CZ103 Materials
CZ103 Materials là gì?
CZ103 Materials là một loại đồng thau kỹ thuật, thuộc nhóm hợp kim đồng-kẽm (Cu-Zn). Vật liệu này được biết đến với khả năng gia công tốt, độ bền cơ học cao và tính chống ăn mòn ổn định. CZ103 Materials được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các chi tiết cơ khí, van, phụ kiện đường ống, chi tiết ô tô và linh kiện điện tử.
Bên cạnh đó, CZ103 Materials còn được sử dụng trong đồ gia dụng và trang trí nội thất nhờ bề mặt sáng bóng và màu vàng đặc trưng. Nhờ các đặc tính cơ lý ổn định, CZ103 Materials là lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu cả tính thẩm mỹ và độ bền cao.
Thành phần hóa học
Thành phần hóa học chủ yếu là đồng (Cu) và kẽm (Zn), cùng một số nguyên tố bổ sung để cải thiện tính chất cơ lý:
- Đồng (Cu): 57 – 60%
- Kẽm (Zn): 39 – 42%
- Chì (Pb): ≤ 0.5%
- Sắt (Fe), Thiếc (Sn), Nhôm (Al): Dư lượng nhỏ
Sự kết hợp đồng – kẽm giúp CZ103 Materials có khả năng chống ăn mòn tốt, trong khi các nguyên tố bổ sung giúp nâng cao độ bền và khả năng gia công. Thành phần hóa học ổn định giữ cho CZ103 Materials duy trì các đặc tính cơ lý trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Tính chất cơ lý
Có các đặc tính cơ lý phù hợp với nhu cầu sản xuất công nghiệp:
- Độ bền kéo: 320 – 450 MPa
- Độ bền chảy: 180 – 300 MPa
- Độ dãn dài: 18 – 25%
- Độ cứng Brinell (HB): 85 – 115 HB
- Khả năng gia công: Rất tốt, dễ tiện, phay, cắt và uốn
Nhờ các đặc tính này, CZ103 Materials có thể chế tạo các chi tiết cơ khí phức tạp mà vẫn đảm bảo độ bền. Khả năng chịu nhiệt vừa phải giúp CZ103 Materials phù hợp cho các ứng dụng ở môi trường nhiệt độ trung bình.
Ưu điểm
Có nhiều ưu điểm nổi bật. Vật liệu này dễ gia công, có thể tiện, phay, khoan, cắt mà không làm mòn dụng cụ nhanh. Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ổn định giúp CZ103 Materials sử dụng được trong môi trường tiếp xúc với nước, không khí và dung dịch hóa chất nhẹ.
Độ bền cơ học cao đảm bảo chi tiết cơ khí hoạt động lâu dài. Bề mặt sáng bóng và màu vàng đặc trưng tạo tính thẩm mỹ. CZ103 Materials còn có khả năng tái chế, giúp tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường.
Nhược điểm
CZ103 Materials cũng có một số hạn chế. Khả năng chịu nhiệt không cao, không thích hợp cho các ứng dụng liên tục trên 250°C. Khả năng chịu mài mòn kém hơn thép hợp kim, do đó cần hạn chế trong môi trường mài mòn mạnh. Giá thành CZ103 Materials cao hơn đồng nguyên chất do thành phần hợp kim.
Ứng dụng
CZ103 Materials được sử dụng rộng rãi trong cơ khí để sản xuất bánh răng, vòng bi, ổ trục và các chi tiết máy cần độ dẻo cao và chịu lực vừa phải. Vật liệu này cũng được dùng trong ngành nước và van để sản xuất van, phụ kiện ống, bơm nước nhờ khả năng chống ăn mòn tốt.
Trong ngành ô tô và xe máy, CZ103 Materials dùng cho chi tiết cơ khí, linh kiện động cơ và các bộ phận trang trí nội thất. Trong ngành điện – điện tử, CZ103 Materials dùng để sản xuất đầu nối điện, cọc pin và chi tiết dẫn điện. Vật liệu này còn được ứng dụng cho đồ gia dụng và trang trí, như tay nắm cửa, phụ kiện nội thất nhờ màu vàng sáng bóng và dễ gia công.
Quy trình sản xuất và gia công
Thường được sản xuất dưới dạng thanh, tấm, ống hoặc chi tiết đúc. Quy trình đúc gồm nung chảy đồng và kẽm theo tỷ lệ chuẩn, pha trộn các nguyên tố bổ sung, đổ khuôn, làm nguội và gia công thô.
Về gia công cơ khí, CZ103 Materials dễ tiện, phay, khoan, cắt và có thể uốn hoặc dập hình dạng phức tạp mà không nứt gãy. Để bảo vệ bề mặt và tăng tính thẩm mỹ, CZ103 Materials có thể được đánh bóng, mạ niken, mạ crôm hoặc sơn phủ.
So sánh với các loại đồng thau khác
Thường được so sánh với CZ101 và CZ102. Khả năng gia công của CZ103 Materials tương đương CZ102 nhưng kém hơn CZ101 một chút. Độ bền của CZ103 Materials cao hơn CZ102 và CZ101, phù hợp cho các ứng dụng cơ khí yêu cầu chịu lực cao. Khả năng chống ăn mòn tương đương các loại đồng thau phổ biến, thích hợp trong môi trường nước và không khí. Giá thành của CZ103 Materials cao hơn CZ101 và CZ102 nhưng vẫn thấp hơn đồng thau đặc chủng.
Tiêu chuẩn liên quan đến
CZ103 Materials tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và châu Âu:
- EN 12164 / CZ103: Tiêu chuẩn châu Âu về đồng thau gia công cơ khí.
- DIN 17660 / CuZn42: Tiêu chuẩn Đức về đồng thau kỹ thuật.
- ISO 15577 / CZ103: Tiêu chuẩn quốc tế về đồng thau kỹ thuật.
Tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo CZ103 Materials có tính chất cơ lý và hóa học đồng nhất, dễ dàng thay thế và ứng dụng trong sản xuất công nghiệp.
Bảo quản và lưu trữ
CZ103 Materials cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát để tránh tiếp xúc với nước, hóa chất ăn mòn hoặc độ ẩm cao. Lưu trữ thanh hoặc tấm cần tránh va đập mạnh. Bề mặt CZ103 Materials nên được bọc bằng giấy chống ẩm hoặc màng nilon để bảo vệ. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm hiện tượng oxy hóa hoặc gỉ nhẹ trước khi sử dụng.
Xu hướng sử dụng
CZ103 Materials đang được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, phụ kiện điện nước, ô tô, đồ gia dụng nhờ khả năng gia công, độ bền cơ học và tính thẩm mỹ. Xu hướng sử dụng dự kiến tăng nhờ ngành ô tô phát triển, yêu cầu chi tiết cơ khí nhẹ, dễ gia công và chống ăn mòn. CZ103 Materials cũng được ứng dụng trong xây dựng và nội thất, sản xuất van, ống dẫn, tay nắm cửa và phụ kiện trang trí. Trong công nghiệp điện tử, CZ103 Materials dùng cho đầu nối và chi tiết dẫn điện.
Kết luận
CZ103 Materials là loại đồng thau kỹ thuật chất lượng cao, kết hợp ưu điểm về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và gia công dễ dàng. Vật liệu này thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp từ cơ khí, ô tô, điện tử đến đồ gia dụng. Hiểu rõ thành phần hóa học, tính chất cơ lý, ưu nhược điểm và quy trình gia công giúp nhà sản xuất lựa chọn CZ103 Materials phù hợp, tối ưu hóa chi phí và nâng cao tuổi thọ sản phẩm.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

