Đồng Hợp Kim CuZn10

Giá Đồng C7701

Đồng Hợp Kim CuZn10

Đồng Hợp Kim CuZn10 là gì?

Đồng Hợp Kim CuZn10 là hợp kim đồng – kẽm với hàm lượng kẽm khoảng 10%, còn gọi là đồng thau, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính dẻo dễ gia công. CuZn10 là loại hợp kim được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, sản xuất linh kiện máy, ống dẫn, van, thiết bị cơ điện và các chi tiết chịu tải vừa.

Với tỷ lệ kẽm 10%, CuZn10 kết hợp tính dẻo và khả năng chống ăn mòn của đồng với độ bền và tính ổn định của kẽm. Hợp kim này đặc biệt thích hợp cho các chi tiết cơ khí yêu cầu ổn định hình dạng, tuổi thọ lâu dài và khả năng gia công tốt.

Thành phần hóa học Đồng Hợp Kim CuZn10

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của CuZn10:

  • Đồng (Cu): 89 – 91%
  • Kẽm (Zn): 9 – 11%
  • Các tạp chất khác: ≤ 1%

Kẽm giúp tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn, đồng duy trì tính dẻo, độ bền tổng thể và khả năng gia công dễ dàng.

Tính chất cơ lý Đồng Hợp Kim CuZn10

CuZn10 có các tính chất cơ lý và vật lý nổi bật:

  • Độ bền kéo: 350 – 500 MPa
  • Giới hạn chảy: 200 – 350 MPa
  • Độ giãn dài: 25 – 35%
  • Độ cứng Brinell: 80 – 120 HB
  • Khả năng chống mài mòn: Trung bình, phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu tải vừa.
  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường công nghiệp, hơi nước và nước ngọt.
  • Khả năng dẫn điện: Trung bình, thích hợp cho các chi tiết dẫn điện vừa.
  • Khả năng dẫn nhiệt: Tốt, thích hợp cho chi tiết cơ khí và trao đổi nhiệt.
  • Ổn định cơ lý: Duy trì độ bền và độ cứng trong môi trường làm việc bình thường.

CuZn10 có tính dẻo cao, dễ kéo, uốn và gia công cơ khí, đặc biệt thích hợp cho các chi tiết phức tạp.

Ưu điểm của Đồng Hợp Kim CuZn10

  1. Dễ gia công: Phù hợp cho tiện, cắt, phay, uốn và gia công CNC.
  2. Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường công nghiệp và nước ngọt.
  3. Độ dẻo cao: Dễ uốn, kéo và tạo hình các chi tiết phức tạp.
  4. Chi phí sản xuất hợp lý: Đồng thau CuZn10 có giá thành phù hợp và dễ cung ứng.
  5. Tính ổn định cơ lý: Duy trì hình dạng và độ bền trong môi trường làm việc bình thường.

Nhược điểm của Đồng Hợp Kim CuZn10

  • Khả năng chống mài mòn thấp hơn hợp kim chứa thiếc hoặc chì: Không phù hợp cho bạc lót và chi tiết trượt chịu tải cao.
  • Khả năng dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: Không thích hợp cho ứng dụng điện năng cao.
  • Hạn chế trong môi trường axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn: Cần bảo vệ hoặc xử lý bề mặt nếu sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.

Ứng dụng của Đồng Hợp Kim CuZn10

CuZn10 được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, thiết bị máy, ống dẫn và linh kiện cơ điện:

  1. Ngành cơ khí:
    • Chi tiết máy, trục, bánh răng, van, bộ phận kết cấu chịu tải vừa.
  2. Ngành ống dẫn và van:
    • Van, phụ kiện ống nước, chi tiết chịu ăn mòn nhẹ, van nước, phụ kiện cơ điện.
  3. Ngành cơ điện:
    • Linh kiện, vỏ máy, bộ phận dẫn điện vừa, các chi tiết cần gia công phức tạp.
  4. Ngành trang trí và kiến trúc:
    • Lan can, tay nắm cửa, chi tiết trang trí, vỏ máy, chi tiết mỹ thuật nhờ màu sắc vàng đặc trưng và dễ gia công.
  5. Ngành công nghiệp hóa chất nhẹ:
    • Chi tiết máy và thiết bị tiếp xúc môi trường ăn mòn vừa.

Quy trình sản xuất và gia công Đồng Hợp Kim CuZn10

1. Quy trình sản xuất Đồng Hợp Kim CuZn10

CuZn10 được sản xuất bằng luyện kim đồng tinh khiết kết hợp với kẽm:

  1. Luyện đồng tinh khiết và bổ sung kẽm theo tỷ lệ chuẩn.
  2. Nấu chảy, tinh luyện và loại bỏ tạp chất để đảm bảo độ bền và tính ổn định.
  3. Đúc phôi hoặc cán thành thanh, tấm, ống, chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật.
  4. Kiểm tra chất lượng về hàm lượng đồng, kẽm và các tạp chất khác.

2. Gia công cơ khí Đồng Hợp Kim CuZn10

  • Cắt, tiện, phay: Dễ thực hiện do tính dẻo cao.
  • Ép, uốn, kéo: Phù hợp cho chi tiết phức tạp, uốn cong và tạo hình chi tiết trang trí hoặc kỹ thuật.
  • Hàn: Sử dụng hàn MIG hoặc TIG với que hàn đồng thau phù hợp.

3. Nhiệt luyện

  • Không bắt buộc, CuZn10 chủ yếu sử dụng ở trạng thái mềm và dễ gia công.
  • Có thể ủ ở 200 – 300°C để giảm ứng suất nếu cần.

Phân tích thị trường và tiêu thụ Đồng Hợp Kim CuZn10

CuZn10 là hợp kim đồng thau phổ biến nhờ giá thành hợp lý, dễ gia công và tính ổn định cơ lý:

  • Ngành cơ khí: Chiếm thị phần lớn nhờ dễ gia công, ổn định và giá thành hợp lý.
  • Ngành cơ điện: Sử dụng cho vỏ máy, linh kiện và các chi tiết dẫn điện vừa.
  • Ngành ống dẫn và van: Van, phụ kiện ống, chi tiết tiếp xúc nước và môi trường ăn mòn nhẹ.
  • Ngành trang trí và kiến trúc: Tay nắm cửa, lan can, chi tiết trang trí nhờ màu vàng đặc trưng.

Tại Việt Nam, CuZn10 được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy cơ khí, thiết bị cơ điện, sản xuất van và ống dẫn, cũng như trong ngành trang trí nội thất nhờ độ bền, tính dẻo, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý.

Kết luận

Đồng Hợp Kim CuZn10 là hợp kim đồng – kẽm chất lượng cao, nổi bật với độ bền cơ học vừa, tính dẻo, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công. CuZn10 phù hợp cho các chi tiết máy chịu tải vừa, linh kiện cơ điện, van, ống dẫn, chi tiết trang trí và bộ phận cơ khí trong môi trường công nghiệp nhẹ. Với tính ổn định, tuổi thọ lâu dài và khả năng gia công dễ dàng, CuZn10 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật hiện đại.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox Z10CN18.09

    Thép Inox Z10CN18.09 Thép Inox Z10CN18.09 là gì? Thép Inox Z10CN18.09 là loại thép không [...]

    UNS S30453 Stainless Steel

    UNS S30453 Stainless Steel UNS S30453 Stainless Steel là gì? UNS S30453 Stainless Steel, hay [...]

    Inox 14477 Có Khả Năng Chống Ăn Mòn Như Thế Nào

    Inox 14477 Có Khả Năng Chống Ăn Mòn Như Thế Nào? 1. Tổng Quan Về [...]

    Inox 431 Có Thể Thay Thế Inox 304 Hoặc 316 Trong Các Ứng Dụng Không

    Inox 431 Có Thể Thay Thế Inox 304 Hoặc 316 Trong Các Ứng Dụng Không? [...]

    C51100 Materials

    C51100 Materials C51100 Materials là gì? C51100 Materials là một loại đồng thau gia công [...]

    Chêm Đồng Thau 0.3mm

    Chêm Đồng Thau 0.3mm Chêm Đồng Thau 0.3mm là gì? Chêm Đồng Thau 0.3mm là [...]

    Đồng Tròn Đặc Phi 105

    Đồng Tròn Đặc Phi 105 Đồng Tròn Đặc Phi 105 là gì? Đồng Tròn Đặc [...]

    Inox S32205 Là Gì, Nó Có Thuộc Nhóm Thép Không Gỉ Duplex Không

    Inox S32205 Là Gì? Nó Có Thuộc Nhóm Thép Không Gỉ Duplex Không? 1. Giới [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo