châu Á: Ngành cơ khí, thiết bị điện tử, chi tiết chịu môi trường ăn mòn.

Việc sử dụng SAE 30321 giúp tăng tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm.

Kết luận

SAE 30321 stainless steel là thép không gỉ austenitic cải tiến, có khả năng gia công cao, bề mặt hoàn thiện mịn và chống ăn mòn hiệu quả. Thép này thích hợp cho ngành cơ khí chính xác, thực phẩm, dược phẩm, ô tô, hàng không và thiết bị điện tử. Với đặc tính cơ lý ổn định, bề mặt sáng bóng và khả năng chịu lực vừa phải, SAE 30321 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cơ khí và môi trường công nghiệp đòi hỏi độ bền cao, chống ăn mòn và bề mặt hoàn thiện.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Duplex SUS329J1

    Thép Duplex SUS329J1 Thép Duplex SUS329J1 là gì? Thép Duplex SUS329J1 là một loại thép [...]

    Tấm Đồng 0.55mm

    Tấm Đồng 0.55mm Tấm đồng 0.55mm là gì? Tấm đồng 0.55mm là vật liệu đồng [...]

    Inox 310S Có Dễ Hàn Không. Cần Lưu Ý Gì Khi Hàn

    Inox 310S Có Dễ Hàn Không? Cần Lưu Ý Gì Khi Hàn? Inox 310S là [...]

    Giá Đồng C1100

    Giá Đồng C1100 Giá Đồng C1100 là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    15X25T Stainless Steel

    15X25T Stainless Steel 15X25T stainless steel là gì? 15X25T stainless steel (theo ký hiệu Nga [...]

    Đồng Cuộn 0.19mm

    Đồng Cuộn 0.19mm Đồng Cuộn 0.19mm là gì? Đồng Cuộn 0.19mm là loại dây đồng [...]

    Căn Đồng Thau 0.09mm

    Căn Đồng Thau 0.09mm Căn Đồng Thau 0.09mm là gì? Căn Đồng Thau 0.09mm là [...]

    X9CrMnNiCu17-8-5-2 stainless steel

    X9CrMnNiCu17-8-5-2 stainless steel X9CrMnNiCu17-8-5-2 stainless steel là gì? X9CrMnNiCu17-8-5-2 stainless steel là một loại thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo