Thép Inox Duplex UNS S32760

Inox Duplex X2CrNiMoN25-7-4

Thép Inox Duplex UNS S32760

Thép Inox Duplex UNS S32760 là gì?
Thép Inox Duplex UNS S32760 là thép không gỉ hai pha (duplex) cao cấp, kết hợp giữa ferritic và austenitic, nổi bật với độ bền cơ học cực cao và khả năng chống ăn mòn xuất sắc. Đây là một trong những loại thép Super Duplex hàng đầu, được thiết kế để chịu môi trường chloride nồng độ cao, nước biển, hóa chất oxy hóa và các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.

UNS S32760 còn được gọi là Super Duplex 2507 theo tiêu chuẩn quốc tế, tương đương với thép 1.4501 theo tiêu chuẩn châu Âu (EN). Với hàm lượng Cr, Ni, Mo và N cao, thép này mang lại khả năng chống pitting, crevice và stress corrosion cracking cực kỳ tốt, đồng thời duy trì độ bền cơ học vượt trội so với các loại thép duplex tiêu chuẩn và inox austenitic.


Thành phần hóa học của Thép Inox Duplex UNS S32760

Thành phần Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Si (Silicon) ≤ 0.8
Mn (Manganese) 1.2 – 2.0
P (Phosphorus) ≤ 0.03
S (Sulfur) ≤ 0.002
Cr (Chromium) 24 – 26
Ni (Nickel) 6 – 8
Mo (Molybdenum) 3 – 5
N (Nitrogen) 0.24 – 0.32

Đặc điểm nổi bật:

  • Chromium, Molybdenum và Nitrogen cao: Tăng khả năng chống pitting, crevice và stress corrosion cracking
  • Cấu trúc duplex: Kết hợp độ bền ferritic với tính dẻo dai của austenitic
  • Nickel cao: Giúp ổn định pha, tăng khả năng chống ăn mòn và duy trì tuổi thọ lâu dài

Tính chất cơ lý của Thép Inox Duplex UNS S32760

1. Tính chất cơ học

  • Cường độ kéo (Tensile Strength): 850 – 1100 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 600 – 800 MPa
  • Độ giãn dài: 20 – 25%
  • Độ cứng (HB): 280 – 320

2. Tính chất vật lý

  • Tỷ trọng: 7.8 g/cm³
  • Độ dẫn nhiệt: 16 – 18 W/m·K
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 11 – 12 µm/m·°C
  • Điểm nóng chảy: 1370 – 1400°C

3. Khả năng chống ăn mòn

  • Chống pitting, crevice và stress corrosion cracking xuất sắc trong môi trường chloride nồng độ cao
  • Chống oxy hóa mạnh trong nước biển, dung dịch hóa chất oxy hóa, và môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • Thích hợp cho các ứng dụng offshore, dầu khí, hóa chất mạnh, và công trình ngoài khơi

Ưu điểm của Thép Inox Duplex UNS S32760

1. Độ bền cơ học vượt trội

  • Cường độ kéo và giới hạn chảy cao hơn thép duplex tiêu chuẩn và inox austenitic
  • Giúp giảm tiết diện chi tiết, tối ưu thiết kế và tiết kiệm vật liệu

2. Khả năng chống ăn mòn xuất sắc

  • Chống pitting, crevice và stress corrosion cracking trong môi trường chloride nồng độ cao
  • Phù hợp cho nước biển, hóa chất oxy hóa và các môi trường công nghiệp khắc nghiệt

3. Dẻo dai và dễ gia công

  • Gia công cơ khí, hàn và xử lý nhiệt thuận lợi
  • Ít biến dạng, đảm bảo độ chính xác cao cho chi tiết kỹ thuật và kết cấu phức tạp

4. Ổn định pha

  • Ít co ngót và biến dạng sau hàn
  • Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế

Nhược điểm của Thép Inox Duplex UNS S32760

1. Chi phí cao

  • Thành phần hợp kim cao, giá thành cao hơn thép duplex tiêu chuẩn và inox austenitic

2. Giới hạn nhiệt độ

  • Nhiệt độ làm việc giới hạn < 300°C để tránh sigma phase và mất cân bằng pha

3. Không chịu được axit mạnh

  • Không phù hợp với axit hydrofluoric hoặc sulfuric đậm đặc

Ứng dụng của Thép Inox Duplex UNS S32760

1. Ngành dầu khí và hóa chất

  • Đường ống, van, bồn chứa, thiết bị offshore và processing plant
  • Chịu được môi trường chloride nồng độ cao, hóa chất oxy hóa và áp lực lớn

2. Công trình biển

  • Lan can, cầu cảng, kết cấu biển
  • Khả năng chống ăn mòn lâu dài, giảm chi phí bảo trì

3. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm

  • Bồn chứa, thiết bị chế biến, đường ống dẫn thực phẩm
  • Chống ăn mòn mạnh, dễ vệ sinh và đảm bảo an toàn vệ sinh

4. Thiết bị chịu áp lực và năng lượng

  • Bình áp lực, bồn chứa hóa chất, thiết bị lọc
  • Phù hợp môi trường ăn mòn mạnh, chloride cao và axit nhẹ

Gia công và xử lý Thép Inox Duplex UNS S32760

1. Gia công cơ khí

  • Tiện, phay, khoan, doa, cắt dây
  • Sử dụng dụng cụ carbide hoặc mũi cắt phủ PVD
  • Dùng dung dịch làm mát để tránh quá nhiệt

2. Hàn và liên kết

  • Hàn TIG, MIG, SMAW thích hợp cho duplex
  • Kiểm soát tốc độ hàn và nhiệt để tránh sigma phase và mất cân bằng pha

3. Xử lý bề mặt

  • Đánh bóng, phun cát hoặc phủ bảo vệ
  • Làm sạch bề mặt trước khi hàn hoặc gia công để đảm bảo chất lượng chống ăn mòn

So sánh Thép Inox Duplex UNS S32760 với các loại inox khác

Tiêu chí UNS S32760 UNS S32205 304
Độ bền kéo (MPa) 850 – 1100 800 – 1000 500 – 700
Giới hạn chảy (MPa) 600 – 800 550 – 750 215 – 275
Khả năng chống ăn mòn chloride Rất tốt Rất tốt Trung bình
Khả năng hàn Tốt Tốt Rất tốt
Ứng dụng Offshore, dầu khí, hóa chất mạnh Dầu khí, biển, hóa chất Công nghiệp nhẹ

UNS S32760 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp khắt khe, yêu cầu độ bền cơ học cực cao và khả năng chống ăn mòn chloride vượt trội.


Kết luận

Thép Inox Duplex UNS S32760 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt nhờ:

  • Độ bền cơ học cực cao
  • Khả năng chống ăn mòn pitting, crevice và stress corrosion cracking xuất sắc
  • Dẻo dai, dễ hàn và gia công cơ khí
  • Ổn định pha, giữ hình dạng và độ chính xác cao
  • Phù hợp cho ngành dầu khí, hóa chất, công trình biển, thực phẩm và dược phẩm

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Ống Inox 310S Phi 38mm

    Ống Inox 310S Phi 38mm – Chịu Nhiệt Tốt, Bền Bỉ Trong Môi Trường Khắc [...]

    Ứng Dụng Của Inox 410 Trong Ngành Công Nghiệp Ô Tô 

    Ứng Dụng Của Inox 410 Trong Ngành Công Nghiệp Ô Tô  Inox 410, với tính [...]

    Đồng Ống Phi 42

    Đồng Ống Phi 42 Đồng Ống Phi 42 là gì? Đồng Ống Phi 42 là [...]

    Thép không gỉ Duplex 2507

    Thép không gỉ Duplex 2507 Thép không gỉ Duplex 2507 là loại thép Super Duplex [...]

    Làm Thế Nào Để Kiểm Tra Chất Lượng Inox 1.4362 Trước Khi Mua

    Làm Thế Nào Để Kiểm Tra Chất Lượng Inox 1.4362 Trước Khi Mua? 1. Giới [...]

    Thép Inox 08X18H10T

    Thép Inox 08X18H10T Thép Inox 08X18H10T là gì? Thép Inox 08X18H10T là một loại thép [...]

    Giá Đồng Tấm 0.65mm

    Giá Đồng Tấm 0.65mm Giá Đồng Tấm 0.65mm là mức giá thị trường của vật [...]

    Tấm Inox 32mm Là Gì

    Tấm Inox 32mm Là Gì? Tấm Inox 32mm là loại vật liệu inox có độ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo