Hợp Kim Đồng CuZr

Giá Đồng C7701

Hợp Kim Đồng CuZr

Hợp Kim Đồng CuZr là gì?

Hợp Kim Đồng CuZr là loại hợp kim đồng đặc biệt, với thành phần chính là đồng (Cu) và một lượng nhỏ zirconium (Zr). Đây là hợp kim đồng có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt, chống ăn mòn xuất sắc và khả năng gia công vừa phải, thường được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, linh kiện chịu lực, chi tiết máy, bạc lót, van, đầu nối, đồng thời thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền và độ cứng cao.

Zirconium trong hợp kim giúp tăng cường độ bền, cải thiện khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn, đặc biệt khi tiếp xúc với nước biển, môi trường hơi nước hoặc môi trường hóa chất nhẹ. Hợp kim CuZr có khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt, chịu áp lực, va đập và mài mòn tốt hơn so với các loại đồng thau thông thường.

Thành phần hóa học Hợp Kim Đồng CuZr

Bảng: Thành phần hóa học tiêu chuẩn của CuZr

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Đồng (Cu) 99 – 99.7
Zirconium (Zr) 0.03 – 0.15
Thiếc (Sn) ≤ 0.3
Sắt (Fe) ≤ 0.2
Chì (Pb) ≤ 0.05
Tạp chất khác ≤ 0.2

Hợp kim này giữ được độ dẫn điện, dẫn nhiệt cao của đồng, đồng thời Zr cải thiện độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, làm CuZr trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cơ khí và điện đặc thù.

Tính chất cơ lý của Hợp Kim Đồng CuZr

Bảng tính chất cơ học

Tính chất Giá trị
Độ bền kéo (MPa) 380 – 520
Giới hạn chảy (MPa) 180 – 300
Độ giãn dài (%) 15 – 25
Độ cứng Brinell (HB) 100 – 150
Khối lượng riêng ~8.9 g/cm³

Tính chất vật lý

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1080 – 1100°C
  • Độ dẫn điện: cao (~70 – 75% IACS)
  • Độ dẫn nhiệt: tốt (~120 W/m.K)
  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc, đặc biệt trong môi trường nước biển, hơi nước và khí quyển
  • Khả năng chống oxy hóa: cải thiện nhờ Zr

Tính chất công nghệ

  • Gia công cơ khí: vừa phải, có thể tiện, phay, khoan, doa
  • Kéo nguội, dập nóng: tốt
  • Hàn: hạn chế, cần kỹ thuật chuyên dụng

Ưu điểm của Hợp Kim Đồng CuZr

  • Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa xuất sắc, đặc biệt trong môi trường nước biển hoặc hóa chất nhẹ
  • Độ bền cơ học cao và chống mài mòn tốt, phù hợp chi tiết chịu lực và va đập
  • Dẫn điện và dẫn nhiệt cao, có thể sử dụng cho linh kiện điện, thanh dẫn điện
  • Ổn định kích thước, ít biến dạng trong quá trình gia công và sử dụng lâu dài

Nhược điểm của Hợp Kim Đồng CuZr

  • Khả năng gia công kém hơn các loại đồng thau thông thường, cần dụng cụ và kỹ thuật chuyên dụng
  • Hàn hạn chế, khó hàn đối với các chi tiết dày
  • Không thích hợp chi tiết chịu nhiệt độ cao >250°C lâu dài
  • Giá thành cao do chứa zirconium

Ứng dụng của Hợp Kim Đồng CuZr

Ngành cơ khí – chế tạo

  • Bạc lót chịu lực, bạc trượt, bạc dẫn hướng
  • Trục, bánh răng nhỏ chịu mài mòn vừa
  • Chi tiết cơ khí chịu va đập, phụ kiện công nghiệp đặc thù

Ngành điện – điện tử

  • Thanh dẫn điện, terminal, tiếp điểm điện
  • Linh kiện điện yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao
  • Thanh dẫn điện trong môi trường hóa chất hoặc nước biển

Ngành nước – van, phụ kiện

  • Van nước biển, van áp lực thấp đến trung bình
  • Cút nối, đầu nối chịu ăn mòn
  • Bạc lót, phụ kiện công nghiệp tiếp xúc với môi trường ẩm hoặc nước biển

Ngành hàng hải – đóng tàu, thiết bị biển

  • Linh kiện tàu thuyền, chi tiết bơm, van biển
  • Chi tiết cơ khí chịu mài mòn và ăn mòn trong nước biển

Dạng cung cấp và khả năng gia công

Gia công áp dụng

  • Tiện CNC
  • Phay CNC
  • Khoan – doa – taro
  • Dập nóng, kéo nguội
  • Cán định hình

Dạng vật liệu cung cấp

  • Thanh tròn
  • Thanh vuông
  • Thanh lục giác
  • Tấm đồng thau CuZr
  • Phôi dập

So sánh Hợp Kim Đồng CuZr với các hợp kim đồng thau khác

Bảng: So sánh Cu – CuZn – CuZr

Đặc tính Đồng nguyên chất (Cu) Đồng thau CuZn CuZr
Hàm lượng chính 99.9% Cu Cu 55–70%, Zn 30–45% Cu 99%, Zr 0.03–0.15%
Khả năng gia công Cao Xuất sắc Trung bình – thấp
Độ bền cơ học Thấp Trung bình – cao Cao
Chống ăn mòn Tốt Trung bình – tốt Xuất sắc
Dẫn điện Cao Trung bình Cao
Ứng dụng Linh kiện điện, dây, tấm Linh kiện cơ khí, chi tiết ren Chi tiết chịu lực, bạc lót, van, điện – nước, công nghiệp biển
Giá thành Trung bình Trung bình – cao Cao

CuZr nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tuyệt vời, độ bền cơ học cao, thích hợp cho linh kiện công nghiệp đặc thù, chi tiết chịu mài mòn, bạc trượt, van và chi tiết điện.

Lý do chọn Hợp Kim Đồng CuZr

  • Chống ăn mòn, oxy hóa xuất sắc, đặc biệt trong môi trường nước biển
  • Độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn cao
  • Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt
  • Ổn định kích thước và bề mặt trong môi trường khắc nghiệt
  • Phù hợp cho chi tiết cơ khí, điện, van, thiết bị biển và các ứng dụng công nghiệp đặc thù

Lưu ý khi sử dụng Hợp Kim Đồng CuZr

  • Tránh môi trường axit mạnh hoặc nhiệt độ cao lâu dài (>250°C)
  • Khi gia công, sử dụng dụng cụ và kỹ thuật phù hợp để tránh mòn dụng cụ
  • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo hàm lượng Zr đạt chuẩn
  • Không sử dụng cho chi tiết cần hàn lớn, nên áp dụng cơ chế liên kết cơ học hoặc hàn đặc biệt

Kết luận

Hợp Kim Đồng CuZr là vật liệu đồng cao cấp, lý tưởng cho chi tiết cơ khí chịu mài mòn, bạc lót, van, đầu nối, linh kiện điện và thiết bị biển. Với sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn xuất sắc và dẫn điện tốt, CuZr là lựa chọn tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp đặc thù, đòi hỏi chất lượng và độ bền vượt trội.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO–CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 29

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 29: Giải pháp thép chịu nhiệt đỉnh [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.02mm

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.02mm Lá Căn Đồng Đỏ 0.02mm là gì? Lá căn đồng [...]

    Tấm Đồng 0.3mm

    Tấm Đồng 0.3mm Tấm đồng 0.3mm là gì? Tấm đồng 0.3mm là dải đồng lá [...]

    Tìm hiểu về Inox 1.4835

    Tìm hiểu về Inox 1.4835 và Ứng dụng của nó Inox 1.4835 là gì? Inox [...]

    Thép Inox Austenitic 1.4462

    Thép Inox Austenitic 1.4462 Thép Inox Austenitic 1.4462 là gì? Thép Inox Austenitic 1.4462, thường [...]

    Hợp Kim Đồng CZ121/4

    Hợp Kim Đồng CZ121/4 Hợp Kim Đồng CZ121/4 là gì? Hợp Kim Đồng CZ121/4 là [...]

    Đồng Lục Giác Phi 76

    Đồng Lục Giác Phi 76 Đồng Lục Giác Phi 76 là gì? Đồng Lục Giác [...]

    Ứng Dụng Của Inox 14462 Trong Ngành Dầu Khí Và Hóa Chất

    Ứng Dụng Của Inox 14462 Trong Ngành Dầu Khí Và Hóa Chất 1. Giới Thiệu [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo