1.4422 Stainless Steel
1.4422 stainless steel là thép không gỉ duplex (hỗn hợp Austenit – Ferrit) nổi bật với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt là trong môi trường chloride, và khả năng chống mài mòn tốt. Vật liệu này thường được ứng dụng trong ngành dầu khí, hóa chất, chế tạo bồn chứa, ống dẫn và các chi tiết chịu môi trường ăn mòn mạnh. Nhờ cấu trúc duplex, 1.4422 kết hợp được ưu điểm của thép ferrit và austenit: độ bền cơ học cao cùng khả năng chống ăn mòn ưu việt.
1.4422 còn được biết đến theo các tiêu chuẩn như UNS S31803/S32205. Thép duplex này chứa khoảng 22% Cr, 5 – 6% Ni và lượng Mo vừa phải, mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường hóa chất, nước biển và axit nhẹ. Độ bền và độ cứng cao khiến vật liệu phù hợp cho các kết cấu đòi hỏi chịu áp lực, mài mòn và ăn mòn đồng thời.
1.4422 stainless steel là gì?
1.4422 là thép không gỉ duplex, có cấu trúc pha đôi gồm ferrit và austenit. Tỷ lệ pha ferrit khoảng 40 – 50% và austenit 50 – 60%, tạo ra sự cân bằng giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn. Vật liệu này có thể gia công, hàn và tạo hình dễ dàng hơn thép ferrit thuần túy, đồng thời giữ được độ cứng và độ bền vượt trội.
Nhờ tính ổn định cấu trúc và khả năng chống ăn mòn, 1.4422 được sử dụng rộng rãi trong bồn chứa hóa chất, ống dẫn dầu khí, cánh tuabin, bơm, van và các thiết bị vận hành trong môi trường chloride hoặc nước biển.
Thành phần hóa học của 1.4422 stainless steel
Bảng: Thành phần hóa học (% khối lượng)
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| C | ≤ 0.03% |
| Mn | ≤ 2.0% |
| Si | ≤ 1.0% |
| Cr | 21.0 – 23.0% |
| Ni | 4.5 – 6.5% |
| Mo | 2.5 – 3.5% |
| N | 0.08 – 0.20% |
| P | ≤ 0.035% |
| S | ≤ 0.02% |
| Fe | Còn lại |
Sự kết hợp của Cr, Ni, Mo và N mang lại khả năng chống ăn mòn crevice và pitting ưu việt. Nitơ giúp tăng độ bền và ổn định pha austenit, đồng thời cải thiện cơ tính tổng thể.
Tính chất cơ lý của 1.4422 stainless steel
Bảng: Cơ tính điển hình
| Tính chất | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Độ bền kéo (MPa) | 620 – 850 |
| Giới hạn chảy (MPa) | 450 – 620 |
| Độ giãn dài (%) | 25 – 35 |
| Độ cứng (HRB) | 90 – 95 |
| Mô đun đàn hồi (GPa) | 200 – 210 |
1.4422 có độ bền cao gấp 1.5 – 2 lần thép austenit 304/316, trong khi vẫn duy trì độ dẻo tốt, thích hợp cho các chi tiết chịu áp lực cao và môi trường ăn mòn.
Ưu điểm của 1.4422 stainless steel
- Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường chloride và hóa chất nhẹ.
- Độ bền kéo và giới hạn chảy vượt trội so với thép austenit thông thường.
- Cân bằng giữa độ cứng, độ dẻo và khả năng chống mài mòn.
- Khả năng hàn, tạo hình và gia công tốt.
- Ổn định kích thước và cơ tính trong môi trường nhiệt độ –50°C đến 300°C.
Nhược điểm của 1.4422 stainless steel
- Giá thành cao hơn thép austenit thông thường như 304 hoặc 316.
- Cần kiểm soát nhiệt độ và thời gian khi hàn để tránh tạo pha sigma làm giảm khả năng chống ăn mòn.
- Gia công khó hơn thép mềm thông thường, đặc biệt khi cần cắt, tiện hoặc phay sâu.
So sánh 1.4422 với các vật liệu khác
Bảng: So sánh với 1.4301 (304) và 1.4571 (316Ti)
| Tiêu chí | 1.4422 | 1.4301 | 1.4571 |
|---|---|---|---|
| Độ bền kéo (MPa) | 620 – 850 | 500 – 700 | 500 – 750 |
| Giới hạn chảy (MPa) | 450 – 620 | 210 – 300 | 210 – 300 |
| Chống ăn mòn chloride | Rất cao | Trung bình | Cao |
| Dễ gia công | Trung bình | Cao | Cao |
| Độ cứng | 90 – 95 HRB | 70 – 80 HRB | 80 – 85 HRB |
| Ứng dụng chính | Ống dẫn, bồn chứa, van | Đồ gia dụng, thực phẩm | Hóa chất, thực phẩm |
1.4422 vượt trội về độ bền và khả năng chống ăn mòn chloride, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.
Ứng dụng của 1.4422 stainless steel
- Ống dẫn dầu khí, hóa chất, nước biển và bơm công nghiệp.
- Bồn chứa hóa chất, bồn áp lực và bồn nước biển.
- Cánh tuabin, van, bơm và thiết bị chịu mài mòn.
- Hệ thống trao đổi nhiệt trong môi trường ăn mòn.
- Các chi tiết công nghiệp yêu cầu độ bền và chống ăn mòn cao.
Nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học và chống ăn mòn, 1.4422 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng chịu môi trường khắc nghiệt.
Quy trình sản xuất và xử lý 1.4422
- Ủ nóng: Nhiệt độ 1050 – 1100°C để hòa tan các pha.
- Làm lạnh nhanh: Giữ cấu trúc duplex cân bằng.
- Gia công: Cắt, tiện, phay, hàn bằng MIG/TIG với kiểm soát nhiệt độ.
- Xử lý bề mặt: Có thể ủ hoặc passivate để nâng cao khả năng chống ăn mòn.
Việc kiểm soát quá trình nhiệt luyện và hàn là yếu tố quyết định để đảm bảo cơ tính và khả năng chống ăn mòn tối ưu.
Kết luận
1.4422 stainless steel là thép duplex cao cấp với cơ tính vượt trội và khả năng chống ăn mòn đặc biệt. Nhờ cấu trúc pha đôi, vật liệu kết hợp được ưu điểm của thép ferrit và austenit: độ bền cao, chống mài mòn tốt và khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ống dẫn, bồn chứa, van, bơm và các thiết bị công nghiệp hoạt động trong môi trường ăn mòn khắc nghiệt.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

