Đồng 0.12mm
Đồng 0.12mm là gì?
Đồng 0.12mm là loại dây đồng tròn có đường kính danh định 0.12mm, thuộc nhóm dây đồng mảnh nhưng đã đạt đến mức kích thước tương đối ổn định về cơ học. So với các loại dây đồng siêu mảnh như 0.05mm – 0.1mm, Đồng 0.12mm có độ bền cao hơn rõ rệt, ít bị đứt gãy trong quá trình gia công, quấn cuộn và lắp ráp, đồng thời vẫn giữ được ưu điểm quan trọng là kích thước nhỏ gọn và khả năng dẫn điện tốt.
Trong thực tế sản xuất, Đồng 0.12mm thường được xem là lựa chọn “an toàn” cho nhiều ứng dụng điện – điện tử vì nó cân bằng tốt giữa độ mảnh, độ dẻo và khả năng chịu lực kéo. Nhờ vậy, dây đồng 0.12mm được sử dụng rộng rãi trong ngành điện tử, cơ điện tử, sản xuất cuộn dây, động cơ nhỏ, biến áp mini và nhiều thiết bị kỹ thuật chính xác khác.
Đồng 0.12mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết cao, phổ biến là đồng điện phân, nhằm đảm bảo điện trở suất thấp, truyền dẫn ổn định và tuổi thọ lâu dài trong quá trình sử dụng. Với kích thước này, dây đồng có thể làm việc ổn định hơn trong môi trường rung động nhẹ hoặc khi phải quấn nhiều vòng liên tục.
Thành phần hóa học của Đồng 0.12mm
Để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, Đồng 0.12mm có thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ:
- Hàm lượng đồng (Cu) ≥ 99,9%
- Hàm lượng oxy thấp, hạn chế hiện tượng giòn nóng và nứt gãy
- Tạp chất như sắt (Fe), chì (Pb), lưu huỳnh (S) chỉ tồn tại ở mức rất nhỏ
Nhờ thành phần đồng tinh khiết cao, Đồng 0.12mm có độ dẫn điện ổn định, ít bị suy giảm chất lượng theo thời gian, phù hợp cho cả dẫn điện và dẫn tín hiệu trong các mạch yêu cầu độ chính xác cao.
Quy trình sản xuất Đồng 0.12mm
Quy trình sản xuất Đồng 0.12mm đòi hỏi công nghệ kéo dây chính xác và đồng đều. Phôi đồng ban đầu thường là đồng điện phân có chất lượng cao, được kéo qua nhiều khuôn kéo với kích thước giảm dần cho đến khi đạt đường kính 0.12mm.
Trong quá trình kéo dây, các yếu tố như lực kéo, tốc độ kéo và nhiệt độ phải được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo dây có tiết diện tròn đều, bề mặt mịn và không phát sinh khuyết tật. Sau công đoạn kéo, dây đồng thường được ủ nhiệt nhằm giải phóng ứng suất dư, tăng độ dẻo và cải thiện khả năng uốn cong. Công đoạn ủ này đặc biệt quan trọng đối với Đồng 0.12mm vì dây thường được dùng để quấn cuộn với mật độ vòng lớn.
Cuối cùng, bề mặt dây được xử lý để hạn chế oxy hóa, giúp dây giữ được màu sắc, tính chất điện và độ ổn định trong suốt quá trình lưu kho và sử dụng.
Tính chất cơ lý của Đồng 0.12mm
Đồng 0.12mm sở hữu nhiều tính chất cơ lý phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật:
- Độ dẫn điện cao, đảm bảo truyền dòng và tín hiệu ổn định
- Điện trở suất thấp, ít sinh nhiệt khi làm việc
- Độ dẻo tốt, dễ uốn cong và tạo hình
- Độ bền kéo cao hơn so với dây 0.1mm trở xuống
- Trọng lượng nhẹ, phù hợp cho thiết bị nhỏ gọn
Những tính chất này giúp Đồng 0.12mm làm việc ổn định trong thời gian dài, giảm nguy cơ đứt gãy và tăng độ tin cậy cho sản phẩm.
Ưu điểm của Đồng 0.12mm
Đồng 0.12mm được đánh giá cao nhờ nhiều ưu điểm nổi bật:
- Kích thước nhỏ nhưng đủ bền cho gia công cơ khí và quấn cuộn
- Dễ hàn, dễ đấu nối trong các mạch điện và linh kiện
- Ít bị đứt trong quá trình sản xuất hàng loạt
- Khả năng dẫn điện ổn định, ít suy hao
- Phù hợp cho nhiều ứng dụng từ điện tử đến cơ điện
Nhờ những ưu điểm này, Đồng 0.12mm thường được lựa chọn trong các dây chuyền sản xuất linh kiện yêu cầu độ ổn định cao và tỷ lệ lỗi thấp.
Nhược điểm của Đồng 0.12mm
Bên cạnh ưu điểm, Đồng 0.12mm vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định:
- Không phù hợp cho các ứng dụng tải dòng lớn hoặc công suất cao
- Yêu cầu máy móc và khuôn kéo chính xác để đảm bảo chất lượng
- Dễ biến dạng nếu chịu lực kéo vượt quá giới hạn cho phép
- Chi phí sản xuất trên mỗi kg cao hơn so với dây đồng tiết diện lớn
Việc hiểu rõ các nhược điểm này giúp người sử dụng lựa chọn đúng mục đích, tránh lãng phí và đảm bảo hiệu quả kỹ thuật.
Ứng dụng của Đồng 0.12mm
Với sự cân bằng giữa độ mảnh và độ bền, Đồng 0.12mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Sản xuất cuộn dây cho động cơ nhỏ, quạt mini và thiết bị điện tử
- Làm dây quấn cho biến áp nhỏ, rơ-le và cuộn cảm
- Dùng trong linh kiện điện tử, cảm biến và thiết bị đo lường
- Ứng dụng trong mạch điện yêu cầu độ ổn định cao
- Phục vụ nghiên cứu, thí nghiệm và sản xuất linh kiện chuyên dụng
Trong các ứng dụng này, Đồng 0.12mm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất hoạt động và độ bền của thiết bị.
So sánh Đồng 0.12mm với các loại dây đồng mảnh khác
So với Đồng 0.1mm, Đồng 0.12mm có độ bền cơ học cao hơn, dễ gia công và ít bị đứt trong quá trình quấn cuộn. So với các loại dây lớn hơn như 0.15mm hoặc 0.2mm, dây 0.12mm vẫn giữ được ưu thế về kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho các linh kiện có mật độ cao và yêu cầu độ tinh xảo. Chính vì vậy, Đồng 0.12mm thường được lựa chọn khi cần sự ổn định, độ bền và tính linh hoạt trong cùng một sản phẩm.
Kết luận
Đồng 0.12mm là loại dây đồng mảnh nhưng có độ bền và tính ổn định cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng điện – điện tử và kỹ thuật chính xác. Với thành phần đồng tinh khiết, quy trình sản xuất nghiêm ngặt và các tính chất cơ lý ưu việt, Đồng 0.12mm giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm tỷ lệ lỗi và đảm bảo hiệu suất hoạt động lâu dài. Việc lựa chọn Đồng 0.12mm đúng mục đích sẽ mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật tối ưu cho người sử dụng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

