C22600 Copper Alloys

Giá Đồng C7701

C22600 Copper Alloys

C22600 Copper Alloys là gì?

C22600 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm đồng-phốt pho (Phosphor Bronze), nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và ổn định cơ lý tuyệt vời. Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu chi tiết chịu lực, chống mài mòn, ổ trục, lò xo, trục, vòng bi, chi tiết dẫn điện và các bộ phận hàng hải.

C22600 có màu nâu đỏ đặc trưng, kết hợp đồng tinh khiết với thiếc và phốt pho. Phốt pho giúp tăng độ cứng, cải thiện khả năng chống oxy hóa và mài mòn, đồng thời duy trì độ ổn định cơ lý. Đây là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết cơ khí chịu lực cao, trục, vòng bi, lò xo, bộ phận dẫn điện và chi tiết trong môi trường ăn mòn.

Thành phần hóa học C22600 Copper Alloys

C22600 được thiết kế tối ưu để cân bằng độ bền, khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn. Bảng thành phần chính:

Nguyên tố Hàm lượng (%) Chức năng chính
Đồng (Cu) 86,0 – 91,0 Thành phần chính, dẫn điện, dẫn nhiệt, tạo màu nâu đỏ đặc trưng
Thiếc (Sn) 7,0 – 9,0 Tăng độ cứng, chống mài mòn, chống ăn mòn
Phốt pho (P) 0,01 – 0,35 Tăng độ cứng, khả năng chống oxy hóa, ổn định cơ lý
Chì (Pb) ≤ 0,05 Hỗ trợ gia công, cải thiện bề mặt chi tiết
Tạp chất khác ≤ 0,05 Không ảnh hưởng đáng kể đến tính chất tổng thể

So với các loại đồng-phốt pho trước như C22000, C22600 có hàm lượng thiếc cao hơn, giúp tăng khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và độ bền cơ học, thích hợp cho chi tiết chịu lực lớn và môi trường khắc nghiệt.

Tính chất cơ lý C22600 Copper Alloys

C22600 sở hữu các tính chất cơ lý vượt trội, phù hợp cho các chi tiết cơ khí chính xác và chịu lực:

  • Độ bền kéo: 600 – 1000 MPa
  • Độ cứng: 150 – 220 HB
  • Độ giãn dài: 8 – 18%
  • Khả năng dẫn điện: 12 – 20% IACS
  • Khả năng dẫn nhiệt: 60 – 120 W/mK
  • Kháng mài mòn và ăn mòn: Xuất sắc trong môi trường nước ngọt, nước mặn và công nghiệp
  • Khả năng đàn hồi: Tốt, giữ hình dạng và kích thước trong ứng dụng cơ khí

Những đặc tính này giúp C22600 trở thành vật liệu lý tưởng cho trục, vòng bi, lò xo, chi tiết cơ khí chính xác, chi tiết dẫn điện và các bộ phận chịu mài mòn.

Ưu điểm C22600 Copper Alloys

  • Độ bền cơ học và chống mài mòn cao: Phù hợp chi tiết chịu lực và chuyển động cơ học.
  • Chống ăn mòn: Phù hợp môi trường nước, hóa chất nhẹ và khí hậu công nghiệp.
  • Ổn định cơ lý: Giảm biến dạng, tăng tuổi thọ chi tiết.
  • Gia công dễ dàng: Tiện, cắt, dập, uốn, hàn hoặc gia công CNC.
  • Khả năng dẫn điện vừa phải: Thích hợp cho các chi tiết điện và dẫn điện vừa phải.

Nhược điểm C22600 Copper Alloys

  • Chi phí cao hơn đồng tinh khiết: Hợp kim phức tạp, nguyên liệu đắt.
  • Khả năng dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: Không thích hợp cho ứng dụng dẫn điện mạnh.
  • Yêu cầu xử lý nhiệt và cơ học hợp lý: Để đạt hiệu suất tối ưu và chống mài mòn.

Ứng dụng C22600 Copper Alloys

  1. Ngành cơ khí và chế tạo máy:
    • Trục, vòng bi, lò xo, chi tiết chịu lực cơ học.
    • Chi tiết cơ khí chính xác yêu cầu tuổi thọ và khả năng chống mài mòn cao.
  2. Ngành điện và điện tử:
    • Chi tiết dẫn điện vừa phải, đầu nối, busbar, thiết bị công nghiệp.
  3. Ngành hàng hải và công nghiệp hóa chất:
    • Van, bơm, trục, chi tiết tiếp xúc nước mặn hoặc môi trường ăn mòn.
  4. Ngành ô tô và máy móc công nghiệp:
    • Chi tiết chịu lực, trục, lò xo, vòng bi và chi tiết giảm ma sát.

Quy trình sản xuất và xử lý C22600 Copper Alloys

  1. Nung chảy và tinh luyện: Đồng và hợp kim thiếc-phốt pho được hợp kim hóa, loại bỏ tạp chất.
  2. Đúc phôi: Thanh, tấm, ống hoặc chi tiết theo yêu cầu.
  3. Gia công cơ học: Tiện, cắt, dập, uốn hoặc hàn chi tiết.
  4. Xử lý nhiệt: Softening hoặc hardening theo yêu cầu ứng dụng.
  5. Kiểm tra chất lượng: Thành phần hóa học, độ bền, độ cứng, khả năng chống mài mòn và dẫn điện.

Phân tích thị trường tiêu thụ C22600 Copper Alloys

  • Ngành cơ khí chính xác: Trục, vòng bi, lò xo, chi tiết cơ khí chịu lực.
  • Ngành điện và điện tử: Chi tiết dẫn điện vừa phải, đầu nối, busbar.
  • Ngành hàng hải: Van, trục, bộ phận tiếp xúc nước mặn hoặc môi trường ăn mòn.
  • Ngành ô tô và máy móc công nghiệp: Chi tiết chịu lực, lò xo, vòng bi.
  • Xu hướng hiện nay: Vật liệu bền, chống mài mòn, chống ăn mòn, phù hợp cho công nghiệp cơ khí, điện tử và thiết bị hàng hải.

Kết luận C22600 Copper Alloys

C22600 Copper Alloys là đồng-phốt pho cao cấp, nổi bật với độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và ổn định cơ lý. Hợp kim lý tưởng cho chi tiết cơ khí chính xác, trục, vòng bi, lò xo, chi tiết dẫn điện và các bộ phận trong môi trường công nghiệp và hàng hải. Với ưu điểm về tuổi thọ, hiệu suất và độ bền, C22600 là lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tính cơ lý và chống mài mòn cao.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tấm Inox 321 0.90mm

    Tấm Inox 321 0.90mm Tấm Inox 321 0.90mm là gì? Tấm Inox 321 0.90mm là [...]

    Duplex 329J3L material

    Duplex 329J3L material Duplex 329J3L material là thép không gỉ duplex hai pha, nổi bật [...]

    Cách Kiểm Tra Chất Lượng Inox 0Cr26Ni5Mo2 Trước Khi Sử Dụng

    Cách Kiểm Tra Chất Lượng Inox 0Cr26Ni5Mo2 Trước Khi Sử Dụng Giới Thiệu Về Inox [...]

    Đồng Tấm 0.45mm

    Đồng Tấm 0.45mm – Tấm đồng mỏng chất lượng cao, ứng dụng đa năng Đồng [...]

    Thép Inox Martensitic 1.4418

    Thép Inox Martensitic 1.4418 Thép Inox Martensitic 1.4418 là gì? Thép không gỉ 1.4418, còn [...]

    Thép Inox Austenitic SUS317L

    Thép Inox Austenitic SUS317L Thép Inox Austenitic SUS317L là gì? Thép Inox Austenitic SUS317L là [...]

    Thép Inox Austenitic 1Cr18Ni12Mo2Ti

    Thép Inox Austenitic 1Cr18Ni12Mo2Ti Thép Inox Austenitic 1Cr18Ni12Mo2Ti là gì? Thép Inox Austenitic 1Cr18Ni12Mo2Ti là [...]

    Căn Đồng 0.2mm

    Căn Đồng 0.2mm Căn Đồng 0.2mm là gì? Căn Đồng 0.2mm là loại vật liệu [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo