Đồng Tròn Đặc Phi 21

Giá Lục Giác Đồng Phi 6

Đồng Tròn Đặc Phi 21

Đồng Tròn Đặc Phi 21 là gì?

Đồng Tròn Đặc Phi 21 là một dạng vật liệu đồng nguyên chất hoặc đồng hợp kim, được gia công dưới hình thức thanh tròn đặc với đường kính danh nghĩa 21mm. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, điện – điện tử, xây dựng và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhờ vào khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, độ dẻo cao và khả năng gia công cơ khí linh hoạt. Trong thực tế, Đồng Tròn Đặc Phi 21 thường được cung cấp ở dạng cây thẳng, bề mặt trơn nhẵn, dễ cắt gọt và tiện CNC.

Với kích thước phi 21 tiêu chuẩn, vật liệu này đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác, đồng thời phù hợp cho cả sản xuất hàng loạt lẫn gia công chi tiết đơn lẻ. Đồng Tròn Đặc Phi 21 không chỉ đảm bảo tính ổn định trong quá trình sử dụng mà còn giúp tối ưu chi phí cho doanh nghiệp nhờ tuổi thọ cao và ít phát sinh lỗi kỹ thuật.

Thành phần hóa học của Đồng Tròn Đặc Phi 21

Tùy theo mác đồng sử dụng, thành phần hóa học của Đồng Tròn Đặc Phi 21 có thể thay đổi. Phổ biến nhất là đồng đỏ (Cu ≥ 99,9%) hoặc các loại đồng hợp kim có bổ sung một lượng nhỏ các nguyên tố như kẽm (Zn), thiếc (Sn), nhôm (Al) hoặc chì (Pb). Những nguyên tố này được thêm vào với tỷ lệ rất nhỏ nhằm cải thiện tính cơ học, khả năng chống mài mòn hoặc nâng cao khả năng gia công.

Đối với Đồng Tròn Đặc Phi 21 làm từ đồng đỏ, hàm lượng đồng cao giúp vật liệu đạt độ dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng liên quan đến điện năng, thiết bị tản nhiệt hoặc linh kiện yêu cầu truyền nhiệt nhanh và ổn định.

Tính chất cơ lý của Đồng Tròn Đặc Phi 21

Đồng Tròn Đặc Phi 21 sở hữu nhiều tính chất cơ lý nổi bật. Trước hết là độ dẻo cao, cho phép vật liệu dễ dàng uốn, kéo, cán hoặc gia công tạo hình mà không bị nứt gãy. Bên cạnh đó, độ bền kéo của đồng đủ đáp ứng các yêu cầu trong sản xuất chi tiết máy, trục, bạc lót hoặc các bộ phận chịu tải vừa phải.

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt của Đồng Tròn Đặc Phi 21 là một trong những ưu điểm lớn nhất. Nhờ đặc tính này, vật liệu thường được lựa chọn để sản xuất các chi tiết dẫn điện, đầu nối, cực tiếp xúc hoặc bộ phận tản nhiệt trong máy móc và thiết bị công nghiệp. Ngoài ra, đồng còn có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không khí và nhiều điều kiện làm việc khác, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Ưu điểm của Đồng Tròn Đặc Phi 21

Một trong những ưu điểm nổi bật của Đồng Tròn Đặc Phi 21 là tính ổn định cao về kích thước và chất lượng. Sản phẩm được gia công theo tiêu chuẩn, đảm bảo sai số nhỏ, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao. Đồng thời, bề mặt đồng sáng, đẹp, ít tạp chất, giúp quá trình gia công tiếp theo diễn ra thuận lợi hơn.

Đồng Tròn Đặc Phi 21 cũng rất dễ gia công cơ khí. Vật liệu có thể được tiện, phay, khoan, cắt CNC mà không gây mài mòn dao cụ quá mức. Điều này giúp tiết kiệm thời gian sản xuất và giảm chi phí bảo trì thiết bị. Ngoài ra, đồng có khả năng tái chế cao, góp phần giảm tác động đến môi trường và phù hợp với xu hướng sản xuất bền vững.

Nhược điểm của Đồng Tròn Đặc Phi 21

Bên cạnh những ưu điểm, Đồng Tròn Đặc Phi 21 cũng tồn tại một số hạn chế nhất định. Giá thành của đồng thường cao hơn so với nhiều kim loại khác như thép hoặc nhôm, do đó chi phí đầu tư ban đầu có thể lớn hơn. Ngoài ra, độ cứng của đồng không cao bằng thép, nên không phù hợp cho các chi tiết chịu tải trọng lớn hoặc yêu cầu độ cứng cao trong thời gian dài.

Tuy nhiên, với những ứng dụng phù hợp, các nhược điểm này không ảnh hưởng quá nhiều đến hiệu quả sử dụng. Việc lựa chọn đúng mục đích và điều kiện làm việc sẽ giúp Đồng Tròn Đặc Phi 21 phát huy tối đa giá trị của mình.

Ứng dụng của Đồng Tròn Đặc Phi 21

Đồng Tròn Đặc Phi 21 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong ngành điện – điện tử, vật liệu này thường được dùng để sản xuất thanh dẫn điện, cực nối, chi tiết tiếp xúc và các bộ phận truyền điện quan trọng. Nhờ khả năng dẫn điện ổn định, Đồng Tròn Đặc Phi 21 giúp giảm tổn hao năng lượng và nâng cao hiệu suất thiết bị.

Trong cơ khí chế tạo, Đồng Tròn Đặc Phi 21 được sử dụng để gia công trục, bạc lót, chi tiết máy, khuôn mẫu và các bộ phận yêu cầu độ chính xác cao. Ngoài ra, trong ngành xây dựng và trang trí nội thất, đồng tròn đặc còn được dùng cho các chi tiết trang trí, phụ kiện hoặc kết cấu mang tính thẩm mỹ cao.

Không chỉ vậy, Đồng Tròn Đặc Phi 21 còn xuất hiện trong ngành sản xuất thiết bị trao đổi nhiệt, hệ thống làm mát, nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt và độ bền ổn định trong quá trình vận hành.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng Đồng Tròn Đặc Phi 21

Khi lựa chọn Đồng Tròn Đặc Phi 21, cần chú ý đến nguồn gốc xuất xứ, mác đồng và tiêu chuẩn kỹ thuật đi kèm. Việc chọn đúng loại đồng phù hợp với yêu cầu sử dụng sẽ giúp tối ưu hiệu quả và tuổi thọ sản phẩm. Ngoài ra, quá trình bảo quản cũng rất quan trọng, nên lưu trữ vật liệu ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn.

Trong gia công, cần sử dụng dao cụ phù hợp và điều chỉnh thông số cắt hợp lý để đảm bảo bề mặt chi tiết đạt chất lượng tốt nhất. Đồng Tròn Đặc Phi 21 nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao và độ bền lâu dài.

Kết luận

Đồng Tròn Đặc Phi 21 là vật liệu đồng chất lượng cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về dẫn điện, dẫn nhiệt và gia công cơ khí. Với nhiều ưu điểm nổi bật cùng phạm vi ứng dụng rộng, sản phẩm này đang ngày càng được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp. Việc lựa chọn Đồng Tròn Đặc Phi 21 phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng 2.0040 Có Thể Bị Oxy Hóa Theo Thời Gian Không

    Đồng 2.0040 Có Thể Bị Oxy Hóa Theo Thời Gian Không? Đồng 2.0040 (Cu-ETP) là [...]

    Thép SAE 30303Se

    Thép SAE 30303Se Thép SAE 30303Se là gì? Thép SAE 30303Se là một loại thép [...]

    Đồng Hợp Kim C28000

    Đồng Hợp Kim C28000 Đồng Hợp Kim C28000 là gì? Đồng Hợp Kim C28000 là [...]

    Tìm hiểu về Inox SUS316J1L

    Tìm hiểu về Inox SUS316J1L và Ứng dụng của nó Giới thiệu tổng quan về [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi2Si

    Hợp Kim Đồng CuNi2Si Hợp Kim Đồng CuNi2Si là gì? Hợp Kim Đồng CuNi2Si là [...]

    Inox UNS S41000

    Inox UNS S41000 Inox UNS S41000 là gì? Inox UNS S41000 là một loại thép [...]

    Thành Phần Hóa Học Của Inox S32202 Có Gì Đặc Biệt

    Thành Phần Hóa Học Của Inox S32202 Có Gì Đặc Biệt? Inox S32202 là một [...]

    Tìm hiểu về Inox SUS201

    Tìm hiểu về Inox SUS201 và Ứng dụng của nó Giới thiệu chung về Inox [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo