1.4439 material
1.4439 material là gì?
1.4439 material, còn được biết đến với ký hiệu X2CrNiMoN22-5-3 hoặc AISI 2205 Super Duplex, là thép không gỉ Duplex, kết hợp cấu trúc Austenitic – Ferritic. Thép này nổi bật với độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn xuất sắc, đặc biệt trong môi trường chloride, axit và hóa chất ăn mòn mạnh.
1.4439 thường được ứng dụng trong hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, hàng hải, nơi đòi hỏi độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Thép Duplex như 1.4439 vừa giữ được tính Austenitic mềm dẻo vừa có pha Ferritic bền chắc, giúp tăng khả năng chịu áp lực và chống nứt ăn mòn ứng suất (SCC).
Thành phần hóa học của 1.4439 material
Bảng thành phần hóa học theo EN 10088:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.03 |
| Si (Silicon) | ≤ 1.0 |
| Mn (Manganese) | 1.0 – 2.0 |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.035 |
| S (Sulfur) | ≤ 0.02 |
| Cr (Chromium) | 22.0 – 23.0 |
| Ni (Nickel) | 5.0 – 6.5 |
| Mo (Molybdenum) | 3.0 – 3.5 |
| N (Nitrogen) | 0.14 – 0.20 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
Molybdenum và Nitrogen giúp tăng khả năng chống ăn mòn lỗ và kẽ, trong khi pha Ferritic giúp tăng độ bền cơ học và chịu áp lực. Carbon thấp giúp ổn định vùng hàn và hạn chế hiện tượng sensitization.
Tính chất cơ lý của 1.4439 material
Cơ tính điển hình (trạng thái ủ mềm – annealed)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn bền kéo (Rm) | 700 – 900 MPa |
| Giới hạn chảy (Rp0.2) | 450 – 600 MPa |
| Độ giãn dài | 25 – 35% |
| Độ cứng | ≤ 300 HB |
Tính chất vật lý
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ trọng | 7.8 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1370 – 1400 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 13.0 – 14.0 x10⁻⁶ /°C |
| Điện trở suất | 0.68 μΩ·m |
| Nhiệt dung | 500 J/kg·K |
Khả năng chống ăn mòn
1.4439 nổi bật với khả năng chống ăn mòn:
- Môi trường chloride và nước biển
- Dung dịch axit và hóa chất ăn mòn mạnh
- Môi trường oxi hóa và nhiệt độ cao
- Thực phẩm và dược phẩm yêu cầu sạch, bền, chống ăn mòn
Cấu trúc Duplex giúp thép 1.4439 chống ăn mòn lỗ và kẽ tốt hơn thép Austenitic, đồng thời khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất (SCC) vượt trội, phù hợp với môi trường hóa chất và biển khắc nghiệt.
Khả năng gia công, hàn và định hình
- Gia công cơ khí: nhờ độ cứng cao, cần dụng cụ carbide và tốc độ cắt vừa phải.
- Hàn: TIG/MIG/hàn que; cần kiểm soát nhiệt độ để duy trì pha Duplex và tránh giảm độ bền.
- Định hình nguội: uốn, dập và kéo tốt nhưng giới hạn hơn so với thép Austenitic.
- Đánh bóng: bề mặt sáng, chống oxi hóa, thích hợp môi trường thực phẩm, y tế và hóa chất.
Ưu điểm của 1.4439 material
- Độ bền cơ học cao, vượt trội so với thép Austenitic thông thường.
- Chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt môi trường chloride, axit và hóa chất.
- Ổn định vùng hàn, nhờ carbon thấp và pha Duplex.
- Khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất (SCC) cao.
- Ứng dụng đa dạng, từ hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, đến hàng hải.
Nhược điểm của 1.4439 material
- Giá thành cao hơn thép Austenitic thông thường (1.4404, 1.4571).
- Gia công cơ khí khó hơn do độ bền cao, cần dụng cụ carbide và tốc độ cắt vừa phải.
- Yêu cầu kỹ thuật hàn chính xác để đạt chất lượng pha Duplex tối ưu.
Ứng dụng của 1.4439 material
- Ngành hóa chất và năng lượng
- Bồn, bình áp lực, đường ống chịu môi trường chloride và hóa chất ăn mòn mạnh.
- Van, phụ kiện, thiết bị trao đổi nhiệt.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm
- Thiết bị chế biến, bồn chứa, đường ống.
- Chi tiết cần bề mặt sáng, dễ vệ sinh và chống oxi hóa.
- Ngành dầu khí và hàng hải
- Chi tiết tiếp xúc trực tiếp nước biển, ống dẫn, lan can tàu.
- Bộ phận chịu áp lực cao và chống ăn mòn lâu dài.
- Công nghiệp cơ khí chính xác
- Bu lông, trục, tấm đàn hồi, lò xo chịu lực.
- Chi tiết yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn và chịu tải mạnh.
Gia công và xử lý nhiệt 1.4439 material
Gia công cơ khí
- Dùng dụng cụ carbide; tốc độ cắt vừa phải.
- Làm mát liên tục để giảm mài mòn dụng cụ và giữ bề mặt mịn.
- Kéo, uốn, dập và tạo hình chi tiết phức tạp nhưng hạn chế so với thép Austenitic.
Xử lý nhiệt
- Ủ mềm (annealing): 1020 – 1080 °C, làm nguội nhanh để duy trì pha Duplex.
- Carbon thấp và Nitrogen giúp ổn định vùng hàn, tăng bền cơ học và chống ăn mòn.
- Không thể tôi cứng; độ bền cơ học dựa vào pha Duplex và biến dạng cơ học.
So sánh 1.4439 với các mác thép khác
| Mác thép | Đặc điểm | So với 1.4439 |
|---|---|---|
| 316 / 1.4401 | Austenitic Mo 2% | 1.4439 bền cơ học cao hơn, chống chloride và SCC tốt hơn |
| 316L / 1.4404 | Austenitic Mo 2%, carbon thấp | 1.4439 bền hơn, chống ăn mòn mạnh hơn, giá cao hơn |
| 1.4571 | Austenitic Mo Ti | 1.4439 bền cơ học cao hơn, chống ăn mòn lỗ tốt hơn |
| 1.4301 | Austenitic 18/8 | 1.4439 vượt trội về bền cơ học và chống chloride, SCC |
Kết luận
1.4439 material là thép không gỉ Duplex (Austenitic-Ferritic) với Molybdenum và Nitrogen, nổi bật với độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tuyệt vời, ổn định vùng hàn và khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất (SCC). Đây là lựa chọn tối ưu cho các ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm và hàng hải, đặc biệt khi yêu cầu chịu môi trường chloride, hóa chất ăn mòn mạnh và áp lực cao. 1.4439 là mác thép Duplex cao cấp được sử dụng phổ biến nhờ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

