06Cr19Ni9NbN material
06Cr19Ni9NbN material là gì?
06Cr19Ni9NbN material là thép không gỉ austenitic cao cấp, bổ sung nguyên tố Niobium (Nb) và Nitơ (N) nhằm cải thiện cơ tính, độ bền chống ăn mòn và khả năng chống nứt ứng suất. Vật liệu này thường được gọi là inox 304NbN hoặc thép không gỉ Nitơ-Niobium.
Với thành phần chính gồm 19% Crom (Cr), 9% Nickel (Ni), hàm lượng Carbon thấp (≤ 0.06%), cùng Niobium và Nitơ, 06Cr19Ni9NbN mang lại độ bền kéo cao, ổn định hàn và khả năng chống ăn mòn pitting, crevice tốt hơn so với inox 304 tiêu chuẩn.
Vật liệu được ứng dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, bulông, ống dẫn, tấm inox, thiết bị thực phẩm, y tế, hóa chất nhẹ và môi trường nước biển vừa phải.
Thành phần hóa học của 06Cr19Ni9NbN material
Thành phần hóa học tiêu chuẩn của 06Cr19Ni9NbN material:
- Carbon (C): ≤ 0.06%
- Chromium (Cr): 18 – 20%
- Nickel (Ni): 8 – 10%
- Niobium (Nb): 0.3 – 0.6%
- Manganese (Mn): ≤ 2.0%
- Silicon (Si): ≤ 1.0%
- Phosphorus (P): ≤ 0.045%
- Sulfur (S): ≤ 0.03%
- Nitrogen (N): 0.10 – 0.25%
- Iron (Fe): Còn lại
Hàm lượng Carbon thấp giúp hạn chế sự kết tủa Cr-carbide trong hàn, Niobium ổn định Crom, cải thiện khả năng chống ăn mòn khe hở, và Nitrogen tăng cường cơ tính cũng như khả năng chống pitting.
Tính chất cơ lý của 06Cr19Ni9NbN material
1. Tính chất cơ học
06Cr19Ni9NbN material nổi bật với cơ tính cao và độ bền vượt trội:
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 650 – 900 MPa
- Độ bền chảy (Yield Strength): 350 – 500 MPa
- Độ giãn dài: 35 – 45%
- Độ cứng: 200 – 250 HB
Vật liệu giữ cơ tính ổn định sau gia công, hàn và trong môi trường ăn mòn vừa phải.
2. Tính chất vật lý
- Tỷ trọng: 7.9 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 1400 – 1450°C
- Độ dẫn nhiệt: Thấp
- Hệ số giãn nở nhiệt: 16 x 10⁻⁶ /°C (20–300°C)
- Tính phi từ tính: Gần như không từ tính ở trạng thái ủ
3. Khả năng chống ăn mòn
06Cr19Ni9NbN material có khả năng chống ăn mòn vượt trội:
- Chống pitting và crevice trong môi trường chloride vừa phải
- Chống ăn mòn tổng thể trong nước, axit loãng và khí quyển ẩm ướt
- Kháng oxy hóa ở nhiệt độ vừa phải
- Duy trì khả năng chống ăn mòn sau hàn nhờ hàm lượng Carbon thấp, Niobium và Nitrogen
Ưu điểm của 06Cr19Ni9NbN material
- Cơ tính cao: Độ bền kéo và độ bền chảy vượt trội, độ cứng cao.
- Chống ăn mòn tốt: Phù hợp môi trường chloride vừa phải, nước biển và khí quyển ẩm.
- Ổn định hàn: Carbon thấp và Niobium giúp hạn chế kết tủa Cr-carbide, bảo vệ khả năng chống ăn mòn khe hở.
- Phi từ tính: Phù hợp các thiết bị yêu cầu không từ tính.
- Tuổi thọ lâu dài: Thích hợp bulông, trục, ống dẫn, tấm inox và chi tiết máy chịu lực và ăn mòn vừa phải.
Nhược điểm của 06Cr19Ni9NbN material
- Giá thành cao: Do bổ sung Niobium và Nitrogen.
- Khó gia công: Cơ tính cao khiến việc cắt gọt, hàn và định hình khó hơn inox 304 tiêu chuẩn.
- Không chống ăn mòn cực mạnh: Không thích hợp môi trường chloride nặng hoặc hóa chất oxy hóa mạnh.
Ứng dụng của 06Cr19Ni9NbN material
1. Ngành cơ khí và chế tạo
- Bulông, đai ốc, đinh vít chịu lực cao
- Trục, tấm chắn, chi tiết máy chịu lực và ăn mòn vừa phải
- Ống dẫn, tấm inox, khung thiết bị chịu môi trường ăn mòn nhẹ đến vừa phải
2. Ngành thực phẩm và y tế
- Thiết bị chế biến thực phẩm, nồi, bình chứa
- Dụng cụ y tế và thiết bị chịu môi trường ẩm ướt
3. Ngành hàng hải
- Trục, van, ống dẫn chịu nước biển vừa phải
- Bộ phận bơm và thiết bị trao đổi nhiệt chịu ăn mòn nhẹ
4. Ngành công nghiệp hóa chất
- Van, ống dẫn, phụ kiện chịu môi trường axit loãng và trung bình
- Bồn chứa và bình áp lực chịu ăn mòn vừa phải
So sánh 06Cr19Ni9NbN material với các vật liệu khác
| Tiêu chí | 06Cr19Ni9NbN | 304 | 316 | 304L |
|---|---|---|---|---|
| Độ bền kéo | 650–900 MPa | 520–750 MPa | 550–750 MPa | 520–700 MPa |
| Độ bền chảy | 350–500 MPa | 205–310 MPa | 240–290 MPa | 205–290 MPa |
| Kháng pitting | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Kháng ăn mòn khe hở | Tốt | Trung bình | Tốt | Xuất sắc |
| Ổn định hàn | Tốt | Trung bình | Tốt | Xuất sắc |
| Phi từ tính | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Giá thành | Cao | Trung bình | Cao | Trung bình |
06Cr19Ni9NbN nổi bật với cơ tính vượt trội, chống ăn mòn tốt và khả năng ổn định hàn, phù hợp cho bulông, trục, ống dẫn, tấm inox và chi tiết máy chịu lực trong môi trường ăn mòn vừa phải.
Kết luận
06Cr19Ni9NbN material là thép không gỉ austenitic cao cấp, kết hợp cơ tính vượt trội, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cơ khí, thực phẩm, y tế, hàng hải và hóa chất nhẹ. Nhờ cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn vượt trội và phi từ tính, 06Cr19Ni9NbN là lựa chọn tối ưu cho bulông, đinh vít, trục, ống dẫn, tấm inox và các chi tiết máy chịu lực trong môi trường ăn mòn vừa phải.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

