UNS S30500 material

Thép Inox PH 17-7 PH

UNS S30500 material

UNS S30500 material là gì?

UNS S30500 material là một loại thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 300, tương tự như thép 304 nhưng với hàm lượng niken cao hơn, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường axit nhẹ, dung dịch clorua và môi trường hóa chất ăn mòn nhẹ. Vật liệu này được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao, độ bền cơ học ổn định và độ dẻo tốt. UNS S30500 material thường được ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các thiết bị xử lý nước, nơi môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.

Thành phần hóa học UNS S30500 material

UNS S30500 material có thành phần hóa học đặc trưng nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn và cơ tính:

  • Cacbon (C): ≤0,07%
  • Mangan (Mn): 2,0% tối đa
  • Phốt pho (P): 0,045% tối đa
  • Lưu huỳnh (S): 0,03% tối đa
  • Silic (Si): 1,0% tối đa
  • Chrom (Cr): 17–19%
  • Niken (Ni): 10–13%

Hàm lượng niken cao trong UNS S30500 material giúp tăng độ bền của Austenitic, cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường axit và dung dịch clorua. Crom ổn định cấu trúc Austenitic và cung cấp khả năng chống oxi hóa, trong khi carbon thấp giúp giảm nguy cơ kết tủa carbua và ăn mòn hạt biên.

Tính chất cơ lý UNS S30500 material

UNS S30500 material có các tính chất cơ lý quan trọng:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥205 MPa
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 515–700 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥40%
  • Độ cứng (Hardness): ≤187 HB

Những đặc tính cơ lý này cho thấy UNS S30500 material có khả năng chịu lực tốt, dẻo dai, chống gãy giòn và dễ dàng gia công cơ khí. Cấu trúc Austenitic đảm bảo vật liệu ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

Khả năng chống ăn mòn UNS S30500 material

UNS S30500 material nổi bật với khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường:

  1. Chống ăn mòn khí quyển: Không bị oxy hóa nhanh trong không khí, kể cả môi trường ẩm ướt hoặc gần biển.
  2. Chống ăn mòn hóa chất: Chịu được dung dịch axit nhẹ, dung dịch muối và môi trường thực phẩm.
  3. Chống ăn mòn hạt biên: Carbon thấp giúp giảm nguy cơ kết tủa carbua khi hàn, từ đó chống ăn mòn hạt biên hiệu quả.
  4. Chống oxi hóa nhiệt độ cao: Thích hợp cho các thiết bị làm việc ở nhiệt độ lên đến 800–900°C mà vẫn duy trì cơ tính và khả năng chống ăn mòn.

Nhờ những đặc tính này, UNS S30500 material phù hợp với các ứng dụng công nghiệp, thiết bị xử lý thực phẩm, hóa chất và các môi trường axit nhẹ.

Khả năng gia công và hàn UNS S30500 material

UNS S30500 material dễ gia công và hàn nhờ tính dẻo cao của Austenitic:

  • Gia công cơ khí: Có thể cắt, khoan, tiện, phay, dập và gia công CNC với dung sai tốt.
  • Hàn: Thép có thể hàn TIG, MIG hoặc hàn que. Việc hàn cần kiểm soát nhiệt độ để ngăn ngừa kết tủa carbua và duy trì khả năng chống ăn mòn hạt biên.

Những đặc tính này giúp UNS S30500 material phù hợp với sản xuất thiết bị công nghiệp, bồn chứa, ống dẫn và các chi tiết cơ khí tiếp xúc môi trường ăn mòn nhẹ.

Ứng dụng của UNS S30500 material

UNS S30500 material có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao:

  1. Ngành công nghiệp hóa chất: Bồn chứa, ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị tiếp xúc với dung dịch axit nhẹ và môi trường clorua thấp.
  2. Ngành thực phẩm và đồ uống: Bồn chứa, nồi nấu, máy chế biến thực phẩm, thiết bị xử lý nước, ống dẫn hơi và phụ kiện máy móc.
  3. Ngành dược phẩm: Thiết bị sản xuất dược phẩm, bồn chứa dung dịch y tế và thiết bị tiếp xúc hóa chất nhẹ.
  4. Xây dựng và kiến trúc: Lan can, cầu thang, vách ngăn ngoài trời đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ cao.
  5. Thiết bị gia dụng: Chậu rửa, nồi, dụng cụ nấu ăn và các chi tiết tiếp xúc với thực phẩm.

UNS S30500 material là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính dẻo dai.

Quy trình sản xuất và nhiệt luyện UNS S30500 material

Quy trình sản xuất UNS S30500 material bao gồm các bước: luyện thép, đúc, cán nóng, cán nguội và ủ:

  1. Luyện thép: Nguyên liệu nấu trong lò điện hoặc lò thổi oxy, kiểm soát hàm lượng Cr, Ni, C và các nguyên tố hợp kim khác.
  2. Đúc: Thép lỏng đúc thành billet hoặc phôi.
  3. Cán nóng: Giúp tăng mật độ hạt, giảm khuyết tật và tạo hình cơ bản.
  4. Cán nguội: Tăng độ cứng bề mặt, cải thiện dung sai và chất lượng bề mặt.
  5. Ủ: 1040–1120°C, làm nguội nhanh hoặc chậm tùy ứng dụng, giải ứng suất và duy trì cấu trúc Austenitic ổn định.

Thông số gia công CNC UNS S30500 material

UNS S30500 material có thể gia công CNC hiệu quả với các thông số sau:

  • Tốc độ cắt (Vc): 80–120 m/phút
  • Tốc độ tiến dao (f): 0,05–0,3 mm/vòng
  • Độ sâu cắt (ap): 0,5–2 mm cho gia công tinh, 2–5 mm cho thô
  • Dụng cụ cắt: Carbide, phủ TiN/TiAlN
  • Làm mát: Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát để giảm nhiệt sinh ra khi cắt

Các thông số này giúp gia công UNS S30500 material hiệu quả, bề mặt chi tiết mịn và giảm mài mòn dụng cụ.

Phân tích thị trường UNS S30500 material

UNS S30500 material có nhu cầu ổn định trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và xây dựng nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao:

  • Châu Á: Trung Quốc, Hàn Quốc và Ấn Độ là các nhà sản xuất chính, cung cấp cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu.
  • Châu Âu: Đức, Ý và Pháp tập trung vào thép chất lượng cao, ứng dụng cho thiết bị chịu ăn mòn và môi trường axit nhẹ.
  • Mỹ: Sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống và thiết bị xử lý hóa chất nhẹ.

Giá UNS S30500 material phụ thuộc vào giá nguyên liệu, chi phí niken và các yếu tố thị trường thép toàn cầu.

Kết luận

UNS S30500 material là thép không gỉ Austenitic cao cấp, với niken cao giúp tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học. Vật liệu này được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, xây dựng và thiết bị gia dụng. Quy trình sản xuất chuẩn, kết hợp khả năng gia công CNC hiệu quả, giúp UNS S30500 material trở thành lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính dẻo dai.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng 3mm

    Đồng 3mm Đồng 3mm là gì? Đồng 3mm là loại dây đồng tròn có đường [...]

    Thép Inox UNS S41000

    Thép Inox UNS S41000 Thép Inox UNS S41000 là gì? Thép Inox UNS S41000 là [...]

    Tấm Inox 316 0.17mm

    Tấm Inox 316 0.17mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Tấm Inox 316 0.17mm là [...]

    Tấm Inox 321 10mm

    Tấm Inox 321 10mm – Đặc Tính và Ứng Dụng Trong Các Ngành Công Nghiệp [...]

    Duplex 15X18H12C4TЮ stainless steel

    Duplex 15X18H12C4TЮ stainless steel Duplex 15X18H12C4TЮ stainless steel là thép không gỉ duplex hai pha [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 28

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 28 Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 28 là [...]

    Duplex X2CrNiMoSi18-5-3 material

    Duplex X2CrNiMoSi18-5-3 material Duplex X2CrNiMoSi18-5-3 material là thép không gỉ duplex hai pha cao cấp, [...]

    Những Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox X2CrNiMoN25-7-4 Trong Công Nghiệp

    Những Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox X2CrNiMoN25-7-4 Trong Công Nghiệp 1. Giới Thiệu Chung [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo