C22600 Materials

Giá Đồng C7701

C22600 Materials

C22600 Materials là gì?

C22600 Materials là một loại đồng thau hợp kim cao cấp, thường được gọi là High Strength Brass Alloy, nổi bật nhờ cường độ cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng chi tiết cơ khí chịu lực, phụ kiện công nghiệp, linh kiện điện tử, phụ kiện đường ống và thiết bị trao đổi nhiệt, nơi yêu cầu độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và tính ổn định trong môi trường công nghiệp.

C22600 Materials giữ được màu vàng sáng đặc trưng của đồng thau, cơ tính ổn định và khả năng gia công linh hoạt, phù hợp với các ngành cơ khí chế tạo, HVAC, điện tử, xây dựng và trang trí nội thất.


Thành phần hóa học của C22600 Materials

C22600 Materials là đồng thau gia cường với đồng, kẽm và thiếc, được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đạt cường độ cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định cơ tính.

Bảng thành phần hóa học C22600 Materials

Thành phần Hàm lượng (%)
Đồng (Cu) 43 – 48
Kẽm (Zn) 51 – 56
Thiếc (Sn) 0.05 – 0.30
Chì (Pb) ≤ 0.05
Tạp chất khác ≤ 0.5

Nhờ sự kết hợp đồng – kẽm hợp lý cùng bổ sung thiếc, C22600 Materials có độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, đồng thời vẫn giữ được khả năng gia công, uốn, dập và hàn linh hoạt.


Tính chất cơ lý của C22600 Materials

C22600 Materials nổi bật với độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và cơ tính ổn định, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường.

Bảng tính chất cơ lý C22600 Materials

Tính chất Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 8.50 g/cm³
Độ bền kéo 530 – 730 MPa
Độ giãn dài 8 – 17%
Độ cứng 145 – 195 HB
Độ dẫn điện 15 – 25% IACS
Độ dẫn nhiệt 100 – 150 W/m·K
Nhiệt độ nóng chảy 900 – 950°C

Nhờ cơ tính vượt trội, C22600 Materials phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu tải trọng lớn, linh kiện công nghiệp và thiết bị chịu mài mòn.


Ưu điểm của C22600 Materials

1. Độ bền cơ học cao

Khả năng chịu lực, độ cứng và độ bền kéo vượt trội giúp C22600 Materials chịu được áp lực, va đập và mài mòn lâu dài.

2. Khả năng chống ăn mòn và mài mòn tốt

Chống oxy hóa, chống gỉ và duy trì màu vàng sáng của đồng thau, đảm bảo tuổi thọ và tính thẩm mỹ cho chi tiết.

3. Gia công linh hoạt

Dễ dàng cán, kéo, dập, uốn và hàn, phù hợp với nhiều hình dạng chi tiết cơ khí và phụ kiện công nghiệp.

4. Tính thẩm mỹ cao

Màu vàng sáng đặc trưng của đồng thau phù hợp cho chi tiết trang trí, linh kiện điện tử và phụ kiện nội thất.

5. Tuổi thọ lâu dài

Khả năng chống mài mòn và chịu lực tốt giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất sử dụng.


Nhược điểm của C22600 Materials

1. Độ dẫn điện thấp

Chỉ đạt khoảng 15–25% IACS, thấp hơn nhiều so với đồng tinh khiết, không thích hợp cho các ứng dụng dẫn điện chính.

2. Độ dẫn nhiệt trung bình

Khả năng dẫn nhiệt thấp hơn so với đồng DHP hoặc đồng tinh khiết, phù hợp hơn với ứng dụng chịu lực và mài mòn.

3. Có thể giòn khi hàm lượng kẽm hoặc thiếc cao

Tỷ lệ kẽm hoặc thiếc vượt mức có thể làm giảm độ dẻo, gây giòn khi uốn hoặc hàn.


Bảng so sánh C22600 Materials với các loại đồng thau phổ biến

Tính chất / Mác C22600 C22000 C21000 C19400 C19000
Đồng (Cu) 43–48 45–50 50–55 52–57 55–60
Kẽm (Zn) 51–56 49–54 45–50 42–47 39–44
Thiếc (Sn) 0.05–0.30 0.05–0.30 0.05–0.30 0.05–0.30 0.05–0.35
Độ dẫn điện 15–25% IACS 15–25% 15–25% 15–25% 15–25%
Khả năng hàn Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình
Ứng dụng chính Chi tiết cơ khí chịu lực, phụ kiện công nghiệp, linh kiện điện tử Chi tiết cơ khí, phụ kiện công nghiệp Chi tiết cơ khí, phụ kiện công nghiệp Chi tiết cơ khí, phụ kiện công nghiệp Chi tiết cơ khí, linh kiện công nghiệp

C22600 Materials nổi bật nhờ cường độ cơ học cao, khả năng chống mài mòn và ổn định trong môi trường công nghiệp, đáp ứng các yêu cầu ứng dụng cơ khí nặng và phụ kiện công nghiệp cao cấp.


Ứng dụng của C22600 Materials

1. Ngành cơ khí chế tạo

  • Chi tiết máy chịu lực, bánh răng, trục dẫn
  • Linh kiện cơ khí, phụ kiện máy móc
  • Các chi tiết dập, uốn chịu tải trọng

2. Ngành HVAC và trao đổi nhiệt

  • Ống dẫn nước, ống lạnh chịu áp lực cao
  • Phụ kiện bộ tản nhiệt
  • Ống trao đổi nhiệt công nghiệp

3. Ngành điện – điện tử

  • Phụ kiện điện nhẹ, tấm busbar
  • Chi tiết điện tử, vỏ bảo vệ thiết bị
  • Linh kiện dẫn điện phụ

4. Xây dựng và trang trí nội thất

  • Phụ kiện cửa, tay nắm, bản lề
  • Chi tiết trang trí chịu lực
  • Linh kiện thẩm mỹ và bền

5. Ngành hóa chất và xử lý nước

  • Ống dẫn dung dịch hóa chất nhẹ
  • Hệ thống lọc và xử lý nước
  • Phụ kiện ống chịu ăn mòn

Quy trình sản xuất C22600 Materials

  1. Tinh luyện đồng, kẽm và thiếc
  2. Đúc phôi trong điều kiện kiểm soát
  3. Cán nóng, cán nguội, dập hoặc kéo ống/chi tiết
  4. Ủ mềm và xử lý nhiệt để đạt cơ tính tối ưu
  5. Kiểm tra cơ lý, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và hình dạng

Quy trình sản xuất đảm bảo vật liệu đồng nhất, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.


Kết luận

C22600 Materials là vật liệu đồng thau cao cấp, tối ưu cho các ứng dụng cơ khí, phụ kiện công nghiệp, chi tiết chịu lực và thiết bị điện. Với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt, cùng tuổi thọ lâu dài, C22600 Materials là lựa chọn hoàn hảo cho các dự án công nghiệp và dân dụng yêu cầu hiệu suất ổn định và độ bền cao.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    1.4565 material

    1.4565 material 1.4565 material là gì? 1.4565 material, còn được biết đến với ký hiệu [...]

    Ống Inox 316 Phi 3mm

    Ống Inox 316 Phi 3mm – Khả Năng Chịu Nhiệt Và Chống Ăn Mòn Vượt [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 6.4

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 6.4 – Vật Liệu Tuyệt Vời Cho Các Ứng [...]

    Inox S32304 Có Thích Hợp Sử Dụng Trong Môi Trường Biển Không

    Inox S32304 Có Thích Hợp Sử Dụng Trong Môi Trường Biển Không? Inox S32304 là [...]

    Thép Inox Austenitic 153 MA

    Thép Inox Austenitic 153 MA Thép Inox Austenitic 153 MA là gì? Thép Inox Austenitic [...]

    Đồng Hợp Kim C2680

    Đồng Hợp Kim C2680 Đồng Hợp Kim C2680 là gì? Đồng Hợp Kim C2680 là [...]

    Ống Đồng Phi 85

    Ống Đồng Phi 85 Ống đồng phi 85 là gì? Ống đồng phi 85 là [...]

    Cuộn Inox 201 3mm

    Cuộn Inox 201 3mm – Dày Dặn Tối Ưu, Lý Tưởng Cho Kết Cấu Cơ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo