CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

Giá Đồng C7701

CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys là gì?

CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys là hợp kim đồng nhôm pha thêm sắt (Fe) và mangan (Mn), thuộc nhóm đồng nhôm (Aluminum Bronze) cao cấp. Hợp kim này được thiết kế để cung cấp độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn và mài mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường nước biển và các dung dịch hóa chất nhẹ, đồng thời duy trì khả năng gia công và ổn định kích thước tốt.

Với hàm lượng nhôm khoảng 10%, sắt 3% và mangan 2%, CuAl10Fe3Mn2 có hiệu suất cơ lý cao hơn nhiều so với các đồng nhôm truyền thống, thích hợp cho các chi tiết máy chịu lực nặng, cánh quạt, trục dẫn, van, vòng bi và các chi tiết cơ khí hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.

Thành phần hóa học CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys:

  • Đồng (Cu): 83,0 – 86,0%
  • Nhôm (Al): 9,0 – 11,0%
  • Sắt (Fe): 2,5 – 3,5%
  • Mangan (Mn): 1,5 – 2,5%
  • Oxy (O): ≤ 0,05%
  • Các nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Nhôm trong hợp kim tăng cường khả năng chống ăn mòn và độ cứng, sắt cải thiện độ bền và khả năng chống mài mòn, trong khi mangan tăng độ dẻo dai và chống nứt gãy. Sự phối hợp này tạo ra một hợp kim đồng nhôm có tính chất cơ lý vượt trội và độ ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Tính chất cơ lý CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

Các đặc tính cơ lý chính của CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys:

  • Độ bền kéo: 650 – 750 MPa
  • Giới hạn chảy: 300 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 10 – 20%
  • Độ cứng Brinell: 200 – 250 HB
  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong môi trường nước biển, muối và dung dịch hóa chất nhẹ
  • Khả năng gia công: dễ uốn, dập, gia công nguội; có thể hàn sau khi xử lý nhiệt

CuAl10Fe3Mn2 là hợp kim lý tưởng cho các ứng dụng chịu lực nặng và môi trường ăn mòn cao, duy trì độ ổn định kích thước, chống biến dạng và chống nứt gãy trong điều kiện vận hành liên tục.

Ưu điểm CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys có những ưu điểm nổi bật:

  1. Độ bền cơ học cao: Thích hợp cho các chi tiết máy chịu lực, va đập và mài mòn mạnh.
  2. Chống ăn mòn xuất sắc: Môi trường nước biển, dung dịch muối, khí hậu công nghiệp và hóa chất nhẹ.
  3. Khả năng chống mài mòn tuyệt vời: Giữ bề mặt ổn định lâu dài trong các ứng dụng chịu mài mòn liên tục.
  4. Ổn định nhiệt và kích thước: Giữ nguyên đặc tính cơ lý và hình dạng chi tiết trong môi trường nhiệt độ thay đổi.
  5. Dễ gia công và hàn: Hợp kim có thể gia công nguội, tiện, phay, bào, uốn và hàn sau khi xử lý nhiệt.

Nhược điểm CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

Một số hạn chế của CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys:

  1. Chi phí cao hơn đồng thường và đồng nhôm cơ bản: Do hàm lượng nhôm, sắt và mangan cao.
  2. Độ dẫn điện thấp: So với đồng tinh khiết, hợp kim có độ dẫn điện thấp hơn đáng kể.
  3. Yêu cầu xử lý nhiệt: Để đạt được tính chất cơ lý tối ưu, hợp kim cần được xử lý nhiệt chuẩn hóa hoặc ủ.

Ứng dụng CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn:

  1. Ngành đóng tàu: Cánh quạt, trục dẫn, van, tấm chống ăn mòn và chi tiết máy dưới nước.
  2. Ngành cơ khí và máy bơm: Vòng bi, trục bơm, bánh răng, van và chi tiết máy chịu mài mòn nặng.
  3. Ngành công nghiệp hóa chất: Bể chứa, van, ống dẫn và chi tiết tiếp xúc với dung dịch muối hoặc hóa chất nhẹ.
  4. Ngành xây dựng và công nghiệp nước: Bơm nước, van, cánh quạt máy, thiết bị xử lý nước và chi tiết tiếp xúc với môi trường nước biển hoặc nước muối.
  5. Thiết bị trao đổi nhiệt: Ống trao đổi nhiệt, tấm trao đổi nhiệt và chi tiết làm mát chịu ăn mòn.

Quy trình sản xuất và gia công CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

Quy trình sản xuất CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys:

  1. Luyện đồng và hợp kim: Đồng nguyên chất được nung chảy, pha thêm nhôm, sắt và mangan theo tỷ lệ chuẩn.
  2. Đúc: Hợp kim được đúc thành thỏi, tấm, thanh hoặc chi tiết đúc sẵn.
  3. Xử lý nhiệt: Hợp kim được ủ, làm nguội hoặc tôi để tăng độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
  4. Gia công cơ khí: Hợp kim có thể gia công nguội, tiện, phay, bào, uốn và hàn sau khi xử lý nhiệt.
  5. Kiểm tra chất lượng: Đảm bảo hàm lượng nhôm, sắt, mangan và đồng đạt chuẩn, đồng thời kiểm tra cơ lý, chống ăn mòn và độ cứng trước khi xuất xưởng.

Thị trường và tiêu thụ CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys có thị trường rộng lớn trong ngành đóng tàu, cơ khí nặng, công nghiệp hóa chất, xây dựng và thiết bị trao đổi nhiệt. Sản phẩm được cung cấp dạng tấm, ống, trục, cánh quạt, vòng bi và chi tiết đúc sẵn, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B148, EN 1982, JIS H4500.

Hợp kim được đánh giá cao nhờ tuổi thọ lâu dài, khả năng chống ăn mòn và mài mòn vượt trội, cùng khả năng duy trì tính chất cơ lý và kích thước trong môi trường khắc nghiệt.

Kết luận CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys

CuAl10Fe3Mn2 Copper Alloys là hợp kim đồng nhôm pha sắt và mangan, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và mài mòn tuyệt vời, đồng thời dễ gia công và hàn. Hợp kim phù hợp cho ngành đóng tàu, cơ khí nặng, công nghiệp hóa chất, xây dựng và thiết bị trao đổi nhiệt. Mặc dù chi phí cao hơn đồng thông thường và đồng nhôm cơ bản, CuAl10Fe3Mn2 mang lại hiệu quả lâu dài nhờ tuổi thọ cao, khả năng chống ăn mòn và mài mòn vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 08X21H6M2T Có Thích Hợp Để Sử Dụng Trong Hệ Thống Đường Ống Áp Lực Cao Không

    Inox 08X21H6M2T Có Thích Hợp Để Sử Dụng Trong Hệ Thống Đường Ống Áp Lực [...]

    Đồng CW020A

    Đồng CW020A Đồng CW020A là gì? Đồng CW020A là một loại đồng không oxy (Oxygen-Free [...]

    Hợp Kim Đồng CW713R

    Hợp Kim Đồng CW713R Hợp Kim Đồng CW713R là gì? Hợp Kim Đồng CW713R là [...]

    Hợp Kim Đồng CZ102

    Hợp Kim Đồng CZ102 Hợp Kim Đồng CZ102 là gì? Hợp Kim Đồng CZ102 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 – Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt [...]

    Giá Đồng CA105

    Giá Đồng CA105 Giá Đồng CA105 là gì? Giá Đồng CA105 là mức giá thị [...]

    Giá Lục Giác Đồng Đỏ Phi 28

    Giá Lục Giác Đồng Đỏ Phi 28 Giá Lục Giác Đồng Đỏ Phi 28 là [...]

    C80300 Copper Alloys

    C80300 Copper Alloys C80300 Copper Alloys là gì? C80300 Copper Alloys là một dạng đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo