C79860 Copper Alloys

Giá Đồng C7701

C79860 Copper Alloys

C79860 Copper Alloys là gì?
C79860 Copper Alloys là một loại hợp kim đồng – nickel – kẽm thuộc nhóm Nickel Silver cao cấp (đồng trắng), sở hữu hàm lượng nickel rất cao giúp hợp kim có màu trắng bạc nổi bật, độ bền cơ học lớn và khả năng chống ăn mòn vượt trội. C79860 thường chứa khoảng 24–26% nickel, phần còn lại là đồng và kẽm, tạo ra cân bằng hoàn hảo giữa thẩm mỹ, độ cứng và độ ổn định bề mặt.

Nhờ những ưu điểm này, C79860 được sử dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất nhạc cụ chất lượng cao, mỹ nghệ, trang sức, phụ kiện thời trang, cơ khí chính xác và các ứng dụng đòi hỏi độ bền cùng tính thẩm mỹ cao. Đây là một trong những hợp kim Nickel Silver cao cấp nhất trên thị trường.


Thành phần hóa học của C79860 Copper Alloys

Theo các tài liệu kỹ thuật và tiêu chuẩn thuộc nhóm Nickel Silver, C79860 có thành phần dự kiến như sau:

  • Đồng (Cu): 50–55%
  • Nickel (Ni): 24–26%
  • Kẽm (Zn): Phần còn lại
  • Tạp chất: ≤ 0.1% (Pb, Fe, Mn…)

Tỷ lệ nickel cao giúp hợp kim có độ trắng sáng mạnh nhất trong dòng Nickel Silver, đồng thời gia tăng độ cứng và sự ổn định khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt.


Tính chất cơ lý của C79860 Copper Alloys

1. Tính chất cơ học

C79860 đạt độ cứng và độ bền cực tốt:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 650 – 980 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 350 – 650 MPa
  • Độ cứng (Hardness): 170 – 260 HV
  • Độ giãn dài (Elongation): 2 – 15%

Đây là một trong những hợp kim Nickel Silver cứng và bền nhất, lý tưởng cho các chi tiết chịu lực và chịu mài mòn.

2. Tính chất vật lý

  • Tỷ trọng: ~8.75 g/cm³
  • Độ dẫn điện: 3–5% IACS
  • Độ dẫn nhiệt: thấp
  • Nhiệt độ nóng chảy: 960–1120°C

3. Khả năng chống ăn mòn

C79860 đặc biệt bền trong:

  • Môi trường biển
  • Không khí ẩm, nhiệt đới
  • Hóa chất nhẹ
  • Môi trường công nghiệp

Lớp oxit nickel hình thành tự nhiên giúp chống xỉn màu và hạn chế oxy hóa bề mặt.


Ưu điểm của C79860 Copper Alloys

1. Màu trắng bạc đậm và sang trọng

C79860 mang vẻ đẹp như bạc thật, giữ độ sáng lâu, ít xỉn, phù hợp cho các sản phẩm thẩm mỹ cao.

2. Độ cứng và độ bền vượt trội

Cứng hơn nhiều dòng hợp kim đồng – kẽm truyền thống, chịu lực tốt và tuổi thọ cao.

3. Chống ăn mòn toàn diện

Lý tưởng cho môi trường biển, khí hậu ẩm, công nghiệp hóa chất nhẹ.

4. Tính gia công linh hoạt

C79860 hỗ trợ:

  • Cán tấm, cán dải
  • Dập sâu
  • Kéo dây
  • Cuộn ống
  • Gia công CNC
  • Dập nguội phức tạp

5. Khả năng hoàn thiện bề mặt tuyệt vời

  • Đánh bóng sáng gương
  • Chải xước
  • Xi mạ
  • Tạo hoa văn

Giúp sản phẩm bền và đẹp như bạc cao cấp.


Nhược điểm của C79860 Copper Alloys

  • Giá thành cao do tỷ lệ nickel lớn.
  • Độ dẫn điện thấp nên không phù hợp cho dây dẫn.
  • Hàn khó hơn, cần kỹ thuật hoặc vật liệu hàn chuyên dụng.
  • Gia công cắt gọt khó hơn hợp kim đồng thông thường vì độ cứng cao.

Ứng dụng của C79860 Copper Alloys

1. Ngành điện – điện tử

  • Linh kiện cơ điện
  • Bộ phận tiếp xúc cơ khí
  • Kết cấu truyền lực nhỏ
  • Vòng tiếp xúc cơ–điện

2. Ngành nhạc cụ cao cấp

  • Kèn đồng
  • Sáo, clarinet
  • Ống dẫn âm
  • Van và phím nhạc cụ

C79860 tạo âm sắc sáng, độ bền cao và tính ổn định lớn.

3. Trang sức – phụ kiện – mỹ nghệ

  • Nhẫn, vòng tay, dây chuyền
  • Móc khóa cao cấp
  • Khuy áo thời trang
  • Phụ kiện trang trí
  • Đồ mỹ nghệ giả bạc

Các sản phẩm từ C79860 rất khó xỉn màu và dễ đánh bóng lại.

4. Cơ khí chính xác

  • Lò xo cứng
  • Vòng đệm chịu lực
  • Bộ phận truyền động nhỏ
  • Chi tiết CNC độ chính xác cao
  • Bộ phận chịu ma sát và va đập nhẹ

5. Đồ dùng gia dụng & nội thất

  • Dao kéo sang trọng
  • Tay nắm cửa cao cấp
  • Đồ trang trí giả bạc
  • Vật dụng bàn ăn

Gia công C79860 Copper Alloys

1. Gia công nguội

  • Dập sâu tạo hình phức tạp
  • Kéo dây cứng
  • Cán nguội tạo độ cứng cao
  • Uốn và tạo ống

2. Gia công nhiệt

Nhiệt độ ủ lý tưởng: 500–750°C

Tác dụng:

  • Tăng độ dẻo
  • Loại bỏ ứng suất
  • Chuẩn bị cho tạo hình nguội

3. Hàn

Có thể hàn bằng:

  • Hàn bạc
  • Hàn hồ quang có trợ dung
  • Hàn khí
  • Hàn lò

Cần lựa chọn que hàn phù hợp để tránh nứt.

4. Xử lý bề mặt

  • Đánh bóng
  • Xi mạ nickel
  • Phủ bảo vệ
  • Chải satin

C79860 cho bề mặt hoàn thiện rất đẹp và sắc nét.


So sánh C79860 với các hợp kim Nickel Silver khác

Hợp kim Ni (%) Màu sắc Độ cứng Ứng dụng
C75200 10% Trắng nhẹ TB Nhạc cụ phổ thông
C75700 12% Trắng sáng TB–Khá Linh kiện điện
C76200 17% Trắng mạnh Cao Cơ khí – nhạc cụ
C77000 20% Trắng đậm Rất cao Điện tử chính xác
C79620 22–24% Trắng bạc đậm Cao Trang sức – cơ khí
C79800 23–25% Trắng sáng mạnh Rất cao Mỹ nghệ – nhạc cụ
C79860 24–26% Trắng bạc cao cấp nhất Rất cao Trang sức, nhạc cụ cao cấp, nội thất sang trọng

C79860 là một trong những hợp kim Nickel Silver cao cấp nhất hiện nay.


Thị trường tiêu thụ C79860 Copper Alloys

C79860 ngày càng được ưa chuộng trong các ngành:

  • Trang sức cao cấp thay thế bạc
  • Nhạc cụ xuất khẩu
  • Cơ khí chính xác
  • Các sản phẩm nội thất sang trọng
  • Linh kiện điện tử đặc biệt

Thị trường Việt Nam bắt đầu sử dụng nhiều hơn nhờ ưu điểm bền đẹp và chi phí thấp hơn bạc thật.


Kết luận

C79860 Copper Alloys là hợp kim Nickel Silver cao cấp với:

  • Độ trắng bạc mạnh mẽ
  • Độ cứng và độ bền cực cao
  • Chống ăn mòn vượt trội
  • Gia công linh hoạt
  • Khả năng hoàn thiện bề mặt tuyệt vời

Đây là vật liệu lý tưởng cho nhạc cụ, trang sức, phụ kiện cao cấp, cơ khí chính xác và các sản phẩm đòi hỏi thẩm mỹ vượt trội và tuổi thọ dài hạn.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng 0.15mm

    Đồng 0.15mm Đồng 0.15mm là gì? Đồng 0.15mm là loại dây đồng siêu mảnh với [...]

    Đồng Phi 120

    Đồng Phi 120 Đồng Phi 120 là gì? Đồng Phi 120 là vật liệu đồng [...]

    Giá Lá Căn Đồng Thau 0.1mm

    Giá Lá Căn Đồng Thau 0.1mm Giá Lá Căn Đồng Thau 0.1mm là thông tin [...]

    Inox 12X18H10E

    Inox 12X18H10E Inox 12X18H10E là gì? Inox 12X18H10E là thép không gỉ austenitic cao cấp, [...]

    Thép Inox Z12CN17.07

    Thép Inox Z12CN17.07 Thép Inox Z12CN17.07 là gì? Thép Inox Z12CN17.07 là loại thép không [...]

    Giá Đồng CW453K

    Giá Đồng CW453K Giá Đồng CW453K là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Đồng 34mm

    Đồng 34mm Đồng 34mm là loại đồng tấm có độ dày lớn, nổi bật với [...]

    Có Thể Hàn Inox Ferrinox 255 Không, Phương Pháp Hàn Hiệu Quả

    Có Thể Hàn Inox Ferrinox 255 Không? Phương Pháp Hàn Hiệu Quả Giới Thiệu Về [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo