CuNi30Mn1Fe Copper Alloys

Giá Đồng C7701

CuNi30Mn1Fe Copper Alloys

CuNi30Mn1Fe Copper Alloys là gì?

CuNi30Mn1Fe Copper Alloys là hợp kim đồng – niken – mangan – sắt, thuộc nhóm đồng niken cao (High Nickel Copper Alloys), nổi bật với khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, độ bền cơ học cao và tính ổn định nhiệt tốt. Hợp kim này chứa khoảng 30% niken, 1% mangan và hàm lượng sắt thấp, tạo ra hợp kim có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn biển xuất sắc và duy trì tính chất cơ học ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật và công nghiệp hàng hải.

CuNi30Mn1Fe Copper Alloys thường được sử dụng trong ngành hàng hải, hóa chất, công nghiệp điện – điện tử, bơm, van và chi tiết chịu ăn mòn và tải trọng cao, nơi yêu cầu tuổi thọ lâu dài, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Thành phần hóa học CuNi30Mn1Fe Copper Alloys

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của CuNi30Mn1Fe Copper Alloys:

  • Đồng (Cu): 68 – 70%
  • Niken (Ni): 29 – 31%
  • Mangan (Mn): 0,8 – 1,2%
  • Sắt (Fe): 0,3 – 0,7%
  • Các nguyên tố khác (Si, Co…): ≤ 0,5%

Niken là yếu tố chủ đạo giúp tăng khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa, mangan cải thiện độ bền kéo và độ cứng, sắt giúp ổn định cấu trúc tinh thể và tăng cường độ bền, trong khi đồng duy trì khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cơ bản. Sự kết hợp này tạo ra hợp kim ổn định, bền bỉ và chịu được môi trường ăn mòn khắc nghiệt, đặc biệt là nước biển và môi trường hóa chất nhẹ.

Tính chất cơ lý CuNi30Mn1Fe Copper Alloys

Các đặc tính cơ lý chính của CuNi30Mn1Fe Copper Alloys:

  • Độ bền kéo: 500 – 700 MPa
  • Giới hạn chảy: 250 – 450 MPa
  • Độ giãn dài: 10 – 20%
  • Độ cứng Brinell: 150 – 220 HB
  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong nước biển, khí quyển và môi trường hóa chất nhẹ
  • Khả năng chịu mài mòn: tốt, đặc biệt cho bạc trượt, chi tiết máy chịu ma sát
  • Khả năng gia công: tiện, phay, bào; hàn được và xử lý nhiệt chuẩn

CuNi30Mn1Fe là hợp kim lý tưởng cho chi tiết chịu tải, bạc trượt, van, bơm, thiết bị điện, lò xo và các bộ phận chịu ăn mòn, nơi đòi hỏi độ bền cơ học cao, chống ăn mòn và ổn định nhiệt tốt.

Ưu điểm CuNi30Mn1Fe Copper Alloys

CuNi30Mn1Fe Copper Alloys nổi bật với các ưu điểm:

  1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Phù hợp với nước biển, môi trường khí quyển và hóa chất nhẹ.
  2. Độ bền cơ học cao: Chịu lực tốt, giảm biến dạng cơ học.
  3. Chống mài mòn tốt: Phù hợp cho bạc trượt, chi tiết cơ khí chịu tải trọng.
  4. Ổn định nhiệt và cơ lý: Duy trì tính chất cơ học ở nhiệt độ cao.
  5. Dễ gia công và hàn: Hợp kim có thể được tiện, phay, bào và hàn chuẩn.

Nhược điểm CuNi30Mn1Fe Copper Alloys

Một số hạn chế của CuNi30Mn1Fe Copper Alloys:

  1. Chi phí cao: Do hàm lượng niken cao.
  2. Độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất: Giảm khả năng dẫn điện so với đồng tinh khiết.
  3. Yêu cầu kỹ thuật hàn và xử lý nhiệt chuẩn: Để đạt độ bền cơ học và chống ăn mòn tối ưu.
  4. Không chịu được môi trường acid hoặc kiềm mạnh: Thích hợp với nước biển và hóa chất nhẹ.

Ứng dụng CuNi30Mn1Fe Copper Alloys

CuNi30Mn1Fe Copper Alloys được ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cao, chống ăn mòn và ổn định nhiệt:

  1. Ngành hàng hải: Van, bơm, trục, chi tiết tàu thuyền, chi tiết chịu nước biển và môi trường ăn mòn.
  2. Ngành cơ khí: Chi tiết máy chịu tải trọng trung bình – cao, bạc trượt, vòng bi.
  3. Ngành điện – điện tử: Thanh dẫn điện, tiếp điểm chịu ăn mòn và tải trọng.
  4. Ngành công nghiệp ô tô và máy móc: Chi tiết truyền động, bạc trượt, bộ phận chịu tải trọng cao.
  5. Ngành năng lượng và hóa chất: Van, bơm, thiết bị máy móc chịu ăn mòn và nhiệt độ cao.

Quy trình sản xuất và gia công CuNi30Mn1Fe Copper Alloys

Quy trình sản xuất CuNi30Mn1Fe Copper Alloys:

  1. Luyện đồng và hợp kim: Đồng nguyên chất được nung chảy, pha thêm niken, mangan và sắt theo tỷ lệ chuẩn.
  2. Đúc: Hợp kim được đúc thành thỏi, tấm, thanh hoặc chi tiết đúc sẵn.
  3. Xử lý nhiệt: Tăng độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
  4. Gia công cơ khí: Tiện, phay, bào; hàn và xử lý nhiệt chuẩn.
  5. Kiểm tra chất lượng: Đảm bảo hàm lượng niken, mangan, sắt và đồng đạt chuẩn; kiểm tra cơ lý, độ cứng, dẫn điện và khả năng chống ăn mòn trước khi xuất xưởng.

Thị trường và tiêu thụ CuNi30Mn1Fe Copper Alloys

CuNi30Mn1Fe Copper Alloys có thị trường rộng lớn trong ngành hàng hải, cơ khí chính xác, điện – điện tử, ô tô, máy móc công nghiệp, năng lượng và hóa chất. Sản phẩm được cung cấp dạng tấm, thanh, ống, chi tiết đúc sẵn, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B164, ISO 1516, EN 1982.

Hợp kim được đánh giá cao nhờ tuổi thọ lâu dài, độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và ổn định nhiệt, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi chất lượng, bền bỉ và ổn định lâu dài.

Kết luận CuNi30Mn1Fe Copper Alloys

CuNi30Mn1Fe Copper Alloys là hợp kim đồng – niken – mangan – sắt cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và ổn định nhiệt tốt. Hợp kim phù hợp cho ngành hàng hải, cơ khí, điện – điện tử, ô tô, máy móc công nghiệp, năng lượng và thiết bị hóa chất. Mặc dù chi phí cao, CuNi30Mn1Fe mang lại hiệu quả lâu dài nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học vượt trội và tính ổn định nhiệt tuyệt vời.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 100

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 100 – Độ Bền Vượt Trội, Chống Gỉ Hiệu [...]

    Thép Inox Duplex 255

    Thép Inox Duplex 255 Thép Inox Duplex 255 là gì? Thép Inox Duplex 255 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 88

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 88 – Chịu Lực Tuyệt Vời, Độ Bền [...]

    Đồng Ống Phi 22

    Đồng Ống Phi 22 Đồng Ống Phi 22 là gì? Đồng Ống Phi 22 là [...]

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 12

    Tìm hiểu Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 12: Giải pháp thép chịu nhiệt đỉnh [...]

    C18700 Materials

    C18700 Materials C18700 Materials là gì? C18700 Materials là một loại đồng thau hợp kim [...]

    Lục Giác Inox Phi 102mm

    Lục Giác Inox Phi 102mm Lục Giác Inox Phi 102mm là gì? Lục Giác Inox [...]

    Thép Inox 1.4477

    Thép Inox 1.4477 Thép Inox 1.4477 là gì? Thép Inox 1.4477 là mác thép không [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo