Giá Đồng CuPb1P

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuPb1P

Giá Đồng CuPb1P là gì?

Giá Đồng CuPb1P là mức giá thị trường tham chiếu của hợp kim đồng CuPb1P — một loại vật liệu đồng hợp kim được pha trộn với chì (Pb) và photpho (P) nhằm cân bằng tính dẫn điện, độ bền cơ học và khả năng gia công dễ dàng hơn so với đồng nguyên chất. Hợp kim này nổi bật ở tính dẫn điện ổn định, độ bền kéo cao hơn, độ chống mài mòn khá và khả năng gia công tốt hơn đồng thuần túy, nên thường được ứng dụng rộng rãi trong các ngành điện – cơ khí, cơ khí chính xác, chi tiết máy và linh kiện kỹ thuật.

Giá Đồng CuPb1P không cố định mà thay đổi theo thị trường nguyên liệu đầu vào (đồng, chì, photpho), chi phí sản xuất, cung – cầu thị trường, tỷ giá ngoại tệ và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc cập nhật Giá Đồng CuPb1P định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất quản lý chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch mua hàng và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Thành phần hóa học của Đồng CuPb1P

Hợp kim Đồng CuPb1P được cấu tạo từ các nguyên tố chính sau:

  • Đồng (Cu): ~98 – 99 %, là thành phần nền đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cơ bản.
  • Chì (Pb): ~1 %, giúp tăng tính trượt, giảm ma sát và mài mòn dụng cụ trong gia công.
  • Photpho (P): ~0,02 – 0,1 %, nâng cao độ bền cơ học và cải thiện độ liên kết các pha trong hợp kim.
  • Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất.

Sự phối hợp này tạo nên hợp kim Đồng CuPb1P với tính chất cân bằng giữa dẫn điện – dẫn nhiệt và cơ tính được cải thiện so với đồng nguyên chất.

Tính chất cơ lý của Đồng CuPb1P

Đồng CuPb1P sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật:

  • Độ bền kéo: khoảng 280 – 380 MPa, cao hơn đồng tinh khiết và nhiều hợp kim đồng tiêu chuẩn khác.
  • Độ dãn dài: ~10 – 30 %, đảm bảo tính dẻo trong gia công và lắp ráp.
  • Độ cứng: ~80 – 110 HB, giúp tăng độ chống biến dạng và mài mòn nhẹ.
  • Mật độ: ~8,9 g/cm³, gần bằng nhiều hợp kim đồng khác.
  • Điện trở suất: ~0,03 – 0,05 Ω·mm²/m, giữ được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định.

Những đặc tính này khiến Đồng CuPb1P phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật có yêu cầu về dẫn điện đồng thời cần cơ tính và độ gia công tốt hơn đồng đơn thuần.

Ưu điểm của Đồng CuPb1P

  • Gia công dễ dàng: hàm lượng chì (Pb) làm tăng tính trượt, giảm mài mòn dụng cụ và nâng cao chất lượng bề mặt sau gia công.
  • Ổn định điện – nhiệt: vẫn giữ được hiệu quả dẫn điện và dẫn nhiệt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.
  • Độ bền cơ học tốt hơn đồng nguyên chất: giúp chi tiết chịu tải nhẹ đến trung bình hiệu quả.
  • Khả năng chống mài mòn khá: phù hợp với chi tiết chịu ma sát nhẹ và ứng dụng lâu dài.
  • Ứng dụng đa dạng: từ linh kiện điện tử, bộ phận điện lực đến chi tiết máy và linh kiện cơ khí.

Nhược điểm của Đồng CuPb1P

  • Giá thành cao hơn đồng tinh khiết: do bổ sung nguyên tố hợp kim và quy trình sản xuất chất lượng cao; nên Giá Đồng CuPb1P thường cao hơn nhiều loại đồng tiêu chuẩn.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất: hợp kim không thể sánh với đồng tinh khiết về mặt dẫn điện tối ưu nhất.
  • Không phù hợp cho ứng dụng tải cực lớn: chủ yếu phù hợp với tải nhẹ – trung bình trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, không thay thế thép trong các hệ thống chịu tải lớn.

Ứng dụng của Đồng CuPb1P

Nhờ sự cân bằng giữa độ dẫn điện, độ bền cơ học và tính gia công, Đồng CuPb1P được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện tử: tiếp điểm, bộ phận dẫn điện trong linh kiện và thiết bị điện tử.
  • Điện lực: thanh dẫn điện, bộ phận tiếp xúc, thanh nối và chi tiết tản nhiệt.
  • Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, chi tiết chịu tải trung bình, linh kiện máy.
  • Ứng dụng tự động hóa: chi tiết truyền động, chi tiết đúc khuôn nhẹ và linh kiện máy móc.
  • Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, ốc vít đặc chủng và các chi tiết đa dụng khác.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuPb1P

Giá Giá Đồng CuPb1P không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, chì và photpho trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất nội địa.
  • Chi phí sản xuất: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện tử, điện lực và cơ khí ảnh hưởng đến giá.
  • Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá cuối cùng đến tay người mua.

Kết luận

Giá Đồng CuPb1P phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng – chì – photpho chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuPb1P là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định, độ bền cơ học và khả năng gia công cao. Việc cập nhật Giá Đồng CuPb1P thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo