C28000 Materials

Giá Đồng C7701

C28000 Materials

C28000 Materials là gì?

C28000 Materials là một loại đồng thau hợp kim cao cấp, thường được biết đến với tên gọi Hygienic Brass hoặc Lead-Free Architectural Brass, nổi bật nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ dẻo tốt. Vật liệu này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, dân dụng, phụ kiện kiến trúc, thiết bị HVAC, linh kiện điện tử và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc thực phẩm.

C28000 Materials duy trì màu vàng sáng đặc trưng của đồng thau, cơ tính ổn định, dễ gia công, hàn và định hình. Hợp kim không chứa chì, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn môi trường, sức khỏe và vệ sinh thực phẩm.


Thành phần hóa học của C28000 Materials

C28000 Materials là đồng thau không chứa chì, kết hợp giữa đồng, kẽm và các nguyên tố bổ sung để tối ưu độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.

Bảng thành phần hóa học C28000 Materials

Thành phần Hàm lượng (%)
Đồng (Cu) 59 – 63
Kẽm (Zn) 37 – 41
Thiếc (Sn) 0.05 – 0.20
Chì (Pb) 0
Tạp chất khác ≤ 0.5

C28000 Materials giữ độ bền kéo cao, khả năng chịu lực tốt và độ dẻo linh hoạt, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, nước uống và thân thiện môi trường.


Tính chất cơ lý của C28000 Materials

C28000 Materials nổi bật với độ bền cơ học vừa phải, độ dẻo cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho nhiều môi trường công nghiệp, dân dụng và các ứng dụng liên quan đến nước uống.

Bảng tính chất cơ lý C28000 Materials

Tính chất Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 8.45 g/cm³
Độ bền kéo 360 – 480 MPa
Độ giãn dài 30 – 50%
Độ cứng 85 – 115 HB
Độ dẫn điện 20 – 28% IACS
Độ dẫn nhiệt 120 – 150 W/m·K
Nhiệt độ nóng chảy 890 – 940°C

Nhờ khả năng gia công và định hình vượt trội, C28000 Materials phù hợp cho chi tiết cơ khí, phụ kiện kiến trúc, ống dẫn, tấm trang trí và linh kiện điện tử.


Ưu điểm của C28000 Materials

1. An toàn, không chứa chì

Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cho thực phẩm, nước uống và môi trường, thích hợp cho thiết bị nhà bếp, HVAC, đồ gia dụng và thiết bị y tế.

2. Khả năng gia công và định hình xuất sắc

Dễ dàng uốn, kéo, dập, cắt, cán tấm và ống, phù hợp cho chi tiết cơ khí, phụ kiện kiến trúc và tấm trang trí.

3. Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao

Chống gỉ, chống oxy hóa, duy trì màu vàng sáng đặc trưng trong thời gian dài, tăng tuổi thọ sản phẩm.

4. Tuổi thọ lâu dài

Khả năng chống mài mòn và chịu lực vừa giúp giảm chi phí bảo trì, nâng cao hiệu suất sử dụng và đảm bảo độ bền lâu dài.

5. Tính thẩm mỹ cao

Màu vàng sáng và bề mặt mịn, thích hợp cho chi tiết kiến trúc, phụ kiện trang trí, tấm ốp và linh kiện điện tử.


Nhược điểm của C28000 Materials

1. Độ bền thấp hơn các đồng thau gia cường

So với các mác như C24000 hay C23000, C28000 có độ bền kéo thấp hơn, không thích hợp cho các chi tiết chịu tải trọng quá lớn.

2. Độ dẫn điện và dẫn nhiệt trung bình

Không lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi dẫn điện hoặc dẫn nhiệt cao cấp.

3. Hạn chế trong môi trường hóa chất mạnh

Không khuyến khích sử dụng trong dung dịch axit hoặc kiềm nồng độ cao.


Bảng so sánh C28000 Materials với các loại đồng thau phổ biến

Tính chất / Mác C28000 C27200 C27000 C26800 C26000
Đồng (Cu) 59–63 61–65 60–64 62–66 70
Kẽm (Zn) 37–41 35–39 36–40 34–38 30
Thiếc (Sn) 0.05–0.20 0.05–0.20 0.05–0.20 0.05–0.20 0.05
Chì (Pb) 0 0 0 0 ≤0.05
Độ bền kéo 360–480 MPa 370–490 MPa 360–480 MPa 380–500 MPa 360–470 MPa
Độ giãn dài 30–50% 30–50% 30–50% 25–45% 35–50%
Ứng dụng chính Chi tiết cơ khí, phụ kiện kiến trúc, tấm, ống, HVAC Chi tiết cơ khí, tấm trang trí, phụ kiện ống, HVAC Chi tiết cơ khí, tấm, ống, HVAC Chi tiết cơ khí, phụ kiện nước, HVAC Chi tiết uốn, ống, tấm, vỏ đạn

C28000 Materials nổi bật nhờ khả năng định hình tốt, không chứa chì và tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho chi tiết cơ khí, phụ kiện kiến trúc, HVAC và linh kiện điện tử.


Ứng dụng của C28000 Materials

1. Ngành cơ khí chế tạo

  • Chi tiết cơ khí uốn cong, tấm và ống
  • Bánh răng vừa, trục nhỏ
  • Linh kiện máy móc và chi tiết cơ khí tinh xảo

2. Ngành điện – điện tử

  • Vỏ bảo vệ thiết bị điện tử
  • Busbar, linh kiện điện nhẹ
  • Chi tiết dẫn điện phụ

3. Ngành xây dựng và trang trí nội thất

  • Phụ kiện cửa, tay nắm, bản lề
  • Tấm trang trí, chi tiết kiến trúc
  • Linh kiện thẩm mỹ và chịu lực vừa

4. Ngành HVAC và xử lý nước

  • Ống dẫn nước sạch, phụ kiện van và thiết bị HVAC
  • Hệ thống lọc nước và phụ kiện an toàn
  • Chi tiết tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc nước uống

5. Ngành sản xuất thiết bị an toàn thực phẩm

  • Bộ phận máy móc chế biến thực phẩm
  • Linh kiện thiết bị đóng gói và chế biến thực phẩm
  • Phụ kiện an toàn cho nhà bếp công nghiệp

Quy trình sản xuất C28000 Materials

  1. Tinh luyện đồng và kẽm không chì
  2. Đúc phôi với kiểm soát tỷ lệ hợp kim chính xác
  3. Cán nóng, cán nguội, kéo thành ống, tấm hoặc chi tiết dập
  4. Ủ mềm để đạt độ dẻo và cơ tính tối ưu
  5. Kiểm tra cơ lý, độ cứng, độ dẻo và hình dạng chi tiết

Quy trình đảm bảo vật liệu đồng nhất, cơ tính ổn định, không chứa chì và thân thiện môi trường, đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp và dân dụng.


Kết luận

C28000 Materials là vật liệu đồng thau cao cấp không chứa chì, tối ưu cho các ứng dụng chi tiết cơ khí, tấm trang trí, phụ kiện ống, HVAC và linh kiện điện tử. Với độ dẻo cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài, C28000 Materials là lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng công nghiệp, dân dụng và an toàn thực phẩm yêu cầu hiệu suất ổn định, hình dạng linh hoạt và thẩm mỹ vượt trội.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Căn Đồng Thau 3.5mm

    Căn Đồng Thau 3.5mm Căn Đồng Thau 3.5mm là loại căn chỉnh cơ khí dạng [...]

    SUS430F material

    SUS430F material SUS430F material là gì? SUS430F material là một loại thép không gỉ ferritic [...]

    1.4418 material

    1.4418 material 1.4418 material là gì? 1.4418 material là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Đồng CN102

    Đồng CN102 Đồng CN102 là gì? Đồng CN102 là một hợp kim đồng được tiêu [...]

    Thép Inox SUS329J3L

    Thép Inox SUS329J3L Thép Inox SUS329J3L là gì? Thép Inox SUS329J3L là một loại thép [...]

    Giá Đồng Đỏ Lục Giác Phi 15

    Giá Đồng Đỏ Lục Giác Phi 15 Tổng quan về Giá Đồng Đỏ Lục Giác [...]

    CW453K Materials

    CW453K Materials CW453K Materials là hợp kim đồng-phốt pho cao cấp, nổi bật với khả [...]

    Giá Shim Đồng 5mm

    Giá Shim Đồng 5mm Giá Shim Đồng 5mm là mức giá thị trường của vật [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo