1.4539 material
1.4539 material là gì?
1.4539 material, còn được biết đến với ký hiệu X2CrNiMoCuN25-6-3 hoặc AISI 254 SMO, là thép không gỉ super-austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực cao, đặc biệt trong môi trường chloride và hóa chất mạnh. Thép này thuộc nhóm thép siêu austenitic, bổ sung Molybdenum, Nitrogen và Copper, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn lỗ, kẽ và oxi hóa, đồng thời duy trì độ bền cơ học cao.
1.4539 thường được sử dụng trong hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, môi trường biển, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn tối ưu và độ bền lâu dài. So với thép Austenitic thông thường, 1.4539 vượt trội về khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride đậm đặc, axit nitric và các dung dịch oxy hóa mạnh.
Thành phần hóa học của 1.4539 material
Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn theo EN 10088:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.02 |
| Si (Silicon) | ≤ 0.5 |
| Mn (Manganese) | ≤ 1.0 |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.02 |
| S (Sulfur) | ≤ 0.002 |
| Cr (Chromium) | 24.0 – 26.0 |
| Ni (Nickel) | 18.0 – 20.0 |
| Mo (Molybdenum) | 6.0 – 7.0 |
| Cu (Copper) | 1.5 – 2.0 |
| N (Nitrogen) | 0.20 – 0.25 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
Molybdenum và Nitrogen giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn lỗ và kẽ, trong khi Copper cải thiện khả năng chống oxi hóa trong môi trường axit nitric. Carbon thấp giúp ổn định vùng hàn và hạn chế hiện tượng sensitization.
Tính chất cơ lý của 1.4539 material
Cơ tính điển hình (trạng thái ủ mềm – annealed)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn bền kéo (Rm) | 750 – 950 MPa |
| Giới hạn chảy (Rp0.2) | 500 – 650 MPa |
| Độ giãn dài | 25 – 35% |
| Độ cứng | ≤ 300 HB |
Tính chất vật lý
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ trọng | 8.0 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1390 – 1420 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 13.0 – 14.0 x10⁻⁶ /°C |
| Điện trở suất | 0.72 μΩ·m |
| Nhiệt dung | 500 J/kg·K |
Khả năng chống ăn mòn
1.4539 nổi bật với khả năng chống ăn mòn:
- Môi trường chloride đậm đặc và nước biển
- Dung dịch axit nitric, axit sulfuric loãng và môi trường oxy hóa mạnh
- Môi trường nhiệt độ cao và oxi hóa
- Ứng dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm cần bề mặt sạch và chống oxi hóa
Nhờ Molybdenum, Nitrogen và Copper, 1.4539 vượt trội so với thép Austenitic truyền thống về chống ăn mòn lỗ, kẽ và oxi hóa, phù hợp với các điều kiện hóa chất cực kỳ khắc nghiệt.
Khả năng gia công, hàn và định hình
- Gia công cơ khí: nhờ độ bền cao, cần dụng cụ carbide, tốc độ cắt vừa phải, làm mát liên tục.
- Hàn: TIG/MIG/hàn que; carbon thấp giúp ổn định vùng hàn, duy trì khả năng chống ăn mòn sau hàn.
- Định hình nguội: kéo, uốn và dập tốt nhưng giới hạn hơn so với thép Austenitic thông thường.
- Đánh bóng: bề mặt sáng, chống oxi hóa, thích hợp thực phẩm, dược phẩm và hóa chất.
Ưu điểm của 1.4539 material
- Khả năng chống ăn mòn tuyệt đối, đặc biệt môi trường chloride, axit nitric và hóa chất oxy hóa mạnh.
- Độ bền cơ học cao, giới hạn chảy và kéo vượt trội so với thép Austenitic và Duplex tiêu chuẩn.
- Ổn định vùng hàn, nhờ carbon thấp và bổ sung Nitrogen, Copper.
- Chống oxi hóa và ăn mòn lỗ/kẽ tốt trong các môi trường khắc nghiệt.
- Ứng dụng đa dạng, từ hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm đến môi trường biển.
Nhược điểm của 1.4539 material
- Giá thành rất cao so với các mác thép Austenitic hoặc Duplex thông thường.
- Gia công cơ khí khó khăn do độ bền cao, cần dụng cụ carbide và tốc độ cắt hợp lý.
- Hàn yêu cầu kỹ thuật cao để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và bền cơ học.
Ứng dụng của 1.4539 material
- Ngành hóa chất và năng lượng
- Bồn, bình áp lực, đường ống chịu môi trường chloride và axit mạnh.
- Van, phụ kiện, thiết bị trao đổi nhiệt hóa chất ăn mòn mạnh.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm
- Thiết bị chế biến, bồn chứa, đường ống.
- Chi tiết cần bề mặt sáng, dễ vệ sinh, chống oxi hóa.
- Ngành dầu khí và hàng hải
- Chi tiết tiếp xúc trực tiếp nước biển và hóa chất.
- Bộ phận chịu áp lực cao và chống ăn mòn lâu dài.
- Công nghiệp cơ khí chính xác
- Bu lông, trục, tấm đàn hồi, lò xo chịu lực.
- Chi tiết yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn và chịu tải mạnh.
Gia công và xử lý nhiệt 1.4539 material
Gia công cơ khí
- Sử dụng dụng cụ carbide; tốc độ cắt vừa phải.
- Làm mát liên tục để giữ bề mặt mịn và giảm mài mòn dụng cụ.
- Kéo, uốn, dập và tạo hình chi tiết phức tạp nhưng hạn chế hơn thép Austenitic.
Xử lý nhiệt
- Ủ mềm (annealing): 1050 – 1150 °C, làm nguội nhanh để duy trì cơ tính và chống ăn mòn.
- Carbon thấp và Nitrogen giúp ổn định vùng hàn, tăng độ bền cơ học và chống ăn mòn.
- Không thể tôi cứng; độ bền cơ học dựa vào pha Austenitic và cấu trúc siêu hợp kim.
So sánh 1.4539 với các mác thép khác
| Mác thép | Đặc điểm | So với 1.4539 |
|---|---|---|
| 316 / 1.4401 | Austenitic Mo 2% | 1.4539 bền cơ học cao hơn, chống ăn mòn chloride, axit và SCC vượt trội |
| 316L / 1.4404 | Austenitic Mo 2%, carbon thấp | 1.4539 chống ăn mòn mạnh hơn, đặc biệt môi trường chloride đậm đặc và axit nitric |
| 1.4571 | Austenitic Mo Ti | 1.4539 bền cơ học và chống ăn mòn vượt trội |
| 1.4435 | Duplex 2205 | 1.4539 vượt trội hơn về chống ăn mòn cực mạnh và chống oxi hóa |
Kết luận
1.4539 material là thép super-austenitic (AISI 254 SMO), nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực cao, độ bền cơ học vượt trội, ổn định vùng hàn và chống oxi hóa tuyệt vời. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ngành hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm và môi trường biển, đặc biệt khi yêu cầu chịu môi trường chloride đậm đặc, axit nitric và các hóa chất oxy hóa mạnh. 1.4539 là mác thép siêu austenitic cao cấp được ứng dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt đối và độ bền cơ học ổn định.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

