2346 stainless steel

Thép Inox PH 17-7 PH

2346 stainless steel

2346 stainless steel là gì?

2346 stainless steel là một loại thép không gỉ thuộc nhóm 300, thuộc dòng austenitic, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính dễ gia công. Thép này gần như không từ tính và thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp, thiết bị thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, ô tô, hàng không, và môi trường chịu ăn mòn cao hoặc clorua.

2346 stainless steel nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn pitting, ăn mòn khe hở và khả năng gia công tốt. Thép này cũng duy trì bề mặt sáng bóng, giảm mài mòn dụng cụ và thích hợp cho các chi tiết cơ khí chính xác. So với thép 304 và 316 truyền thống, 2346 có khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Thành phần hóa học 2346 stainless steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của 2346 stainless steel được thiết kế để cân bằng giữa chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng gia công:

  • Carbon (C): 0.08% – 0.12%
  • Manganese (Mn): 1.00% – 2.00%
  • Phosphorus (P): 0.04% max
  • Sulfur (S): 0.08% – 0.12%
  • Silicon (Si): 1.00% max
  • Chromium (Cr): 17.0% – 19.0%
  • Nickel (Ni): 9.0% – 12.0%
  • Molybdenum (Mo): 2.0% – 3.0%

Molybdenum tăng khả năng chống ăn mòn pitting và ăn mòn khe hở, crom và niken duy trì khả năng chống oxy hóa và bề mặt sáng bóng, trong khi lưu huỳnh giúp cải thiện khả năng gia công, giảm lực cắt và mài mòn dụng cụ.

Tính chất cơ lý 2346 stainless steel

Các đặc tính cơ lý của 2346 giúp cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng gia công và chống ăn mòn:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 600 – 820 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 220 – 360 MPa
  • Độ dãn dài (Elongation): 35% – 50%
  • Độ cứng (Hardness, Brinell): 175 – 215 HB

Những đặc tính này giúp 2346 vừa dẻo dai để chịu lực, vừa duy trì bề mặt sáng bóng và khả năng chống ăn mòn hiệu quả, đặc biệt trong môi trường clorua và hóa chất ăn mòn mạnh.

Ưu điểm của 2346 stainless steel

  1. Chống ăn mòn vượt trội: Molybdenum giúp thép chịu được môi trường clorua, dung dịch muối mạnh và hóa chất ăn mòn.
  2. Gia công dễ dàng: Hàm lượng lưu huỳnh giúp giảm lực cắt, mài mòn dụng cụ và nâng cao hiệu suất gia công.
  3. Bề mặt sáng bóng: Giảm rỗ bề mặt, phù hợp cho chi tiết trang trí, thiết bị thực phẩm và dược phẩm.
  4. Độ bền cơ học ổn định: Duy trì độ bền kéo và độ dẻo cao, thích hợp với các chi tiết chịu lực vừa phải.
  5. Không từ tính: Thép austenitic gần như không từ tính, phù hợp cho thiết bị y tế, điện tử và môi trường yêu cầu không từ tính.

Nhược điểm của 2346 stainless steel

  1. Khó hàn nếu không kiểm soát nhiệt: Cần kỹ thuật hàn TIG hoặc MIG với khí bảo vệ để tránh rỗ và nứt.
  2. Chi phí cao: Giá thành cao hơn thép 304, 316 và thép carbon thông thường.
  3. Giới hạn nhiệt độ: Chịu được nhiệt độ tối đa khoảng 870°C, không thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao liên tục.

Ứng dụng của 2346 stainless steel

2346 stainless steel được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn và gia công tốt:

  • Ngành cơ khí chính xác: Trục, bánh răng, bu lông, đai ốc, chi tiết máy cần độ chính xác cao.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Van, bơm, bình chứa, thiết bị chế biến thực phẩm, thiết bị y tế.
  • Ngành hóa chất: Thiết bị chứa hóa chất, ống dẫn, bình áp lực chịu môi trường clorua mạnh và dung dịch ăn mòn.
  • Ngành ô tô và hàng không: Chi tiết động cơ, hệ thống nhiên liệu, chi tiết không từ tính.
  • Ứng dụng trong môi trường biển: Chi tiết tàu thuyền, thiết bị cảng, hệ thống nước biển, thiết bị ngoài trời chịu muối biển.

Quy trình gia công 2346 stainless steel

Gia công cơ khí

  • Tiện, phay, khoan: Sử dụng dao cắt chất lượng cao, tốc độ cắt vừa phải, bôi trơn đầy đủ để giảm mài mòn dụng cụ.
  • Cắt dây EDM: Phù hợp cho chi tiết phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao.

Hàn

  • Sử dụng que hàn hoặc dây hàn tương thích với thép austenitic.
  • Kiểm soát nhiệt độ để tránh nứt và rỗ.
  • TIG hoặc MIG là phương pháp hàn khuyến nghị.

Xử lý nhiệt

  • Ủ giải stress: Nhiệt độ 1010 – 1120°C, làm nguội chậm để giảm ứng suất cơ học.
  • Làm nguội nhanh: Giữ tính chất cơ lý ổn định sau gia công.

So sánh 2346 với các loại thép 316 và 317

  • Thép 316: Chống ăn mòn tốt nhưng gia công khó hơn và molybdenum thấp hơn.
  • Thép 317: Chống ăn mòn pitting vượt trội nhưng gia công kém hơn 2346.
  • Thép 2346: Gia công tốt, bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn khe hở và pitting hiệu quả, lý tưởng cho chi tiết cơ khí, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và môi trường biển.

Thị trường và tiêu thụ 2346 stainless steel

2346 stainless steel được sử dụng phổ biến trên toàn cầu:

  • Châu Âu: Ngành ô tô, thiết bị y tế, máy móc chính xác, môi trường biển.
  • Châu Mỹ: Ngành thực phẩm, hóa chất, dầu khí, thiết bị công nghiệp.
  • Châu Á: Ngành cơ khí, thiết bị điện tử, chi tiết chịu môi trường ăn mòn clorua và hóa chất mạnh.

Việc sử dụng 2346 giúp tăng tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo chất lượng bề mặt hoàn thiện cao.

Kết luận

2346 stainless steel là thép không gỉ austenitic cải tiến, có khả năng gia công cao, bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn khe hở và pitting vượt trội. Thép này thích hợp cho ngành cơ khí chính xác, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, ô tô, hàng không và môi trường biển. Với đặc tính cơ lý ổn định, bề mặt sáng bóng và độ bền cơ học cao, 2346 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cơ khí và môi trường công nghiệp yêu cầu chống ăn mòn, độ bền và bề mặt hoàn thiện cao.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox S32304 Có Thay Thế Được Inox Duplex Không

    Inox S32304 Có Thay Thế Được Inox Duplex Không? 1. Giới Thiệu Về Inox S32304 [...]

    Tìm hiểu về Inox S30153

    Tìm hiểu về Inox S30153 và Ứng dụng của nó Inox S30153 là gì? Inox [...]

    Vật liệu Duplex 2304

    Vật liệu Duplex 2304 Vật liệu Duplex 2304 là gì? Vật liệu Duplex 2304 là [...]

    Vật liệu UNS S30100

    Vật liệu UNS S30100 Vật liệu UNS S30100 là gì? Vật liệu UNS S30100 là [...]

    So Sánh Inox X2CrNiMoSi18-5-3 Với Inox Duplex

    So Sánh Inox X2CrNiMoSi18-5-3 Với Inox Duplex – Loại Nào Tốt Hơn? 1. Giới Thiệu [...]

    Thép không gỉ UNS S30300

    Thép không gỉ UNS S30300 Thép không gỉ UNS S30300 là gì? Thép không gỉ [...]

    Hợp Kim Đồng CW008A

    Hợp Kim Đồng CW008A Hợp Kim Đồng CW008A là gì? Hợp Kim Đồng CW008A là [...]

    CW406J Copper Alloys

    CW406J Copper Alloys CW406J Copper Alloys là gì? CW406J Copper Alloys là hợp kim đồng-niken [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo