Giá Đồng CuCo1Ni1Be

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuCo1Ni1Be

Giá Đồng CuCo1Ni1Be là gì?

Giá Đồng CuCo1Ni1Be là mức giá thị trường của hợp kim đồng CuCo1Ni1Be — một loại vật liệu đồng hợp kim cao cấp với thành phần bổ sung gồm coban (Co), niken (Ni) và beryllium (Be) nhằm tăng cường tính chất cơ lý, độ bền kéo, độ đàn hồi, khả năng chống mài mòn và tính chịu tải cao hơn so với đồng nguyên chất. Đồng CuCo1Ni1Be là hợp kim được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp kỹ thuật, điện tử, điện lực, cơ khí chính xác và các ứng dụng kỹ thuật cao.

Việc cập nhật Giá Đồng CuCo1Ni1Be định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất nắm bắt biến động giá nguyên liệu, lập kế hoạch mua hàng, quản lý chi phí sản xuất và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong từng dự án cụ thể.

Giá Giá Đồng CuCo1Ni1Be thường dao động theo giá nguyên liệu đầu vào như đồng, coban, niken và beryllium trên thị trường quốc tế, chi phí gia công hợp kim, nhu cầu tiêu thụ trong các lĩnh vực kỹ thuật cao và các điều kiện kinh tế vĩ mô khác.

Thành phần hóa học của Đồng CuCo1Ni1Be

Đồng CuCo1Ni1Be là hợp kim đồng với các nguyên tố hợp kim được bổ sung nhằm tăng cường các đặc tính vật liệu:

  • Đồng (Cu): khoảng 96,0–97,5 %, là thành phần chủ đạo chịu trách nhiệm dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Coban (Co): ~1,0 %, giúp tăng cường độ bền kéo, độ ổn định nhiệt và khả năng chống mài mòn.
  • Niken (Ni): ~1,0 %, cải thiện độ bền cơ học, khả năng chống va đập và độ dẻo dai.
  • Beryllium (Be): ~0,2–0,5 %, làm tăng độ đàn hồi, khả năng chống mỏi và tăng tuổi thọ của chi tiết.
  • Các nguyên tố khác: lượng nhỏ tạp chất khác (như Fe, Mn, Si) dưới 0,5 % tuỳ theo tiêu chuẩn sản xuất.

Sự phối hợp này tạo nên hợp kim Đồng CuCo1Ni1Be với hiệu suất cao, cân bằng giữa dẫn điện, dẫn nhiệt và tính cơ học vượt trội, thích hợp cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp hiện đại.

Tính chất cơ lý của Đồng CuCo1Ni1Be

Đồng CuCo1Ni1Be sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý vượt trội, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật:

  • Độ bền kéo: khoảng 700–900 MPa, cao hơn nhiều so với đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng khác.
  • Độ dãn dài: 3–10 %, thể hiện tính đàn hồi và khả năng chịu biến dạng dưới tải trọng.
  • Độ cứng: khoảng 220–300 HB, giúp chống mài mòn và biến dạng dưới tải trọng cao.
  • Mật độ: xấp xỉ 8,3–8,6 g/cm³, gần bằng nhiều hợp kim đồng cải tiến khác.
  • Điện trở suất: khoảng 0,06–0,09 Ω·mm²/m, mặc dù thấp hơn đồng nguyên chất nhưng vẫn đủ cho nhiều ứng dụng điện tử và truyền dẫn điện kỹ thuật.

Những đặc tính này khiến Đồng CuCo1Ni1Be phù hợp với các chi tiết chịu tải cao, lò xo dẫn điện, tiếp điểm điện, bộ phận đàn hồi, và các linh kiện điện tử đòi hỏi độ ổn định cơ học cao.

Ưu điểm của Đồng CuCo1Ni1Be

Đồng CuCo1Ni1Be mang lại nhiều lợi ích nổi bật so với đồng nguyên chất và nhiều loại hợp kim đồng khác:

  • Độ bền cơ học cao: độ bền kéo vượt trội giúp chi tiết chịu lực và dao động tốt hơn.
  • Khả năng chống mài mòn và chống va đập: nhờ coban và niken giúp nâng cao tuổi thọ chi tiết trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
  • Độ đàn hồi và khả năng chống mỏi: beryllium làm tăng tính đàn hồi, giảm biến dạng sau khi chịu tải lặp.
  • Ổn định nhiệt: duy trì tính chất khi hoạt động ở dải nhiệt độ rộng.
  • Dẫn điện và dẫn nhiệt hiệu quả: tuy thấp hơn đồng tinh khiết, nhưng Đồng CuCo1Ni1Be vẫn đáp ứng yêu cầu trong nhiều ứng dụng điện tử, tiếp điểm và thiết bị dẫn điện chuyên dụng.

Nhược điểm của Giá Đồng CuCo1Ni1Be

Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuCo1Ni1Be cũng có một số hạn chế cần lưu ý khi lựa chọn vật liệu:

  • Giá thành cao: do thành phần coban, niken và beryllium đắt đỏ cùng quy trình sản xuất phức tạp. Vì vậy, Giá Đồng CuCo1Ni1Be thường cao hơn nhiều so với các loại đồng hợp kim thông thường.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất: nên không phù hợp cho những ứng dụng đòi hỏi dẫn điện tối ưu tuyệt đối như dây dẫn điện lực.
  • Yêu cầu an toàn khi gia công: beryllium là nguyên tố có tính độc nếu hít phải bụi hoặc khói trong quá trình gia công, yêu cầu biện pháp an toàn nghiêm ngặt.

Ứng dụng của Giá Đồng CuCo1Ni1Be

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, độ đàn hồi và tính ổn định cơ học, Đồng CuCo1Ni1Be được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp kỹ thuật cao:

  • Ngành điện tử và điện lực: tiếp điểm điện, lò xo dẫn điện trong công tắc, rơle, cầu dao, bộ phận chuyển mạch tốc độ cao.
  • Cơ khí chính xác: chi tiết máy chịu lực, bộ phận đàn hồi, bạc dẫn hướng và các chi tiết đòi hỏi ổn định cơ học cao.
  • Thiết bị tự động hoá và robot: chi tiết chịu tải lặp, bộ phận giảm chấn, khớp nối và linh kiện truyền động.
  • Ngành hàng không – vũ trụ: chi tiết chịu lực, lò xo kỹ thuật, bộ phận đàn hồi trong hệ thống điều khiển.
  • Thiết bị y tế: chi tiết cơ khí chính xác, dụng cụ phẫu thuật, bộ phận chịu lực trong thiết bị y tế.

Việc theo dõi Giá Đồng CuCo1Ni1Be định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng kỹ thuật.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuCo1Ni1Be

Giá Giá Đồng CuCo1Ni1Be không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, coban, niken và beryllium trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất.
  • Chi phí sản xuất: gồm chi phí năng lượng, nhân công, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu trong các ngành điện tử, cơ khí chính xác, điện lực và tự động hóa ảnh hưởng tới giá.
  • Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế, phí và quy định vận chuyển quốc tế ảnh hưởng tới giá cuối cùng đến tay người mua.

Kết luận Giá Đồng CuCo1Ni1Be

Giá Đồng CuCo1Ni1Be phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng kỹ thuật cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuCo1Ni1Be là lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn và tính ổn định cao trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Việc cập nhật Giá Đồng CuCo1Ni1Be thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật phức tạp và đòi hỏi chất lượng cao.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo