C17510 Materials

Giá Đồng C7701

C17510 Materials

C17510 Materials là gì?

C17510 Materials là một loại đồng thau (Brass) hợp kim đồng – kẽm cao cấp, được phát triển nhằm kết hợp cường độ cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn vượt trội. Vật liệu này thuộc nhóm high-strength brass alloys, thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí và công nghiệp đòi hỏi chi tiết chịu lực, phụ kiện công nghiệp và thiết bị trao đổi nhiệt.

C17510 Materials giữ được màu vàng sáng đặc trưng của đồng thau, cơ tính ổn định và khả năng gia công linh hoạt, lý tưởng cho các ứng dụng từ chi tiết máy móc, linh kiện điện, phụ kiện ống, cho tới các chi tiết trang trí chịu lực.


Thành phần hóa học của C17510 Materials

C17510 Materials có thành phần được kiểm soát chặt chẽ để đạt độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và gia công dễ dàng.

Bảng thành phần hóa học C17510 Materials

Thành phần Hàm lượng (%)
Đồng (Cu) 60 – 63
Kẽm (Zn) 37 – 40
Thiếc (Sn) 0.05 – 0.30
Chì (Pb) ≤ 0.05
Tạp chất khác ≤ 0.5

Nhờ tỷ lệ đồng – kẽm và sự bổ sung thiếc hợp lý, C17510 Materials có độ bền kéo cao, chống mài mòn và chống ăn mòn, đồng thời vẫn giữ được khả năng gia công, uốn và hàn tốt.


Tính chất cơ lý của C17510 Materials

C17510 Materials nổi bật với cơ tính vượt trội, độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn và ổn định trong nhiều môi trường.

Bảng tính chất cơ lý C17510 Materials

Tính chất Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 8.50 g/cm³
Độ bền kéo 480 – 620 MPa
Độ giãn dài 10 – 20%
Độ cứng 130 – 180 HB
Độ dẫn điện 15 – 25% IACS
Độ dẫn nhiệt 100 – 150 W/m·K
Nhiệt độ nóng chảy 900 – 950°C

Khả năng chịu lực cao cùng với cơ tính ổn định giúp C17510 Materials lý tưởng cho chi tiết cơ khí chịu tải trọng lớn, linh kiện công nghiệp và thiết bị chịu mài mòn.


Ưu điểm của C17510 Materials

1. Cường độ cơ học cao

Độ bền kéo và độ cứng vượt trội giúp C17510 Materials chịu được áp lực, va đập và mài mòn trong quá trình sử dụng lâu dài.

2. Khả năng chống ăn mòn và mài mòn tốt

Vật liệu duy trì màu sáng, chống oxy hóa, chống gỉ và chống mài mòn, giúp kéo dài tuổi thọ chi tiết.

3. Gia công linh hoạt

Dễ dàng cán, kéo, dập, uốn và hàn, phù hợp với các chi tiết công nghiệp, cơ khí và phụ kiện ống.

4. Tính thẩm mỹ cao

Màu vàng sáng đặc trưng của đồng thau thích hợp cho các chi tiết trang trí và linh kiện điện tử.

5. Tuổi thọ lâu dài

Khả năng chống mài mòn và chịu lực tốt giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất sử dụng.


Nhược điểm của C17510 Materials

1. Độ dẫn điện thấp

Chỉ đạt khoảng 15–25% IACS, thấp hơn nhiều so với đồng tinh khiết hoặc đồng DHP, không thích hợp cho các ứng dụng dẫn điện chính.

2. Độ dẫn nhiệt trung bình

Khả năng dẫn nhiệt thấp hơn so với đồng tinh khiết và đồng DHP, phù hợp cho ứng dụng chịu lực và mài mòn hơn là dẫn nhiệt cao.

3. Có thể giòn khi hàm lượng kẽm hoặc thiếc cao

Tỷ lệ kẽm hoặc thiếc vượt mức có thể làm giảm độ dẻo, gây giòn khi uốn hoặc hàn.


Bảng so sánh C17510 Materials với các loại đồng thau phổ biến

Tính chất / Mác C17510 C17500 C17200 C17000 C15000
Đồng (Cu) 60–63 60–65 57–63 65–70 ≥ 99.90
Kẽm (Zn) 37–40 35–40 37–42 30–35
Thiếc (Sn) 0.05–0.30 0.05–0.30 0.05–0.35
Độ dẫn điện 15–25% IACS 15–25% 15–25% 15–25% 85–90%
Khả năng hàn Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Rất tốt
Ứng dụng chính Chi tiết chịu lực, linh kiện công nghiệp, phụ kiện ống Chi tiết chịu lực, cơ khí Chi tiết chịu lực, cơ khí Phụ kiện ống, chi tiết cơ khí Ống trao đổi nhiệt, HVAC

C17510 Materials nổi bật nhờ cường độ cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, thích hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp.


Ứng dụng của C17510 Materials

1. Ngành cơ khí chế tạo

  • Chi tiết máy chịu lực, bánh răng, trục dẫn
  • Linh kiện cơ khí, phụ kiện máy móc
  • Các chi tiết dập, uốn chịu tải trọng

2. Ngành HVAC và trao đổi nhiệt

  • Ống dẫn nước, ống lạnh chịu áp lực cao
  • Phụ kiện bộ tản nhiệt
  • Ống trao đổi nhiệt công nghiệp

3. Ngành điện – điện tử

  • Phụ kiện điện nhẹ, tấm busbar
  • Chi tiết điện tử, vỏ bảo vệ thiết bị
  • Linh kiện dẫn điện phụ

4. Xây dựng và trang trí nội thất

  • Phụ kiện cửa, tay nắm, bản lề
  • Chi tiết trang trí chịu lực
  • Linh kiện thẩm mỹ và bền

5. Ngành hóa chất và xử lý nước

  • Ống dẫn dung dịch hóa chất nhẹ
  • Hệ thống lọc và xử lý nước
  • Phụ kiện ống chịu ăn mòn

Quy trình sản xuất C17510 Materials

  1. Tinh luyện đồng, kẽm và thiếc
  2. Đúc phôi trong điều kiện kiểm soát
  3. Cán nóng, cán nguội, dập hoặc kéo ống/chi tiết
  4. Ủ mềm và xử lý nhiệt để đạt cơ tính tối ưu
  5. Kiểm tra cơ lý, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và hình dạng

Quy trình sản xuất đảm bảo vật liệu đồng nhất, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.


Kết luận

C17510 Materials là vật liệu đồng thau cao cấp, tối ưu cho các ứng dụng cơ khí, phụ kiện công nghiệp, chi tiết chịu lực và thiết bị điện. Với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài, C17510 Materials là lựa chọn hoàn hảo cho các dự án công nghiệp và dân dụng yêu cầu hiệu suất ổn định và độ bền cao.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox STS420J1

    Thép Inox STS420J1 Thép Inox STS420J1 là gì? Thép Inox STS420J1 là một loại thép [...]

    Thép không gỉ 303S31

    Thép không gỉ 303S31 Thép không gỉ 303S31 là một loại thép Austenitic niken – [...]

    Lý Do Nên Chọn Inox 1.441 Cho Các Dự Án Công Nghiệp Quan Trọng

    Lý Do Nên Chọn Inox 1.441 Cho Các Dự Án Công Nghiệp Quan Trọng 1. [...]

    C3605 Materials

    C3605 Materials C3605 Materials là gì? C3605 Materials là một loại đồng thau cắt gọt [...]

    Giá Đồng Thau Lục Giác Phi 20

    Giá Đồng Thau Lục Giác Phi 20 Tổng quan về Giá Đồng Thau Lục Giác [...]

    Giá Shim Đồng Thau 2mm

    Giá Shim Đồng Thau 2mm Giá Shim Đồng Thau 2 mm là mức giá thị trường [...]

    02Cr18Ni11 stainless steel

    02Cr18Ni11 stainless steel 02Cr18Ni11 stainless steel là gì? 02Cr18Ni11 là thép không gỉ austenitic, còn [...]

    Inox X12CrNi23-13

    Inox X12CrNi23-13 Inox X12CrNi23-13 là gì? Inox X12CrNi23-13 là loại thép không gỉ austenitic chịu [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo