Đồng Hợp Kim CuNi1Si
Đồng Hợp Kim CuNi1Si là gì?
Đồng Hợp Kim CuNi1Si là hợp kim đồng – niken – silic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định. Hợp kim này thường được sử dụng trong các chi tiết máy, bạc lót, vòng bi, trục, van, ống dẫn và linh kiện chịu tải nhẹ đến vừa trong ngành cơ khí, hàng hải, thiết bị máy móc và công nghiệp.
Với niken chiếm 1%, hợp kim này cải thiện khả năng chống ăn mòn và chống oxi hóa. Silic (Si) giúp tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng chịu nhiệt, đồng thời duy trì tính dẻo và ổn định cơ lý của hợp kim.
Thành phần hóa học Đồng Hợp Kim CuNi1Si
Thành phần hóa học tiêu chuẩn của CuNi1Si:
- Đồng (Cu): 97 – 98%
- Niken (Ni): 0,8 – 1,2%
- Silic (Si): 0,2 – 0,5%
- Các tạp chất khác: ≤ 0,3%
Niken giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn, silic gia tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt, đồng thời đảm bảo độ dẻo và tính ổn định cơ lý của hợp kim.
Tính chất cơ lý Đồng Hợp Kim CuNi1Si
CuNi1Si có các tính chất cơ lý và vật lý nổi bật:
- Độ bền kéo: 360 – 460 MPa
- Giới hạn chảy: 220 – 300 MPa
- Độ giãn dài: 10 – 22%
- Độ cứng Brinell: 95 – 125 HB
- Khả năng chống mài mòn: Tốt, thích hợp cho bạc lót, vòng bi, trục và chi tiết ma sát nhẹ đến vừa.
- Khả năng chống ăn mòn: Cao, đặc biệt trong môi trường nước, hơi nước và nước biển.
- Khả năng dẫn điện: Trung bình, phù hợp cho các chi tiết dẫn điện vừa.
- Khả năng dẫn nhiệt: Tốt, thích hợp cho chi tiết cơ khí và trao đổi nhiệt.
- Ổn định cơ lý: Duy trì độ bền và độ dẻo trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Hợp kim tạo lớp oxit bảo vệ bề mặt, giảm ăn mòn và tăng tuổi thọ chi tiết trong công nghiệp.
Ưu điểm của Đồng Hợp Kim CuNi1Si
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Phù hợp với môi trường nước biển, hơi nước và công nghiệp nhẹ.
- Độ bền cơ học ổn định: Thích hợp cho chi tiết chịu tải nhẹ và vừa.
- Khả năng chống mài mòn bề mặt: Silic cải thiện độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn.
- Dễ gia công: Hợp kim có thể cắt, tiện, phay và hàn với quy trình chuẩn.
- Ổn định cơ lý và nhiệt: Duy trì độ bền và độ dẻo trong quá trình vận hành.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Thích hợp cho chi tiết làm việc ở nhiệt độ vừa.
Nhược điểm của Đồng Hợp Kim CuNi1Si
- Khả năng dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: Không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cao.
- Chống ăn mòn hóa chất mạnh hạn chế: Không sử dụng trong môi trường axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn nặng.
- Độ cứng và độ bền hạn chế: Không thích hợp cho chi tiết chịu tải trọng quá cao hoặc mài mòn nặng.
Ứng dụng của Đồng Hợp Kim CuNi1Si
CuNi1Si được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, thiết bị máy móc và công nghiệp hàng hải:
- Ngành cơ khí:
- Bạc lót, vòng bi, trục, chi tiết ma sát chịu tải nhẹ đến vừa.
- Ngành hàng hải:
- Trục, vỏ tàu, phụ kiện tiếp xúc với nước biển.
- Ngành công nghiệp thiết bị máy:
- Bộ phận máy chuyển động, chi tiết trượt, chi tiết chịu tải vừa.
- Ngành điện – điện tử:
- Các chi tiết dẫn điện vừa, linh kiện yêu cầu chống ăn mòn và mài mòn nhẹ.
Quy trình sản xuất và gia công Đồng Hợp Kim CuNi1Si
1. Quy trình sản xuất Đồng Hợp Kim CuNi1Si
CuNi1Si được sản xuất qua luyện kim tinh khiết và đúc:
- Luyện đồng tinh khiết, bổ sung niken và silic theo tỷ lệ chuẩn.
- Nấu chảy, tinh luyện và loại bỏ tạp chất để đảm bảo độ bền, chống mài mòn và khả năng gia công.
- Đúc phôi hoặc cán thành thanh, tấm, chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra chất lượng về hàm lượng niken, silic, đồng và các tạp chất khác.
2. Gia công cơ khí
- Cắt, tiện, phay: Dễ dàng thực hiện nhờ tính dẻo tốt.
- Hàn: Thường sử dụng hàn TIG hoặc MIG với que hàn thích hợp.
- Ép, uốn và đúc: Thực hiện theo quy trình chuẩn và kiểm soát nhiệt độ.
3. Nhiệt luyện
CuNi1Si có thể thực hiện ủ nhẹ để nâng cao độ bền và khả năng chống mài mòn:
- Ủ: 250 – 350°C, giữ 1 – 2 giờ, làm nguội từ từ để giảm ứng suất.
- Tôi cứng: Cải thiện độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn bề mặt.
Phân tích thị trường và tiêu thụ Đồng Hợp Kim CuNi1Si
CuNi1Si được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, thiết bị máy móc và công nghiệp hàng hải:
- Ngành cơ khí: Chiếm thị phần lớn nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học vừa phải và dễ gia công.
- Ngành hàng hải: Trục, vỏ tàu, phụ kiện tiếp xúc trực tiếp với nước biển.
- Ngành công nghiệp thiết bị máy: Bộ phận máy chuyển động, chi tiết trượt, chi tiết chịu tải vừa.
- Ngành điện – điện tử: Chi tiết dẫn điện vừa, linh kiện yêu cầu chống ăn mòn và mài mòn nhẹ.
Tại Việt Nam, CuNi1Si được sử dụng trong các nhà máy chế tạo bạc lót, vòng bi, trục, chi tiết máy và thiết bị công nghiệp nhờ khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, tuổi thọ ổn định và dễ dàng gia công.
Kết luận
Đồng Hợp Kim CuNi1Si là hợp kim đồng – niken – silic cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học ổn định và khả năng chống mài mòn bề mặt. CuNi1Si phù hợp cho các chi tiết máy chịu tải vừa và nhẹ, bạc lót, vòng bi, trục, chi tiết ma sát, van, ống dẫn và linh kiện công nghiệp chịu mài mòn vừa. Với hiệu suất ổn định, dễ gia công và tuổi thọ lâu dài, CuNi1Si là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

