Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1
Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1 là gì?
Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1 là mức giá thị trường của hợp kim đồng CuNi12Zn25Pb1 — một loại hợp kim đồng được pha thêm niken (Ni), kẽm (Zn) và chì (Pb) giúp cải thiện tính chất cơ lý, tính dẫn điện và độ gia công so với đồng nguyên chất. Đồng CuNi12Zn25Pb1 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp kỹ thuật, điện tử, điện lực và cơ khí sản xuất, nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính dễ gia công.
Việc cập nhật Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1 định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất nắm bắt biến động nguyên liệu, lập kế hoạch mua hàng, quản lý chi phí sản xuất và tối ưu hóa hiệu quả ứng dụng trong sản xuất.
Giá Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1 biến động theo giá nguyên liệu đầu vào như đồng, niken, kẽm và chì trên thị trường quốc tế, chi phí sản xuất, cung – cầu thị trường và các yếu tố kinh tế khác.
Thành phần hóa học của Đồng CuNi12Zn25Pb1
Đồng CuNi12Zn25Pb1 là hợp kim đồng với các nguyên tố hợp kim sau:
- Đồng (Cu): khoảng 61–63 %, là thành phần chính đảm bảo tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Niken (Ni): ~12 %, nâng cao độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn.
- Kẽm (Zn): ~25 %, giúp tăng độ cứng và cải thiện tính gia công.
- Chì (Pb): ~1 %, làm mềm vật liệu, giúp gia công dễ dàng hơn.
- Các nguyên tố khác: lượng nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất.
Sự phối hợp này tạo nên hợp kim Đồng CuNi12Zn25Pb1 với tính chất cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và tính dẫn ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
Tính chất cơ lý của Đồng CuNi12Zn25Pb1
Đồng CuNi12Zn25Pb1 sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật:
- Độ bền kéo: khoảng 320 – 460 MPa, phù hợp với các chi tiết chịu tải trung bình.
- Độ dãn dài: 10 – 25 %, đảm bảo tính dẻo trong quá trình gia công và lắp ráp.
- Độ cứng: ~90 – 140 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng nhẹ.
- Mật độ: khoảng 8,6 – 8,9 g/cm³.
- Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, vẫn giữ được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định.
Những đặc tính này giúp Đồng CuNi12Zn25Pb1 phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền cơ học và tính dẫn điện – nhiệt ổn định.
Ưu điểm của Đồng CuNi12Zn25Pb1
- Gia công dễ dàng: nhờ bổ sung chì (Pb) làm mềm vật liệu, giảm mài mòn dụng cụ và nâng cao chất lượng bề mặt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: nhờ niken giúp hợp kim làm việc ổn định trong môi trường ẩm và oxy hóa nhẹ.
- Độ bền cơ học tốt hơn đồng nguyên chất: phù hợp với các chi tiết chịu tải trung bình.
- Ổn định điện – nhiệt: hợp kim giữ được tính dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.
- Ứng dụng đa dạng: từ linh kiện điện tử, chi tiết máy đến bộ phận điện lực.
Nhược điểm của Đồng CuNi12Zn25Pb1
- Giá thành cao hơn đồng tinh khiết: do bổ sung niken và kẽm cùng quy trình sản xuất chất lượng; vì vậy, Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1 thường cao hơn nhiều loại đồng thông thường.
- Độ dẫn điện không bằng đồng nguyên chất: mặc dù hợp kim vẫn duy trì khả năng dẫn ổn định, nhưng không thể so sánh với đồng tinh khiết về khả năng dẫn điện tuyệt đối.
- Không chịu tải cực lớn như hợp kim thép: nên không dùng cho các ứng dụng cơ khí chịu tải trọng cực nặng.
Ứng dụng của Đồng CuNi12Zn25Pb1
Nhờ sự cân bằng giữa độ bền cơ học, tính dẫn điện và độ gia công, Đồng CuNi12Zn25Pb1 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành điện tử: tiếp điểm điện, bộ phận dẫn điện trong linh kiện và thiết bị điện tử.
- Cơ khí chính xác: chi tiết máy, trục, bạc đỡ và các bộ phận máy chịu tải trung bình.
- Công nghiệp điện lực: thanh dẫn điện, tấm dẫn, bộ phận tiếp xúc và kết nối trong hệ thống phân phối điện.
- Ứng dụng tự động hóa: chi tiết truyền động, linh kiện máy móc và chi tiết đúc khuôn.
- Ngành sản xuất linh kiện: chi tiết bản lề, ốc vít đặc chủng, chốt và chi tiết cơ khí đa năng.
Việc theo dõi Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1 định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng kỹ thuật.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1
Giá Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1 không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố quan trọng:
- Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, niken, kẽm và chì trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất.
- Chi phí sản xuất: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện tử, điện lực và cơ khí chính xác ảnh hưởng đến giá.
- Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá cuối cùng đến tay người mua.
Kết luận
Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1 phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng – niken – kẽm – chì chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuNi12Zn25Pb1 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền cơ học, tính dẫn điện – nhiệt ổn định và độ gia công dễ dàng. Việc cập nhật Giá Đồng CuNi12Zn25Pb1 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

