Thép Duplex 1.4507

Inox Duplex X2CrNiMoN25-7-4

Thép Duplex 1.4507

Thép Duplex 1.4507 là gì?

Thép Duplex 1.4507, còn được biết đến với ký hiệu UNS S32750 hoặc X2CrNiMoN25-7-4 theo tiêu chuẩn Châu Âu, là loại thép không gỉ duplex siêu cao cấp với cấu trúc pha kép austenitic – ferritic. Thép này được thiết kế để chịu được các môi trường ăn mòn cực kỳ khắc nghiệt, bao gồm clorua, axit nitric, axit sunfuric loãng và các dung dịch oxy hóa mạnh. Với cấu trúc pha kép, Thép Duplex 1.4507 kết hợp ưu điểm của pha ferritic về độ bền cơ học và pha austenitic về khả năng chống ăn mòn, tạo nên vật liệu vừa bền vừa chống ăn mòn, chống nứt ứng suất và có tuổi thọ công trình dài.

Loại thép này thường được sử dụng trong các ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng, hàng hải, xử lý nước biển, công nghiệp thực phẩm và các công trình offshore.


Thành phần hóa học Thép Duplex 1.4507

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của Thép Duplex 1.4507 gồm:

  • Carbon (C): ≤0,03%
  • Mangan (Mn): 0,5–1,5%
  • Silic (Si): 0,3–0,8%
  • Phốt pho (P): ≤0,03%
  • Lưu huỳng (S): ≤0,02%
  • Crom (Cr): 24–26%
  • Niken (Ni): 6–8%
  • Molypden (Mo): 3–5%
  • Nitơ (N): 0,24–0,32%
  • Đồng (Cu): 0,5–1,0%

Sự kết hợp các nguyên tố hợp kim này giúp 1.4507 có khả năng chống ăn mòn clorua, ăn mòn khe hở, ăn mòn ứng suất, đồng thời duy trì độ bền cơ học cao trong môi trường khắc nghiệt.


Tính chất cơ lý Thép Duplex 1.4507

Nhờ cấu trúc pha kép siêu bền, Thép Duplex 1.4507 có các đặc tính cơ lý nổi bật:

  • Độ bền kéo: 850–1000 MPa
  • Giới hạn chảy: ≥550–700 MPa
  • Độ giãn dài: 20–25%
  • Độ cứng Brinell: 300–350 HB

Những thông số này đảm bảo thép vừa chịu tải trọng lớn, vừa chống mỏi và chống nứt trong môi trường ăn mòn nghiêm ngặt, phù hợp cho các ứng dụng offshore, hóa chất mạnh, xử lý nước biển và các công trình năng lượng.


Ưu điểm Thép Duplex 1.4507

  1. Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Chịu được môi trường clorua, ăn mòn khe hở, ăn mòn ứng suất và các dung dịch hóa chất oxy hóa mạnh.
  2. Độ bền cơ học cao: Giúp giảm độ dày vật liệu, tăng tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì.
  3. Chống mỏi và chống nứt: Thích hợp với môi trường chịu áp lực và dao động cơ học liên tục.
  4. Khả năng gia công và hàn: Có thể cắt, uốn, hàn nhưng cần kiểm soát nhiệt độ hàn để tránh sigma phase.
  5. Thẩm mỹ và vệ sinh: Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, phù hợp cho công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và xử lý nước biển.

Nhược điểm Thép Duplex 1.4507

  • Chi phí cao: Là thép duplex siêu cao cấp, giá thành 1.4507 cao hơn thép duplex tiêu chuẩn và thép austenitic thông thường.
  • Khả năng chịu nhiệt giới hạn: Trên 300–350°C, khả năng chống oxy hóa giảm do sigma phase hình thành.
  • Yêu cầu kỹ thuật hàn: Cần kiểm soát nhiệt độ trước và sau khi hàn để duy trì tính chất cơ lý và khả năng chống ăn mòn.

Ứng dụng Thép Duplex 1.4507

  1. Ngành dầu khí và hóa chất:
    • Đường ống, bồn chứa hóa chất, thiết bị xử lý dung dịch clorua và axit mạnh.
  2. Hàng hải và offshore:
    • Vỏ tàu, ống dẫn nước biển, thiết bị xử lý nước mặn, hệ thống lạnh biển.
  3. Xử lý nước biển và môi trường:
    • Bể lọc, bể phản ứng, bồn chứa nước thải, hệ thống RO.
  4. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm:
    • Bồn chứa thực phẩm, van, ống dẫn và thiết bị chế biến chịu ăn mòn.
  5. Công trình ven biển và kết cấu ngoài trời:
    • Cấu kiện ngoài trời, cầu cảng, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

Quy trình nhiệt luyện và xử lý bề mặt Thép Duplex 1.4507

Để đạt hiệu suất tối ưu, Thép Duplex 1.4507 cần được xử lý nhiệt và bề mặt đúng tiêu chuẩn:

  • Giải nhiệt: 1020–1100°C, làm lạnh nhanh bằng nước hoặc khí để giữ cấu trúc duplex.
  • Hàn: Kiểm soát nhiệt độ trước và sau khi hàn để tránh hình thành sigma phase, duy trì khả năng chống ăn mòn và tính chất cơ lý.
  • Xử lý bề mặt: Đánh bóng điện hóa, phun cát hoặc mài mịn để tăng khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ.

Phân tích thị trường Thép Duplex 1.4507

Thép Duplex 1.4507 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và chống ăn mòn vượt trội:

  • Dầu khí và offshore: Đường ống, bồn chứa áp lực, thiết bị chịu môi trường clorua cao.
  • Hóa chất mạnh: Thích hợp với môi trường axit nitric, clorua và các dung dịch oxy hóa mạnh.
  • Hàng hải: Vật liệu cho tàu biển, cầu cảng và thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển.
  • Thực phẩm và dược phẩm: Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Tại Việt Nam, Thép Duplex 1.4507 được sử dụng trong các dự án offshore, hóa chất, năng lượng và hàng hải. Trên thị trường quốc tế, loại thép này phổ biến ở Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản và các dự án công nghiệp nặng yêu cầu tuổi thọ cao và khả năng chống ăn mòn tối ưu.


Kết luận

Thép Duplex 1.4507 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường clorua, axit và các dung dịch hóa chất oxy hóa mạnh. Với thành phần hợp kim đặc biệt và cấu trúc duplex, 1.4507 đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong ngành dầu khí, hóa chất, hàng hải, xử lý nước và công nghiệp thực phẩm. Dù chi phí cao, đây là lựa chọn tối ưu cho các dự án công nghiệp nặng cần tuổi thọ dài và hiệu suất bền vững.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép không gỉ UNS S30500

    Thép không gỉ UNS S30500 Thép không gỉ UNS S30500 là gì? Thép không gỉ [...]

    C66100 Materials

    C66100 Materials C66100 Materials là gì? C66100 Materials là một loại đồng thau gia công [...]

    1.4006 Stainless Steel

    1.4006 Stainless Steel 1.4006 stainless steel là gì? 1.4006 là thép không gỉ martensitic, thuộc [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9 – Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt [...]

    Thép 1.4434

    Thép 1.4434 Thép 1.4434 là gì? Thép 1.4434 là một loại thép không gỉ duplex, [...]

    C77000 Materials

    C77000 Materials C77000 Materials là một hợp kim đồng-niken cao cấp, nổi bật với khả [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi18Zn20

    Hợp Kim Đồng CuNi18Zn20 Hợp Kim Đồng CuNi18Zn20 là gì? Hợp Kim Đồng CuNi18Zn20 là [...]

    Đồng Hợp Kim C64700

    Đồng Hợp Kim C64700 Đồng Hợp Kim C64700 là gì? Đồng Hợp Kim C64700 là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo