C90500 Copper Alloys

Giá Đồng C7701

C90500 Copper Alloys

C90500 Copper Alloys là gì?

C90500 Copper Alloys là hợp kim đồng-phốt-pho (Copper-Phosphorus Alloy) cao cấp, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng chống mài mòn, độ bền cơ học và tính chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp và môi trường biển nhẹ. Hợp kim này thường được ứng dụng cho các chi tiết cơ khí chịu tải nặng, bạc trượt, vòng bi, bánh răng, trục quay, và các thiết bị công nghiệp cần tuổi thọ cao và hoạt động ổn định.

C90500 nổi bật nhờ tính ổn định cơ lý, khả năng gia công tốt và hiệu suất vượt trội trong điều kiện làm việc khắc nghiệt, giúp doanh nghiệp giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả sản xuất.


Thành phần hóa học C90500 Copper Alloys

Thành phần tiêu chuẩn của C90500:

  • Đồng (Cu): 95 – 97%
  • Phốt-pho (P): 0.4 – 0.7%
  • Chì (Pb): ≤ 0.05%
  • Các nguyên tố khác: ≤ 0.5%

Phốt-pho giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn, đồng thời duy trì khả năng gia công tốt và ổn định cơ lý trong môi trường tải trọng cao và ma sát liên tục.


Tính chất cơ lý C90500 Copper Alloys

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 360 – 530 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 220 – 360 MPa
  • Độ cứng Brinell: 95 – 140 HB
  • Độ giãn dài: 10 – 25%
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt, đặc biệt trong nước ngọt và nước biển nhẹ
  • Khả năng chịu nhiệt: ổn định đến 300°C
  • Độ dẫn điện: trung bình – cao
  • Độ dẫn nhiệt: tương đối tốt

Nhờ các đặc tính cơ lý cân bằng, C90500 được sử dụng cho nhiều chi tiết máy chịu tải vừa và cao, đặc biệt là trong môi trường có ma sát liên tục hoặc tiếp xúc với nước.


Ưu điểm của C90500 Copper Alloys

  • Chống mài mòn tốt, duy trì hiệu suất cao cho bạc trượt, vòng bi và bánh răng.
  • Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt và ổn định trong thời gian dài.
  • Chống ăn mòn hiệu quả, đặc biệt với nước ngọt và nước biển nhẹ.
  • Dễ gia công cơ khí, bao gồm tiện, phay, khoan, mài và đúc.
  • Ổn định kích thước, ít biến dạng trong quá trình vận hành.
  • Khả năng đúc tốt, ít rỗ khí và nứt nóng.
  • Chi phí hợp lý, phù hợp sản xuất hàng loạt và ứng dụng công nghiệp.

Nhược điểm của C90500 Copper Alloys

  • Dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết, không thích hợp cho ứng dụng điện.
  • Khả năng chịu nhiệt giới hạn, không dùng môi trường > 350°C.
  • Khả năng hàn kém, cần vật liệu hàn chuyên dụng và kiểm soát nhiệt độ.

Ứng dụng của C90500 Copper Alloys

Ngành cơ khí chế tạo

  • Bạc trượt và vòng bi chịu tải nặng
  • Bánh răng, trục quay, khớp nối cơ khí
  • Linh kiện truyền động và chi tiết máy công nghiệp
  • Nắp chặn áp suất và các chi tiết chịu lực ma sát

Ngành hàng hải

  • Trục chân vịt, bạc trục và vỏ bơm nước biển
  • Van, mặt bích, chi tiết ngập nước chịu ăn mòn nhẹ
  • Linh kiện tiếp xúc nước biển dài hạn

Ngành sản xuất – tự động hóa

  • Khuôn đúc chịu lực
  • Bộ phận máy CNC chịu tải vừa và nặng
  • Chi tiết cơ khí chính xác, chi tiết truyền động
  • Hệ thống thủy lực và khí nén

Ngành dầu khí và năng lượng

  • Chi tiết bơm và van trong hệ thống áp lực
  • Linh kiện máy công nghiệp nặng
  • Phụ tùng dẫn dầu, khí trong môi trường ăn mòn nhẹ

Gia công C90500 Copper Alloys

Gia công cơ khí

  • Tiện, phay, khoan: cho phoi ổn định, ít mài mòn dụng cụ
  • Gia công CNC: tốc độ trung bình – cao, giữ kích thước ổn định
  • Mài – đánh bóng dễ dàng, đạt bề mặt chính xác

Hàn

  • Sử dụng que hàn chuyên dụng cho đồng-phốt-pho
  • Kiểm soát nhiệt độ để tránh biến dạng
  • Không khuyến nghị hàn hồ quang thông thường

Đúc

  • Tính đúc tốt, ít rỗ khí, ít nứt nóng
  • Phù hợp sản xuất số lượng lớn hoặc chi tiết phức tạp

So sánh C90500 với các hợp kim đồng khác

Hợp kim Độ bền Chống ăn mòn Chịu mài mòn Gia công Ứng dụng
C11000 (Đồng tinh khiết) Thấp Tốt Thấp Dễ Ứng dụng điện, bề mặt tiếp xúc
C95400 (Nhôm Bronze) Rất cao Trung bình Rất cao Khó Ổ trượt, bánh răng
C90500 Trung bình – cao Tốt Cao Tốt Bạc trượt, bánh răng, chi tiết cơ khí

C90500 nổi bật nhờ sự cân bằng giữa độ bền cơ học, chống ăn mòn và chống mài mòn, cùng khả năng gia công dễ dàng và hiệu quả chi phí.


Lý do nên chọn C90500 Copper Alloys

  • Chống mài mòn và chống ăn mòn hiệu quả
  • Độ bền cơ học ổn định, phù hợp nhiều chi tiết cơ khí
  • Gia công dễ dàng, đúc tốt, đạt độ chính xác cao
  • Phù hợp các ngành: cơ khí, hàng hải, dầu khí, sản xuất máy
  • Chi phí hợp lý, tối ưu sản xuất hàng loạt

C90500 là hợp kim đồng đáng tin cậy cho các chi tiết chịu tải vừa và cao, đặc biệt trong môi trường ăn mòn nhẹ và ma sát liên tục.


Kết luận

C90500 Copper Alloys là hợp kim đồng-phốt-pho có độ bền cơ học ổn định, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn hiệu quả. Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, hàng hải, dầu khí, năng lượng và các ngành công nghiệp nặng khác.

Với hiệu suất cân bằng, chi phí hợp lý và tuổi thọ cao, C90500 là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần vật liệu đồng đáng tin cậy cho chi tiết cơ khí và bạc trượt.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng Ống Phi 25

    Đồng Ống Phi 25 Đồng Ống Phi 25 là gì? Đồng Ống Phi 25 là [...]

    SUS303 material

    SUS303 material SUS303 material là gì? SUS303 là thép không gỉ austenitic thuộc dòng SUS300 [...]

    Giá Đồng CuNi2Be

    Giá Đồng CuNi2Be Giá Đồng CuNi2Be là gì? Giá Đồng CuNi2Be là mức giá thị [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 40

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 40 – Giải Pháp Tối Ưu Cho Ngành Cơ [...]

    Vật liệu 12Cr17Mn6Ni5N

    Vật liệu 12Cr17Mn6Ni5N Vật liệu 12Cr17Mn6Ni5N là gì? Vật liệu 12Cr17Mn6Ni5N là một loại thép [...]

    C80500 Copper Alloys

    C80500 Copper Alloys C80500 Copper Alloys là gì? C80500 Copper Alloys là một dạng đồng [...]

    Thép Inox Martensitic 430S17

    Thép Inox Martensitic 430S17 Thép Inox Martensitic 430S17 là gì? Thép Inox Martensitic 430S17 là [...]

    Vật liệu X12CrMnNiN18-9-5

    Vật liệu X12CrMnNiN18-9-5 Vật liệu X12CrMnNiN18-9-5 là gì? Vật liệu X12CrMnNiN18-9-5 là một loại thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo