SF-Cu Materials

Giá Đồng C7701

SF-Cu Materials

SF-Cu Materials là gì?

SF-Cu Materials (Sulfur-Free Copper) là hợp kim đồng tinh khiết được chế tạo đặc biệt để loại bỏ hoàn toàn hoặc hầu hết lưu huỳnh, nhờ đó giảm các khuyết tật bề mặt và tăng độ dẻo của vật liệu. Đây là loại đồng kỹ thuật cao, nổi bật với độ dẻo, độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, đồng thời dễ gia công cơ khí mà vẫn giữ bề mặt mịn, sáng và ổn định.

SF-Cu Materials thường được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, dây dẫn điện, linh kiện điện tử, bạc trượt, van, ống dẫn và các ứng dụng đòi hỏi đồng tinh khiết, bề mặt chất lượng cao và tuổi thọ lâu dài.


Thành phần hóa học của SF-Cu Materials

Bảng: Thành phần hóa học SF-Cu Materials

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu (Đồng) ≥ 99,5
S (Lưu huỳnh) ≤ 0,001
O (Oxy) ≤ 0,02
Tạp chất khác ≤ 0,05

Hợp kim SF-Cu được tinh chế nhằm tối ưu hóa độ dẻo, giảm khuyết tật bề mặt, đồng thời vẫn giữ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cao.


Tính chất cơ lý của SF-Cu Materials

1. Độ bền kéo (Tensile Strength)

Độ bền kéo đạt 220–260 MPa, phù hợp cho các chi tiết cơ khí nhẹ và trung bình, chi tiết dẫn điện.

2. Độ cứng (Hardness)

Độ cứng từ 55–75 HB, giúp chi tiết giữ hình dạng và chống biến dạng trong môi trường làm việc bình thường.

3. Độ giãn dài (Elongation)

Độ giãn dài 30–45%, hợp kim rất dẻo, dễ gia công, kéo, uốn và dập nguội mà không bị nứt gãy.

4. Khả năng gia công

SF-Cu Materials có thể gia công bằng:

  • Tiện
  • Phay
  • Khoan
  • Uốn
  • Hàn

Nhờ loại bỏ lưu huỳnh, hợp kim có bề mặt gia công mịn, ít mài mòn dao cắt và giữ được tính chất đồng tinh khiết.

5. Khả năng chống ăn mòn

  • Chống oxy hóa tốt trong không khí và môi trường nước ngọt
  • Chống ăn mòn vừa phải trong môi trường công nghiệp nhẹ
  • Phù hợp cho chi tiết dẫn điện, bạc trượt, van và chi tiết cơ khí nhẹ

6. Tính dẫn điện – dẫn nhiệt

  • Dẫn điện: 25–28 MS/m, phù hợp cho các chi tiết dẫn điện và linh kiện điện tử
  • Dẫn nhiệt: rất tốt, giúp tản nhiệt hiệu quả trong các chi tiết cơ khí và điện tử

7. Màu sắc – thẩm mỹ

Màu đỏ đồng sáng, bề mặt mịn, dễ đánh bóng, thích hợp cho chi tiết cơ khí, điện tử và trang trí kỹ thuật.


Ưu điểm của SF-Cu Materials

  • Độ dẻo cao, dễ gia công cơ khí
  • Bề mặt gia công mịn, ít khuyết tật
  • Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt
  • Chống oxy hóa vừa phải, tuổi thọ linh kiện lâu dài
  • Bề mặt sáng, dễ hàn, tiện, phay, khoan

Nhược điểm của SF-Cu Materials

  • Độ bền cơ học thấp hơn các hợp kim đồng thau chịu lực cao
  • Không chịu được lực va đập mạnh hoặc ma sát cao
  • Không phù hợp cho môi trường ăn mòn hóa chất mạnh
  • Chi phí sản xuất cao hơn đồng thông thường

Bảng so sánh SF-Cu Materials với các hợp kim đồng khác

Tiêu chí SF-Cu Materials SE-Cu OF-Cu
Màu sắc Đỏ đồng sáng Đỏ đồng sáng Đỏ đồng sáng
Độ bền kéo 220–260 MPa 240–280 MPa 210–250 MPa
Độ cứng 55–75 HB 85–105 HB 50–70 HB
Gia công Dễ, tiện, phay, hàn Dễ, tiện, phay, hàn Dễ, tiện, phay, hàn
Chống ăn mòn Vừa Vừa Tốt
Ứng dụng Chi tiết cơ khí, bạc trượt, linh kiện điện Chi tiết cơ khí nhẹ, bạc trượt Dẫn điện, linh kiện điện tử

SF-Cu Materials nổi bật nhờ độ dẻo cao, bề mặt gia công mịn, dẫn điện tốt và tuổi thọ linh kiện dài, phù hợp cho chi tiết cơ khí và linh kiện điện tử chất lượng cao.


Ứng dụng của SF-Cu Materials

1. Chi tiết cơ khí nhẹ

  • Trục nhỏ, bạc trượt, khớp nối cơ khí
  • Linh kiện yêu cầu bề mặt mịn và độ dẻo cao
  • Thích hợp cho ngành cơ khí, chế tạo máy, hàng hải

2. Bạc trượt, van và ống dẫn

  • Bạc trượt chịu lực vừa
  • Van nước, ống dẫn chịu áp lực vừa
  • Bề mặt trượt mịn, tuổi thọ cao

3. Chi tiết dẫn điện và điện tử

  • Dây dẫn, thanh cái, đầu nối, chi tiết tiếp điểm
  • Bề mặt sáng, dẫn điện tốt, chống oxy hóa nhẹ
  • Ứng dụng trong mạch điện, linh kiện điện tử, viễn thông

4. Mỹ nghệ kỹ thuật

  • Chi tiết trang trí cơ khí và điện tử
  • Bề mặt sáng, màu đỏ đồng tự nhiên, thẩm mỹ

5. Ứng dụng đặc biệt

  • Chi tiết kỹ thuật yêu cầu đồng tinh khiết, bề mặt mịn và tuổi thọ cao
  • Ngành công nghiệp điện, cơ khí chính xác, hàng hải và chế tạo máy

Kết luận

SF-Cu Materials là hợp kim đồng tinh khiết loại bỏ lưu huỳnh, nổi bật với độ dẻo cao, bề mặt gia công mịn, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Hợp kim thích hợp cho bạc trượt, trục, van, ống dẫn và linh kiện điện tử trong công nghiệp cơ khí, điện tử và kỹ thuật. Với bề mặt sáng, tuổi thọ lâu dài và khả năng gia công thuận lợi, SF-Cu Materials là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu chất lượng đồng cao.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2

    Thép Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 Thép Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 là gì? Thép inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 là một loại inox [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 20

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 20 – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Giá Bán [...]

    Lục Giác Đồng Phi 70

    Lục Giác Đồng Phi 70 Lục Giác Đồng Phi 70 là gì? Lục Giác Đồng [...]

    Giá Đồng Cu‑DHP

    Giá Đồng Cu‑DHP Giá Đồng Cu‑DHP là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    So Với Inox 304, Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N Có Những Ưu Điểm Gì Khi Sử Dụng Trong Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm

    So Với Inox 304, Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N Có Những Ưu Điểm Gì Khi Sử Dụng Trong [...]

    CW612N Copper Alloys

    CW612N Copper Alloys CW612N Copper Alloys là gì? CW612N Copper Alloys là một loại hợp [...]

    Thép Inox Austenitic Z10CNT18.10

    Thép Inox Austenitic Z10CNT18.10 Thép Inox Austenitic Z10CNT18.10 là gì? Thép Inox Austenitic Z10CNT18.10 là [...]

    Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.6mm

    Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.6mm Giá Shim Chêm Đồng Đỏ 0.6mm là mức giá [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo