UNS S30600 material
UNS S30600 material là gì?
UNS S30600 material là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 300, thường được biết đến như thép 306. Đây là loại thép không gỉ có độ bền cao, cơ tính tốt và khả năng chống ăn mòn tương đối, phù hợp với môi trường có clorua thấp và điều kiện công nghiệp thông thường. UNS S30600 material là phiên bản cải tiến của thép 304, với sự kiểm soát nghiêm ngặt về hàm lượng cacbon để giảm nguy cơ hình thành carbua, bảo vệ khả năng chống ăn mòn hạt biên sau hàn.
Thành phần hóa học UNS S30600 material
UNS S30600 material có thành phần hóa học tiêu chuẩn như sau:
- Cacbon (C): ≤0,07%
- Mangan (Mn): 2,0% tối đa
- Phốt pho (P): 0,045% tối đa
- Lưu huỳnh (S): 0,03% tối đa
- Silic (Si): 1,0% tối đa
- Chrom (Cr): 17–19%
- Niken (Ni): 8–12%
Hàm lượng cacbon thấp giúp giảm nguy cơ kết tủa carbua crom, bảo vệ khả năng chống ăn mòn hạt biên, trong khi crom và niken duy trì cấu trúc Austenitic ổn định và khả năng chống oxi hóa trong môi trường công nghiệp thông thường.
Tính chất cơ lý UNS S30600 material
UNS S30600 material có các đặc tính cơ lý như:
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥205 MPa
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 505–690 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): ≥40%
- Độ cứng (Hardness): ≤187 HB
Các đặc tính này giúp vật liệu vừa bền, vừa dẻo, chống gãy giòn, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
Khả năng chống ăn mòn UNS S30600 material
UNS S30600 material có khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp với môi trường clorua thấp và hóa chất nhẹ:
- Chống ăn mòn khí quyển: Chống oxy hóa trong không khí và môi trường ẩm.
- Chống ăn mòn hóa chất nhẹ: Chịu được dung dịch axit acetic, dung dịch muối loãng và các môi trường thực phẩm.
- Chống ăn mòn hạt biên: Cacbon thấp giúp giảm nguy cơ hình thành carbua tại ranh giới hạt sau hàn, duy trì khả năng chống ăn mòn.
- Chống pitting và crevice: Khả năng chống ăn mòn cục bộ trong môi trường clorua thấp đến trung bình.
Vật liệu này không phù hợp cho môi trường clorua cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
Khả năng gia công và hàn UNS S30600 material
UNS S30600 material có khả năng gia công và hàn tốt:
- Gia công cơ khí: Cắt, khoan, tiện, phay, dập, gia công CNC với dung sai cao.
- Hàn: Hàn TIG, MIG hoặc hàn que; kiểm soát nhiệt giúp duy trì cơ tính và khả năng chống ăn mòn hạt biên.
- Gia công nhiệt: Ổn định trong môi trường nhiệt độ trung bình, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp thông thường.
Khả năng gia công và hàn giúp UNS S30600 material được sử dụng linh hoạt trong nhiều loại thiết bị công nghiệp.
Ứng dụng của UNS S30600 material
UNS S30600 material được ứng dụng trong nhiều ngành:
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Bồn chứa, máy chế biến thực phẩm, thiết bị đóng gói, hệ thống ống dẫn nước tinh khiết.
- Ngành dược phẩm và y tế: Bồn chứa dung dịch y tế, ống dẫn hóa chất nhẹ, thiết bị sản xuất dược phẩm.
- Ngành hóa chất nhẹ: Bồn chứa và ống dẫn dung dịch axit loãng hoặc dung dịch muối.
- Xây dựng và kiến trúc: Lan can, cầu thang, vách ngăn nơi môi trường ăn mòn không cao.
- Ngành năng lượng: Ống dẫn nước, thiết bị không chịu hóa chất ăn mòn mạnh.
UNS S30600 material phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi cơ tính tốt và khả năng chống ăn mòn vừa phải, đặc biệt trong môi trường công nghiệp và thực phẩm.
Quy trình sản xuất và nhiệt luyện UNS S30600 material
Quy trình sản xuất UNS S30600 material bao gồm: luyện thép, đúc, cán nóng, cán nguội và ủ:
- Luyện thép: Nấu thép trong lò điện hoặc lò thổi oxy, kiểm soát hàm lượng Cr, Ni và C.
- Đúc: Thép lỏng đúc thành billet hoặc phôi.
- Cán nóng: Tăng mật độ hạt, giảm khuyết tật và tạo hình cơ bản.
- Cán nguội: Cải thiện dung sai, độ cứng bề mặt và chất lượng bề mặt.
- Ủ: 1040–1120°C, làm nguội nhanh hoặc chậm, giải ứng suất và duy trì cấu trúc Austenitic ổn định.
Thông số gia công CNC UNS S30600 material
UNS S30600 material gia công CNC hiệu quả với các thông số:
- Tốc độ cắt (Vc): 60–120 m/phút
- Tốc độ tiến dao (f): 0,05–0,25 mm/vòng
- Độ sâu cắt (ap): 0,5–2 mm cho tinh, 2–5 mm cho thô
- Dụng cụ cắt: Carbide phủ TiN/TiAlN hoặc hợp kim cứng
- Làm mát: Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát để giảm nhiệt sinh ra khi gia công
Các thông số này giúp gia công UNS S30600 material đạt hiệu quả cao, bề mặt chi tiết mịn và giảm mài mòn dụng cụ.
Phân tích thị trường UNS S30600 material
UNS S30600 material có nhu cầu ổn định trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ, năng lượng và xây dựng:
- Châu Á: Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ sản xuất chính, cung cấp cho thị trường nội địa và xuất khẩu.
- Châu Âu: Đức, Ý, Pháp sản xuất thép chất lượng cao, ứng dụng cho thiết bị chịu môi trường ăn mòn nhẹ.
- Mỹ: Sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và thiết bị công nghiệp thông thường.
Giá UNS S30600 material phụ thuộc vào giá nguyên liệu niken, crom và các yếu tố thị trường thép toàn cầu.
Kết luận
UNS S30600 material là thép không gỉ Austenitic với carbon thấp, crom và niken trung bình, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nhẹ, thực phẩm, dược phẩm và môi trường clorua thấp. Với khả năng chống ăn mòn vừa phải, cơ tính ổn định và dễ gia công, UNS S30600 material là lựa chọn hợp lý cho các thiết bị công nghiệp không chịu hóa chất ăn mòn mạnh.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

