Giá Đồng CuNi30Mn1Fe

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuNi30Mn1Fe

Giá Đồng CuNi30Mn1Fe là gì?

Giá Đồng CuNi30Mn1Fe là mức giá thị trường của hợp kim đồng CuNi30Mn1Fe — một trong những vật liệu đồng hợp kim chất lượng cao, được thiết kế để kết hợp tính dẫn điện và dẫn nhiệt của đồng với độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và khả năng làm việc ổn định trong các môi trường kỹ thuật phức tạp. Hợp kim này bổ sung niken (Ni) chiếm tỷ lệ lớn ~30%, mangan (Mn) khoảng ~1% và sắt (Fe) ở mức nhỏ, giúp cải thiện đáng kể độ bền kéo, khả năng chống mài mòn và duy trì tính ổn định cơ lý so với đồng nguyên chất hay nhiều loại hợp kim đồng khác.

Vì vậy, Giá Đồng CuNi30Mn1Fe thường cao hơn so với đồng tinh khiết, và biến động theo giá nguyên liệu đầu vào, chi phí sản xuất, cung – cầu thị trường cùng các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc cập nhật Giá Đồng CuNi30Mn1Fe định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất hoạch định chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch mua hàng và tối ưu hóa quá trình sử dụng vật liệu trong sản xuất.

Thành phần hóa học của Đồng CuNi30Mn1Fe

Đồng CuNi30Mn1Fe là loại hợp kim đồng với các nguyên tố hợp kim chính sau:

  • Đồng (Cu): Khoảng 65–68 %, là thành phần chính quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Niken (Ni): ~30 %, tăng cường đáng kể độ bền kéo, độ ổn định cơ học và khả năng chống ăn mòn.
  • Mangan (Mn): ~1 %, cải thiện độ dai, khả năng chống va đập và tăng tính ổn định tổng thể.
  • Sắt (Fe): Lượng nhỏ (< 1 %), góp phần cải thiện cấu trúc vi mô và độ chịu tải của hợp kim.
  • Các nguyên tố khác: Một lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất.

Sự kết hợp này tạo nên hợp kim Đồng CuNi30Mn1Fe với tính năng cân bằng giữa độ bền cơ học, độ dẻo, khả năng chống ăn mòn và dẫn điện – nhiệt ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật công nghiệp.

Tính chất cơ lý của Đồng CuNi30Mn1Fe

Đồng CuNi30Mn1Fe sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý nổi bật, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật:

  • Độ bền kéo: khoảng 420 – 550 MPa, vượt trội hơn nhiều so với đồng nguyên chất và các hợp kim đồng thông thường, phù hợp với chi tiết chịu lực lớn.
  • Độ dãn dài: ~8 – 20 %, đảm bảo tính dẻo cần thiết trong quá trình gia công, lắp ráp và vận hành.
  • Độ cứng: khoảng 120 – 180 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng dưới tác động cơ học.
  • Mật độ: xấp xỉ 8,7 – 8,9 g/cm³, gần tương đương các hợp kim đồng cải tiến khác.
  • Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, vẫn giữ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định trong ứng dụng kỹ thuật.

Những đặc tính này khiến Đồng CuNi30Mn1Fe là lựa chọn vật liệu ưu tiên cho các chi tiết chịu tải vừa đến lớn, linh kiện điện tử – điện cơ chịu điều kiện làm việc khắc nghiệt, và các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền cao đi kèm với tính dẫn ổn định.

Ưu điểm của Đồng CuNi30Mn1Fe

Đồng CuNi30Mn1Fe mang lại nhiều lợi ích so với nhiều loại hợp kim đồng khác:

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: nhờ niken và mangan, hợp kim làm việc ổn định trong môi trường oxy hóa nhẹ, khí hậu ẩm ướt và môi trường có hóa chất nhẹ.
  • Độ bền cơ học cao: độ bền kéo và độ cứng được cải thiện đáng kể, phù hợp cho các ứng dụng chịu lực, rung động và tải trọng lớn.
  • Ổn định khi làm việc ở nhiệt độ thay đổi: giữ được tính chất cơ học trong dải nhiệt độ rộng.
  • Khả năng gia công tốt: hợp kim dễ dàng gia công cắt gọt, uốn, hàn và định hình chi tiết.
  • Ổn định điện – nhiệt: mặc dù độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất, hợp kim vẫn đủ đáp ứng nhiều ứng dụng truyền tải điện và dẫn nhiệt.

Nhược điểm của Đồng CuNi30Mn1Fe

Bên cạnh các ưu điểm, Đồng CuNi30Mn1Fe cũng có một số hạn chế cần cân nhắc:

  • Giá thành cao hơn đồng tinh khiết và nhiều hợp kim đồng thông thường: do thành phần hợp kim phức tạp và quy trình sản xuất chất lượng cao. Vì vậy, Giá Đồng CuNi30Mn1Fe thường cao hơn nhiều loại đồng cơ bản.
  • Độ dẫn điện thấp hơn so với đồng nguyên chất: dù vẫn ổn định và đủ dùng cho nhiều ứng dụng điện – cơ, nhưng không thể sánh với đồng tinh khiết ở mặt dẫn điện tối ưu nhất.
  • Không phù hợp cho ứng dụng chịu tải cơ học cực lớn như thép hợp kim: hợp kim đồng này chủ yếu phù hợp với tải trung bình đến cao trong các ứng dụng kỹ thuật, nhưng không thay thế thép chịu tải rất lớn.

Ứng dụng của Đồng CuNi30Mn1Fe

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền, ổn định cơ học và tính dẫn ổn định, Đồng CuNi30Mn1Fe được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp:

  • Ngành điện lực: thanh dẫn điện, thanh cái, bộ phận tản nhiệt, chi tiết tiếp xúc trong thiết bị phân phối điện công suất trung bình tới lớn.
  • Cơ khí chính xác: chi tiết máy chịu tải trọng cao, trục, bạc đỡ, các bộ phận trong máy móc công nghiệp.
  • Ngành điện tử – điện cơ: linh kiện tiếp điểm, tiếp xúc, bộ phận dẫn điện chịu tải, chi tiết truyền động.
  • Ứng dụng tự động hóa: chi tiết truyền động cơ, bạc trượt, bộ phận trong thiết bị tự động hóa và robot.
  • Ngành công nghiệp ngoài trời: linh kiện chịu thời tiết và môi trường ẩm, chi tiết cấu trúc cần độ bền cao.

Việc cập nhật Giá Đồng CuNi30Mn1Fe định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, tối ưu hóa chiến lược mua hàng, lập kế hoạch sản xuất chi tiết và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng kỹ thuật cụ thể.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuNi30Mn1Fe

Giá Giá Đồng CuNi30Mn1Fe không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, niken, mangan và sắt trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán hợp kim.
  • Chi phí sản xuất: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng và logistics.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá thành sản phẩm.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện lực, cơ khí, điện tử và tự động hóa tác động đến giá.
  • Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận chuyển quốc tế tác động đến giá đến tay người mua.

Kết luận

Giá Đồng CuNi30Mn1Fe phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng – niken – mangan – sắt chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuNi30Mn1Fe là lựa chọn hàng đầu khi cần vật liệu có độ bền cơ học, tính ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện làm việc đa dạng. Việc cập nhật Giá Đồng CuNi30Mn1Fe thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật phức tạp.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo