Duplex 12X21H5T material

Thép Inox PH 17-7 PH

Duplex 12X21H5T material

Duplex 12X21H5T material là thép không gỉ duplex hai pha, được phát triển để đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, cơ tính cao và ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Vật liệu này đặc biệt phù hợp với ngành dầu khí offshore, hóa chất, xử lý nước biển và năng lượng, nơi yêu cầu độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn cao.

Với cấu trúc pha ferrit – austenit, Duplex 12X21H5T kết hợp độ bền cơ học vượt trội và khả năng chống ăn mòn kẽ hở, ăn mòn crevice, ăn mòn ứng suất (SCC). Điều này làm cho vật liệu trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường chloride cao và acid mạnh, cũng như các thiết bị chịu áp lực và nhiệt độ cao.

Duplex 12X21H5T material là gì?

Duplex 12X21H5T là thép không gỉ duplex hai pha, bao gồm:

  • Pha ferrit: Cung cấp độ bền cơ học cao, chịu áp lực lớn, chống nứt ứng suất SCC.
  • Pha austenit: Tăng độ dẻo, khả năng chịu va đập, chịu ứng suất kéo tốt.

Sự cân bằng giữa pha ferrit và austenit giúp Duplex 12X21H5T duy trì cơ tính ổn định, chống ăn mòn trong môi trường chloride cao, acid mạnh, đồng thời đảm bảo ổn định trong quá trình gia công và hàn.

Thành phần hóa học của Duplex 12X21H5T material

Thành phần hóa học điển hình:

  • Cacbon (C): ≤ 0,12%
  • Crôm (Cr): 20 – 22%
  • Niken (Ni): 4 – 6%
  • Molypden (Mo): 1,5 – 2,5%
  • Mangan (Mn): ≤ 2%
  • Silic (Si): ≤ 1%
  • Phốt pho (P): ≤ 0,03%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0,02%
  • Nitơ (N): 0,15 – 0,25%
  • Sắt (Fe): Cân bằng

Các nguyên tố Cr, Ni, Mo và N giúp vật liệu chống ăn mòn kẽ hở, ăn mòn crevice và nứt ứng suất SCC, đồng thời duy trì cơ tính cao và ổn định pha ferrit – austenit.

Tính chất cơ lý của Duplex 12X21H5T material

Các đặc tính cơ lý:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 700 – 900 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 450 – 650 MPa
  • Độ giãn dài (Elongation): 18 – 25%
  • Độ cứng (Hardness): 270 – 310 HB

Với cơ tính này, Duplex 12X21H5T chịu được áp lực lớn, va đập mạnh và mài mòn, đồng thời duy trì độ dẻo và ổn định lâu dài trong môi trường chloride cao và acid mạnh.

Tính chất chống ăn mòn của Duplex 12X21H5T material

Duplex 12X21H5T nổi bật với khả năng chống ăn mòn:

  • Ăn mòn kẽ hở (Pitting Corrosion): Rất tốt nhờ Cr, Mo và N.
  • Ăn mòn ứng suất (SCC): Kháng nứt ứng suất trong môi trường chloride cao và nhiệt độ cao.
  • Ăn mòn tổng quát: Tốt trong acid sulfuric, nitric và hydrochloric với nồng độ vừa đến cao.
  • Chống ăn mòn crevice: Xuất sắc, phù hợp cho bồn chứa, ống dẫn và thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc acid mạnh.

Khả năng chống ăn mòn giúp Duplex 12X21H5T duy trì hiệu suất và tuổi thọ lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.

Quy trình sản xuất và nhiệt luyện Duplex 12X21H5T material

Để đạt cơ tính và khả năng chống ăn mòn tối ưu, Duplex 12X21H5T cần được xử lý nhiệt chuẩn:

  1. Luyện thép: Sử dụng lò điện hoặc lò hồ quang, kiểm soát thành phần hợp kim chặt chẽ.
  2. Cán nóng và cán nguội: Tăng cơ tính và độ dẻo, tạo hình sơ bộ.
  3. Solution annealing (ủ dung dịch):
    • Gia nhiệt: 1050 – 1100°C
    • Giữ nhiệt: 30 – 60 phút tùy độ dày
    • Làm mát nhanh bằng nước hoặc khí để duy trì cấu trúc pha ferrit – austenit cân bằng, hạn chế kết tủa sigma và carbide.

Quy trình này giúp Duplex 12X21H5T đạt cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn tối ưu và duy trì pha ferrit – austenit cân bằng.

Ứng dụng của Duplex 12X21H5T material

Duplex 12X21H5T được ứng dụng rộng rãi nhờ cơ tính và khả năng chống ăn mòn:

  • Ngành dầu khí offshore: Ống dẫn, bồn chứa, thiết bị chịu áp lực cao.
  • Ngành hóa chất: Tháp phản ứng, bồn chứa acid, thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Xử lý nước biển: Tháp làm mát, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Ngành năng lượng: Hệ thống hơi, đường ống chịu áp lực cao và nhiệt độ cao.
  • Ngành hải quân: Bồn chứa, ống dẫn và thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

Quy trình gia công CNC Duplex 12X21H5T material

Khi gia công Duplex 12X21H5T cần chú ý:

  • Cắt: Dùng dao hợp kim tốc độ cao (HSS hoặc carbide), tốc độ cắt 15 – 40 m/phút, làm mát liên tục.
  • Khoan: Mũi khoan hợp kim cứng, làm mát liên tục để tránh quá nhiệt và mòn dao.
  • Phay, tiện: Điều chỉnh bước tiến và tốc độ cắt để hạn chế biến dạng nhiệt và bảo đảm tuổi thọ dao.
  • Hàn: TIG hoặc MIG với que hàn duplex tương thích, kiểm soát nhiệt độ để tránh kết tủa sigma, duy trì cơ tính và chống ăn mòn.

Nhờ cơ tính và khả năng chống ăn mòn, Duplex 12X21H5T phù hợp cho chi tiết công nghiệp chịu áp lực lớn, môi trường chloride cao và acid mạnh.

So sánh Duplex 12X21H5T với các thép duplex khác

Tiêu chí 12X21H5T Duplex 2205 Duplex 2507 Zeron 100
Độ bền kéo (MPa) 700 – 900 620 – 850 800 – 1000 800 – 950
Chống ăn mòn kẽ hở Rất tốt Xuất sắc Xuất sắc Xuất sắc
Chống nứt ứng suất SCC Xuất sắc Xuất sắc Xuất sắc Xuất sắc
Niken (%) 4 – 6 4,5 – 6,5 6 – 8 7 – 8
Molypden (%) 1,5 – 2,5 2,5 – 3,5 3 – 5 3 – 4
Ứng dụng điển hình Chloride cao, acid vừa, offshore Chloride cao, acid vừa Chloride cực cao, acid mạnh Chloride cực cao, acid mạnh

Duplex 12X21H5T là lựa chọn tối ưu cho môi trường chloride cao, acid vừa và offshore, đáp ứng các yêu cầu cơ tính, chống ăn mòn và độ bền lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp nặng.

Ưu điểm của Duplex 12X21H5T material

  • Chống ăn mòn kẽ hở, crevice và SCC tốt.
  • Độ bền cơ học cao, chịu áp lực lớn.
  • Cân bằng tốt giữa độ dẻo và độ cứng nhờ cấu trúc pha ferrit – austenit.
  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt và offshore.
  • Gia công và hàn tốt nếu tuân thủ quy trình nhiệt luyện và chọn vật tư hàn phù hợp.

Nhược điểm của Duplex 12X21H5T material

  • Chi phí cao hơn inox austenit thông thường.
  • Gia công CNC cần dụng cụ chuyên dụng và làm mát liên tục.
  • Không phù hợp cho môi trường cực nóng (>300°C liên tục) nếu không xử lý nhiệt đặc biệt.

Kết luận

Duplex 12X21H5T material là thép không gỉ duplex hai pha, kết hợp cơ tính ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường chloride cao, acid vừa và offshore. Vật liệu này đáp ứng các yêu cầu trong ngành dầu khí, hóa chất, xử lý nước biển, năng lượng và hải quân, mang lại hiệu suất lâu dài, an toàn và hiệu quả kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp nặng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Ống Inox Phi 5mm

    Ống Inox Phi 5mm – Chất Lượng Cao, Ứng Dụng Đa Dạng Giới Thiệu Chung [...]

    0Cr18Ni12 material

    0Cr18Ni12 material 0Cr18Ni12 material là thép không gỉ austenitic Cr-Ni, thuộc nhóm inox 18/12, nổi [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 là [...]

    Đồng Lục Giác Phi 4

    Đồng Lục Giác Phi 4 Đồng Lục Giác Phi 4 là gì? Đồng Lục Giác [...]

    Thép 1.4438

    Thép 1.4438 Thép 1.4438 là gì? Thép 1.4438 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 9 – Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho [...]

    Sự Khác Biệt Giữa Inox 420 Và Các Loại Inox 304, 316

    Sự Khác Biệt Giữa Inox 420 Và Các Loại Inox 304, 316 Trong ngành công [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 60

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 60 – Độ Bền Vượt Trội, Chống Gỉ Hiệu [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo