Giá Đồng CuNi10Fe1Mn

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuNi10Fe1Mn

Giá Đồng CuNi10Fe1Mn là gì?

Giá Đồng CuNi10Fe1Mn là mức giá thị trường của hợp kim đồng CuNi10Fe1Mn — một loại vật liệu đồng hợp kim chất lượng cao, được pha thêm niken (Ni), sắt (Fe) và mangan (Mn) nhằm nâng cao tính chất cơ lý, độ bền kéo, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Đồng CuNi10Fe1Mn thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng, cơ khí chính xác, điện lực, dầu khí và hàng hải. Việc theo dõi Giá Đồng CuNi10Fe1Mn định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, quản lý chi phí sản xuất và tối ưu hóa hiệu quả ứng dụng trong từng dự án kỹ thuật. Giá Giá Đồng CuNi10Fe1Mn dao động theo giá nguyên liệu đầu vào, chi phí sản xuất, cung – cầu thị trường và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác.

Thành phần hóa học của Đồng CuNi10Fe1Mn

Đồng CuNi10Fe1Mn là hợp kim đồng với các nguyên tố hợp kim chính sau:

  • Đồng (Cu): khoảng 88–89 %, là thành phần chính đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cơ bản.
  • Niken (Ni): ~10 %, tăng cường độ bền kéo, khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa.
  • Sắt (Fe): ~1 %, cải thiện độ bền cơ học và ổn định cấu trúc.
  • Mangan (Mn): ~0,3–0,7 %, giúp tăng độ dai, khả năng chống va đập và độ bền tổng thể.
  • Các nguyên tố khác: lượng nhỏ tạp chất dưới 1 % tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.

Sự phối hợp này tạo nên hợp kim Đồng CuNi10Fe1Mn với sự cân bằng giữa độ bền, tính chịu ăn mòn và dẫn điện, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật khác nhau.

Tính chất cơ lý của Đồng CuNi10Fe1Mn

Đồng CuNi10Fe1Mn sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý nổi bật, giúp nó hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện kỹ thuật:

  • Độ bền kéo: khoảng 350–500 MPa, cho khả năng chịu tải cao hơn đồng nguyên chất.
  • Độ dãn dài: 10–25 %, đảm bảo tính dẻo trong gia công và lắp ráp.
  • Độ cứng: khoảng 100–150 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng.
  • Mật độ: xấp xỉ 8,8–8,9 g/cm³.
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt ở môi trường nước biển, môi trường oxy hóa nhẹ và khí hậu ẩm ướt.

Những đặc tính này giúp Đồng CuNi10Fe1Mn trở thành vật liệu phù hợp cho các chi tiết đòi hỏi độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và hoạt động ổn định theo thời gian.

Ưu điểm của Đồng CuNi10Fe1Mn

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: nhờ bổ sung niken, giúp vật liệu làm việc hiệu quả trong môi trường nước biển, dung dịch muối hoặc khí hậu ẩm.
  • Độ bền cơ học cao: đáp ứng yêu cầu cho chi tiết chịu tải trọng lớn và biến dạng thấp.
  • Ổn định trong môi trường kỹ thuật: không dễ biến dạng dưới tải trọng hay nhiệt độ thay đổi.
  • Dẫn điện và dẫn nhiệt tương đối tốt: phù hợp cho các ứng dụng điện – cơ khí và thiết bị truyền tải.
  • Dễ gia công: có thể gia công cắt gọt, hàn và định hình theo yêu cầu kỹ thuật.

Nhược điểm của Đồng CuNi10Fe1Mn

  • Giá thành cao hơn nhiều loại đồng nguyên chất: do thành phần nguyên tố hợp kim phức tạp và quy trình sản xuất chất lượng. Do đó, Giá Đồng CuNi10Fe1Mn thường cao hơn các hợp kim đồng tiêu chuẩn.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: dù vẫn đảm bảo dẫn điện tốt, nhưng không thể so sánh với đồng nguyên chất về khả năng dẫn điện tuyệt đối.
  • Không phù hợp cho chi tiết chịu tải cực lớn như thép hợp kim: hợp kim này phù hợp với tải trung bình đến cao trong ứng dụng công nghiệp, nhưng không thay thế thép ở những ứng dụng tải cực đại.

Ứng dụng của Đồng CuNi10Fe1Mn

Nhờ tính chất cơ lý vượt trội và khả năng chống ăn mòn, Đồng CuNi10Fe1Mn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp:

  • Ngành hàng hải và đóng tàu: chi tiết chịu môi trường nước biển như van, bu lông, ốc vít và bộ phận máy thủy lực.
  • Công nghiệp dầu khí: chi tiết bơm, van, đầu nối, bộ phận chịu tải và môi trường ăn mòn nhẹ.
  • Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, chi tiết máy chịu tải, chi tiết khuôn mẫu.
  • Ngành điện lực: thanh dẫn điện, thanh cái, kết nối và bộ phận tản nhiệt trong hệ thống phân phối điện.
  • Ứng dụng ngoài trời: thiết bị điện – cơ, chi tiết máy trong môi trường thời tiết khắc nghiệt.

Việc theo dõi Giá Đồng CuNi10Fe1Mn định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng kỹ thuật cụ thể.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuNi10Fe1Mn

Giá Giá Đồng CuNi10Fe1Mn không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố quan trọng:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, niken, sắt và mangan trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: tác động đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất.
  • Chi phí sản xuất: gồm chi phí năng lượng, nhân công, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng và logistics.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành hàng hải, dầu khí, cơ khí nặng và điện lực ảnh hưởng tới giá.
  • Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế, phí và quy định vận chuyển quốc tế tác động đến chi phí đến tay người mua.

Kết luận Giá Đồng CuNi10Fe1Mn

Giá Đồng CuNi10Fe1Mn phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng – niken – sắt – mangan chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuNi10Fe1Mn là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Việc cập nhật Giá Đồng CuNi10Fe1Mn thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật phức tạp và đòi hỏi chất lượng cao.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo